Slovakia

Slovakia kỳ 05-2026 đạt 5,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Slovakia5,55,55,65,55,55,45,35,35,25,2
Bulgaria3,13,13,13,23,23,33,43,63,84

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20265,52+0,41 đ%5,65,55,5+0,8 đ%5,5+0,7 đ%5,6+0,7 đ%5,5+0,5 đ%5,5+0,4 đ%·······
20255,11+0,29 đ%5,44,74,70,5 đ%4,80,3 đ%4,9+0 đ%5+0,3 đ%5,1+0,4 đ%5,2+0,5 đ%5,2+0,4 đ%5,2+0,4 đ%5,2+0,4 đ%5,3+0,6 đ%5,3+0,6 đ%5,4+0,7 đ%
20244,82−0,94 đ%5,24,75,21 đ%5,11,1 đ%4,91,1 đ%4,71,1 đ%4,71 đ%4,70,9 đ%4,80,9 đ%4,80,9 đ%4,80,9 đ%4,70,9 đ%4,70,8 đ%4,70,7 đ%
20235,76−0,18 đ%6,25,46,20,2 đ%6,2+0 đ%60,1 đ%5,80,3 đ%5,70,3 đ%5,60,3 đ%5,7+0 đ%5,7+0,1 đ%5,7+0,1 đ%5,60,2 đ%5,50,4 đ%5,40,6 đ%
20225,94−0,74 đ%6,45,66,4+0,1 đ%6,20,2 đ%6,10,5 đ%6,10,7 đ%61 đ%5,91 đ%5,71 đ%5,61 đ%5,61 đ%5,81 đ%5,90,9 đ%60,7 đ%
20216,68+0,45 đ%76,36,3+0,8 đ%6,4+0,9 đ%6,6+1,1 đ%6,8+0,5 đ%7+0,4 đ%6,9+0,3 đ%6,7+0 đ%6,60,1 đ%6,6+0,1 đ%6,8+0,5 đ%6,8+0,5 đ%6,7+0,4 đ%
20206,23+0,78 đ%6,75,55,5+0,1 đ%5,5+0,1 đ%5,5+0,1 đ%6,3+0,8 đ%6,6+1,1 đ%6,6+1 đ%6,7+1,1 đ%6,7+1,2 đ%6,5+0,9 đ%6,3+0,9 đ%6,3+1 đ%6,3+1 đ%
20195,46−0,53 đ%5,65,35,41,3 đ%5,41,1 đ%5,41 đ%5,50,7 đ%5,50,5 đ%5,60,4 đ%5,60,4 đ%5,50,4 đ%5,60,2 đ%5,40,2 đ%5,30,2 đ%5,3+0 đ%
20185,99−1,73 đ%6,75,36,71,6 đ%6,51,8 đ%6,41,8 đ%6,21,9 đ%61,9 đ%61,7 đ%61,7 đ%5,91,8 đ%5,81,8 đ%5,61,7 đ%5,51,5 đ%5,31,6 đ%
20177,73−0,85 đ%8,36,98,30,7 đ%8,30,6 đ%8,20,6 đ%8,10,5 đ%7,90,5 đ%7,70,7 đ%7,70,8 đ%7,70,9 đ%7,61 đ%7,31,1 đ%71,3 đ%6,91,5 đ%
20168,58−1,53 đ%98,392,4 đ%8,92,3 đ%8,82 đ%8,61,7 đ%8,41,5 đ%8,41,5 đ%8,51,5 đ%8,61,3 đ%8,61,2 đ%8,41,2 đ%8,31 đ%8,40,8 đ%
201510,11−2,44 đ%11,49,211,42,4 đ%11,22,4 đ%10,82,6 đ%10,32,8 đ%9,93 đ%9,92,7 đ%102,4 đ%9,92,3 đ%9,82,1 đ%9,62,1 đ%9,32,3 đ%9,22,2 đ%
201412,55−1,15 đ%13,811,413,8+0,2 đ%13,6+0,1 đ%13,40,1 đ%13,10,5 đ%12,90,8 đ%12,61,2 đ%12,41,2 đ%12,21,3 đ%11,91,8 đ%11,72,2 đ%11,62,4 đ%11,42,6 đ%
201313,7+0,46 đ%1413,513,6+0,4 đ%13,5+0,4 đ%13,5+0,4 đ%13,6+0,2 đ%13,7+0,4 đ%13,8+0,7 đ%13,6+0,6 đ%13,5+0,5 đ%13,7+0,8 đ%13,9+0,5 đ%14+0,3 đ%14+0,3 đ%
201213,24−0,17 đ%13,712,913,20,2 đ%13,10,4 đ%13,10,4 đ%13,40,2 đ%13,30,3 đ%13,10,3 đ%130,2 đ%130,1 đ%12,90,3 đ%13,4+0 đ%13,7+0,2 đ%13,7+0,2 đ%
201113,41−0,62 đ%13,613,113,40,9 đ%13,50,9 đ%13,51 đ%13,60,7 đ%13,60,5 đ%13,40,7 đ%13,20,9 đ%13,10,9 đ%13,20,7 đ%13,40,3 đ%13,5+0 đ%13,5+0,1 đ%
201014,02+2,77 đ%14,513,414,3+5,5 đ%14,4+5,1 đ%14,5+4,7 đ%14,3+4,1 đ%14,1+3,5 đ%14,1+3,1 đ%14,1+2,7 đ%14+2,2 đ%13,9+1,5 đ%13,7+0,9 đ%13,5+0,2 đ%13,40,3 đ%
200911,26+2,83 đ%13,78,88,80,1 đ%9,3+0,5 đ%9,8+1 đ%10,2+1,1 đ%10,6+1,5 đ%11+2,2 đ%11,4+3,2 đ%11,8+3,9 đ%12,4+4,7 đ%12,8+5,1 đ%13,3+5,4 đ%13,7+5,5 đ%
20088,43−1,56 đ%9,17,78,91,9 đ%8,81,6 đ%8,81,3 đ%9,10,9 đ%9,10,9 đ%8,81,3 đ%8,22 đ%7,92,3 đ%7,72,3 đ%7,71,9 đ%7,91,4 đ%8,20,9 đ%
20079,98−2,38 đ%10,89,110,83,2 đ%10,43,1 đ%10,13 đ%102,7 đ%102,4 đ%10,12,2 đ%10,22,1 đ%10,21,9 đ%101,9 đ%9,62 đ%9,32,1 đ%9,11,9 đ%
200612,36−3,19 đ%1411142,4 đ%13,52,8 đ%13,13,2 đ%12,73,3 đ%12,43,5 đ%12,33,4 đ%12,33 đ%12,13 đ%11,93,3 đ%11,63,5 đ%11,43,4 đ%113,5 đ%
200515,55−1,97 đ%16,414,516,41,9 đ%16,32,1 đ%16,32 đ%162,3 đ%15,92 đ%15,71,8 đ%15,31,8 đ%15,11,8 đ%15,21,7 đ%15,11,8 đ%14,82,1 đ%14,52,3 đ%
200417,52−0,01 đ%18,416,818,30,1 đ%18,4+0,2 đ%18,3+0,4 đ%18,3+0,9 đ%17,9+0,8 đ%17,5+0,5 đ%17,1+0,1 đ%16,90,3 đ%16,90,2 đ%16,90,4 đ%16,90,7 đ%16,81,3 đ%
200317,53−1,24 đ%18,41718,40,7 đ%18,20,7 đ%17,90,8 đ%17,41,3 đ%17,11,8 đ%171,8 đ%171,9 đ%17,21,6 đ%17,11,6 đ%17,31,3 đ%17,61 đ%18,10,4 đ%
200218,77−1,15 đ%19,118,519,10,8 đ%18,91 đ%18,71,3 đ%18,71,6 đ%18,91,2 đ%18,81,2 đ%18,90,9 đ%18,81 đ%18,71,2 đ%18,61,4 đ%18,61,2 đ%18,51 đ%
200119,92+0,88 đ%20,319,519,9+1,2 đ%19,9+0,9 đ%20+0,8 đ%20,3+1 đ%20,1+0,6 đ%20+0,4 đ%19,8+0,1 đ%19,8+1,6 đ%19,9+1,6 đ%20+1,4 đ%19,8+0,8 đ%19,5+0,2 đ%
200019,03+2,59 đ%19,718,218,7+5 đ%19+4,7 đ%19,2+4,2 đ%19,3+3,8 đ%19,5+3,5 đ%19,6+3,1 đ%19,7+2,9 đ%18,2+1 đ%18,3+0,8 đ%18,6+0,7 đ%19+0,7 đ%19,3+0,7 đ%
199916,44+4,18 đ%18,613,713,7+2,2 đ%14,3+2,7 đ%15+3,4 đ%15,5+3,8 đ%16+4,1 đ%16,5+4,4 đ%16,8+4,3 đ%17,2+4,5 đ%17,5+4,6 đ%17,9+5,2 đ%18,3+5,5 đ%18,6+5,5 đ%
199812,26·13,111,511,511,611,611,711,912,112,512,712,912,712,813,1

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế