Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 2,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nữ
Bulgaria2,72,62,62,72,833,13,33,43,6
Luxembourg7,17,27,37,37,47,27,26,976,6

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,68−0,68 đ%2,82,62,80,6 đ%2,70,7 đ%2,60,8 đ%2,60,7 đ%2,70,6 đ%·······
20253,36−0,56 đ%3,633,41,2 đ%3,41,2 đ%3,41 đ%3,30,8 đ%3,30,6 đ%3,50,3 đ%3,60,3 đ%3,60,2 đ%3,40,3 đ%3,30,2 đ%3,10,3 đ%30,3 đ%
20243,92−0,33 đ%4,63,34,6+0,8 đ%4,6+0,7 đ%4,4+0,3 đ%4,10,3 đ%3,90,6 đ%3,80,7 đ%3,90,4 đ%3,80,4 đ%3,70,5 đ%3,50,8 đ%3,40,9 đ%3,31,1 đ%
20234,24+0,3 đ%4,53,83,80,5 đ%3,90,5 đ%4,10,2 đ%4,4+0,3 đ%4,5+0,4 đ%4,5+0,6 đ%4,3+0,6 đ%4,2+0,5 đ%4,2+0,5 đ%4,3+0,7 đ%4,3+0,6 đ%4,4+0,6 đ%
20223,94−0,98 đ%4,43,64,31,4 đ%4,41,1 đ%4,31,1 đ%4,11,5 đ%4,11,4 đ%3,91,3 đ%3,71,2 đ%3,70,9 đ%3,70,7 đ%3,60,5 đ%3,70,4 đ%3,80,3 đ%
20214,93−0,72 đ%5,74,15,7+1,1 đ%5,5+1 đ%5,4+0,6 đ%5,60,9 đ%5,50,9 đ%5,20,7 đ%4,90,6 đ%4,60,9 đ%4,41,4 đ%4,12 đ%4,12 đ%4,11,9 đ%
20205,64+0,87 đ%6,54,54,60,6 đ%4,50,7 đ%4,80,1 đ%6,5+1,9 đ%6,4+1,9 đ%5,9+1,3 đ%5,5+0,8 đ%5,5+0,7 đ%5,8+1,1 đ%6,1+1,4 đ%6,1+1,4 đ%6+1,4 đ%
20194,77−0,83 đ%5,24,55,20,7 đ%5,20,4 đ%4,90,5 đ%4,60,9 đ%4,51,1 đ%4,61,1 đ%4,71,2 đ%4,81,1 đ%4,71 đ%4,70,8 đ%4,70,5 đ%4,60,6 đ%
20185,59−1,28 đ%5,95,25,91,6 đ%5,61,9 đ%5,41,8 đ%5,51,3 đ%5,61 đ%5,70,9 đ%5,90,9 đ%5,91 đ%5,71,1 đ%5,51,3 đ%5,21,4 đ%5,21,2 đ%
20176,88−1,03 đ%7,56,47,50,7 đ%7,50,7 đ%7,21,1 đ%6,81,4 đ%6,61,5 đ%6,61,5 đ%6,81,1 đ%6,90,9 đ%6,80,9 đ%6,80,7 đ%6,60,8 đ%6,41 đ%
20167,9−1,43 đ%8,37,48,22 đ%8,21,9 đ%8,31,8 đ%8,21,8 đ%8,11,6 đ%8,11,3 đ%7,91,2 đ%7,81,2 đ%7,71 đ%7,51,1 đ%7,41,2 đ%7,41,1 đ%
20159,33−1,98 đ%10,28,510,22,6 đ%10,12,3 đ%10,11,9 đ%101,4 đ%9,71,3 đ%9,41,5 đ%9,12,1 đ%92,2 đ%8,72,6 đ%8,62,3 đ%8,61,9 đ%8,51,7 đ%
201411,32−1,45 đ%12,810,212,8+0,3 đ%12,40,2 đ%120,8 đ%11,41,4 đ%111,7 đ%10,91,7 đ%11,21,6 đ%11,21,5 đ%11,31,5 đ%10,92,1 đ%10,52,5 đ%10,22,7 đ%
201312,77+0,96 đ%1312,512,5+1,2 đ%12,6+1,1 đ%12,8+1,1 đ%12,8+1 đ%12,7+1 đ%12,6+0,8 đ%12,8+1,1 đ%12,7+1,1 đ%12,8+1,1 đ%13+0,9 đ%13+0,6 đ%12,9+0,5 đ%
201211,81+0,72 đ%12,411,311,30,2 đ%11,5+0,1 đ%11,7+0,5 đ%11,8+0,6 đ%11,7+0,5 đ%11,8+0,7 đ%11,7+0,7 đ%11,6+0,6 đ%11,7+0,9 đ%12,1+1,4 đ%12,4+1,5 đ%12,4+1,3 đ%
201111,09+0,48 đ%11,510,711,5+1,7 đ%11,4+1,3 đ%11,2+1 đ%11,2+0,8 đ%11,2+0,7 đ%11,1+0,6 đ%11+0,6 đ%11+0,5 đ%10,8+0 đ%10,70,4 đ%10,90,5 đ%11,10,5 đ%
201010,61+2,85 đ%11,69,89,8+3 đ%10,1+3,2 đ%10,2+3,1 đ%10,4+3,2 đ%10,5+3 đ%10,5+2,7 đ%10,4+2,5 đ%10,5+2,4 đ%10,8+2,6 đ%11,1+2,9 đ%11,4+2,9 đ%11,6+2,7 đ%
20097,76+1,93 đ%8,96,86,8+0,3 đ%6,9+0,5 đ%7,1+0,8 đ%7,2+0,9 đ%7,5+1,3 đ%7,8+1,7 đ%7,9+2,1 đ%8,1+2,6 đ%8,2+2,9 đ%8,2+3,1 đ%8,5+3,4 đ%8,9+3,5 đ%
20085,83−1,56 đ%6,55,16,51,9 đ%6,41,7 đ%6,31,4 đ%6,30,9 đ%6,20,8 đ%6,11,1 đ%5,81,8 đ%5,52,2 đ%5,32,2 đ%5,11,9 đ%5,11,6 đ%5,41,2 đ%
20077,39−2,02 đ%8,46,68,41,3 đ%8,11,4 đ%7,71,7 đ%7,22,2 đ%72,5 đ%7,22,5 đ%7,62,3 đ%7,72,2 đ%7,52 đ%72 đ%6,72,1 đ%6,62 đ%
20069,41−0,57 đ%9,98,69,71,1 đ%9,51,1 đ%9,41 đ%9,40,7 đ%9,50,4 đ%9,7+0 đ%9,9+0,4 đ%9,9+0,4 đ%9,50,1 đ%90,8 đ%8,81,1 đ%8,61,3 đ%
20059,98−1,64 đ%10,89,510,81,7 đ%10,61,8 đ%10,42 đ%10,12,2 đ%9,92,1 đ%9,71,9 đ%9,51,5 đ%9,51,2 đ%9,61,2 đ%9,81,5 đ%9,91,4 đ%9,91,2 đ%
200411,62−1,78 đ%12,510,712,52,5 đ%12,41,8 đ%12,41,5 đ%12,31,3 đ%121,6 đ%11,61,9 đ%112,3 đ%10,72,4 đ%10,82,1 đ%11,31,3 đ%11,31,3 đ%11,11,4 đ%
200313,4−4,08 đ%1512,5153,7 đ%14,24,4 đ%13,94,3 đ%13,64,4 đ%13,64,2 đ%13,54 đ%13,34,2 đ%13,14,3 đ%12,94,4 đ%12,64,5 đ%12,63,7 đ%12,52,9 đ%
200217,48−1,45 đ%18,715,418,7+0,9 đ%18,6+0,6 đ%18,20,1 đ%180,9 đ%17,81,3 đ%17,51,7 đ%17,51,9 đ%17,42,1 đ%17,32,1 đ%17,12,1 đ%16,33 đ%15,43,7 đ%
200118,93+2,75 đ%19,517,817,8+3,6 đ%18+3,4 đ%18,3+3,3 đ%18,9+3,5 đ%19,1+3,4 đ%19,2+3,1 đ%19,4+2,9 đ%19,5+2,5 đ%19,4+2,2 đ%19,2+1,8 đ%19,3+1,8 đ%19,1+1,5 đ%
200016,18·17,614,214,214,61515,415,716,116,51717,217,417,517,6

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế