Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 3,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Bulgaria3,13,13,13,23,23,33,43,63,84
Luxembourg6,76,76,76,66,66,56,56,36,46,2

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,14−0,53 đ%3,23,13,20,7 đ%3,20,4 đ%3,10,5 đ%3,10,4 đ%3,10,5 đ%·······
20253,67−0,7 đ%43,33,90,8 đ%3,61,2 đ%3,61,1 đ%3,51 đ%3,60,6 đ%3,80,3 đ%4+0 đ%4+0 đ%3,80,4 đ%3,60,9 đ%3,41,1 đ%3,31 đ%
20244,38−0,03 đ%4,844,7+0,5 đ%4,8+0,6 đ%4,7+0,4 đ%4,5+0,1 đ%4,20,2 đ%4,10,5 đ%40,6 đ%40,6 đ%4,20,3 đ%4,5+0,1 đ%4,5+0,2 đ%4,30,1 đ%
20234,41+0,06 đ%4,64,24,20,3 đ%4,20,2 đ%4,30,2 đ%4,40,3 đ%4,40,4 đ%4,6+0 đ%4,6+0,3 đ%4,6+0,4 đ%4,5+0,4 đ%4,4+0,4 đ%4,3+0,3 đ%4,4+0,3 đ%
20224,35−1,02 đ%4,844,51,8 đ%4,41,8 đ%4,51,4 đ%4,70,8 đ%4,80,5 đ%4,60,6 đ%4,30,8 đ%4,20,9 đ%4,11 đ%41 đ%41 đ%4,10,7 đ%
20215,38−1,03 đ%6,34,86,3+0,7 đ%6,2+0,8 đ%5,9+0,3 đ%5,51,5 đ%5,31,7 đ%5,21,6 đ%5,11,6 đ%5,11,5 đ%5,11,6 đ%51,6 đ%51,5 đ%4,81,6 đ%
20206,41+0,87 đ%75,45,60,5 đ%5,40,6 đ%5,60,1 đ%7+1,5 đ%7+1,7 đ%6,8+1,5 đ%6,7+1,4 đ%6,6+1,4 đ%6,7+1,4 đ%6,6+1,1 đ%6,5+0,9 đ%6,4+0,7 đ%
20195,54−1,19 đ%6,15,26,10,8 đ%61 đ%5,71,3 đ%5,51,5 đ%5,31,7 đ%5,31,6 đ%5,31,6 đ%5,21,6 đ%5,31,4 đ%5,50,9 đ%5,60,6 đ%5,70,3 đ%
20186,73−0,67 đ%766,90,6 đ%70,4 đ%70,4 đ%70,6 đ%70,6 đ%6,90,8 đ%6,90,8 đ%6,80,9 đ%6,70,7 đ%6,40,6 đ%6,20,7 đ%60,9 đ%
20177,4−1,75 đ%7,76,97,52,2 đ%7,42,5 đ%7,42,4 đ%7,62,1 đ%7,62 đ%7,71,8 đ%7,71,5 đ%7,71,3 đ%7,41,4 đ%71,5 đ%6,91,3 đ%6,91 đ%
20169,15−1,66 đ%9,97,99,72,1 đ%9,91,7 đ%9,82 đ%9,72,1 đ%9,62,1 đ%9,51,9 đ%9,21,7 đ%91,5 đ%8,81,1 đ%8,51 đ%8,21,2 đ%7,91,5 đ%
201510,81−2,51 đ%11,89,411,82,8 đ%11,62,5 đ%11,82 đ%11,81,6 đ%11,71,5 đ%11,41,6 đ%10,92,3 đ%10,52,7 đ%9,93,4 đ%9,53,6 đ%9,43,3 đ%9,42,8 đ%
201413,32−1,59 đ%14,612,214,60,6 đ%14,11,3 đ%13,81,6 đ%13,41,8 đ%13,21,6 đ%131,5 đ%13,21,2 đ%13,21,1 đ%13,31,2 đ%13,11,9 đ%12,72,4 đ%12,22,9 đ%
201314,91+0,32 đ%15,414,315,2+0,6 đ%15,4+0,7 đ%15,4+0,8 đ%15,2+0,7 đ%14,8+0,3 đ%14,50,2 đ%14,40,4 đ%14,30,4 đ%14,5+0,1 đ%15+0,6 đ%15,1+0,6 đ%15,1+0,5 đ%
201214,58+1,23 đ%14,814,414,6+1 đ%14,7+1,3 đ%14,6+1,4 đ%14,5+1,4 đ%14,5+1,4 đ%14,7+1,7 đ%14,8+2 đ%14,7+1,7 đ%14,4+1,3 đ%14,4+0,9 đ%14,5+0,5 đ%14,6+0,2 đ%
201113,35+1,38 đ%14,412,813,6+2,9 đ%13,4+2,2 đ%13,2+1,8 đ%13,1+1,7 đ%13,1+1,6 đ%13+1,5 đ%12,8+1,2 đ%13+1,1 đ%13,1+0,6 đ%13,5+0,5 đ%14+0,6 đ%14,4+0,8 đ%
201011,98+3,86 đ%13,610,710,7+3,8 đ%11,2+4,2 đ%11,4+4,3 đ%11,4+4,3 đ%11,5+4,2 đ%11,5+3,8 đ%11,6+3,4 đ%11,9+3,3 đ%12,5+3,6 đ%13+3,9 đ%13,4+3,9 đ%13,6+3,6 đ%
20098,12+2,67 đ%106,96,9+1,1 đ%7+1,2 đ%7,1+1,4 đ%7,1+1,5 đ%7,3+1,8 đ%7,7+2,2 đ%8,2+2,7 đ%8,6+3,2 đ%8,9+3,7 đ%9,1+4 đ%9,5+4,5 đ%10+4,7 đ%
20085,45−1,06 đ%5,855,81,6 đ%5,81,3 đ%5,71,2 đ%5,61,4 đ%5,51,4 đ%5,51,3 đ%5,51 đ%5,40,8 đ%5,20,8 đ%5,10,8 đ%50,7 đ%5,30,4 đ%
20076,51−2,14 đ%7,45,77,41,9 đ%7,11,9 đ%6,91,9 đ%71,7 đ%6,91,8 đ%6,81,9 đ%6,52,3 đ%6,22,6 đ%62,6 đ%5,92,4 đ%5,72,5 đ%5,72,2 đ%
20068,65−1,64 đ%9,37,99,32,1 đ%92,1 đ%8,82,1 đ%8,72 đ%8,71,7 đ%8,71,4 đ%8,81,1 đ%8,81 đ%8,61,2 đ%8,31,7 đ%8,21,6 đ%7,91,7 đ%
200510,29−2,17 đ%11,49,611,41,6 đ%11,11,9 đ%10,92,1 đ%10,72,2 đ%10,42,2 đ%10,12,3 đ%9,92,3 đ%9,82,3 đ%9,82,3 đ%102,2 đ%9,82,3 đ%9,62,3 đ%
200412,46−1,63 đ%1311,9133,2 đ%132,5 đ%132,1 đ%12,91,9 đ%12,62 đ%12,41,9 đ%12,21,6 đ%12,11,3 đ%12,11 đ%12,20,5 đ%12,10,7 đ%11,90,9 đ%
200314,09−4,74 đ%16,212,716,23,8 đ%15,54,4 đ%15,14,4 đ%14,84,5 đ%14,64,5 đ%14,34,7 đ%13,85,3 đ%13,45,7 đ%13,15,8 đ%12,75,6 đ%12,84,6 đ%12,83,6 đ%
200218,83−1,46 đ%2016,420+0,9 đ%19,9+0,4 đ%19,50,5 đ%19,31,5 đ%19,11,9 đ%191,9 đ%19,11,5 đ%19,11,3 đ%18,91,3 đ%18,31,9 đ%17,43 đ%16,44 đ%
200120,29+3,61 đ%2119,119,1+4,8 đ%19,5+4,7 đ%20+4,6 đ%20,8+4,9 đ%21+4,8 đ%20,9+4,3 đ%20,6+3,6 đ%20,4+3 đ%20,2+2,5 đ%20,2+2,2 đ%20,4+2,1 đ%20,4+1,8 đ%
200016,68·18,614,314,314,815,415,916,216,61717,417,71818,318,6

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế