Slovakia

Slovakia kỳ 05-2026 đạt 17,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Slovakia17,417,617,517,116,315,415,115,115,715,6
Bulgaria11,511,111,211,511,511,912,613,213,714,8

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202617,18+1,8 đ%17,616,316,3+0,6 đ%17,1+1,9 đ%17,5+2,5 đ%17,6+2,5 đ%17,4+2 đ%·······
202515,38−3,85 đ%15,71515,74,8 đ%15,25,6 đ%156 đ%15,16,4 đ%15,45,9 đ%15,54,6 đ%15,72,9 đ%15,62 đ%15,71,7 đ%15,12,6 đ%15,12,3 đ%15,41,4 đ%
202419,22−0,54 đ%21,516,820,5+1,4 đ%20,8+2,3 đ%21+2,4 đ%21,5+2,3 đ%21,3+1,6 đ%20,10,1 đ%18,61,9 đ%17,63,2 đ%17,43,2 đ%17,72,4 đ%17,42,5 đ%16,83,2 đ%
202319,77−0,17 đ%20,818,519,11,4 đ%18,52,6 đ%18,62,3 đ%19,21 đ%19,7+0,1 đ%20,2+1 đ%20,5+1,8 đ%20,8+2 đ%20,6+1,3 đ%20,10,1 đ%19,90,7 đ%200,1 đ%
202219,93−0,77 đ%21,118,720,51,9 đ%21,11,2 đ%20,91,3 đ%20,21,3 đ%19,61,4 đ%19,21,7 đ%18,72,2 đ%18,81,8 đ%19,30,2 đ%20,2+1,4 đ%20,6+1,8 đ%20,1+0,6 đ%
202120,7+0,34 đ%22,418,822,4+5,2 đ%22,3+5,1 đ%22,2+5,1 đ%21,5+1,2 đ%21+0,3 đ%20,9+0 đ%20,91,3 đ%20,61,7 đ%19,51,7 đ%18,82,4 đ%18,82,9 đ%19,52,8 đ%
202020,36+3,33 đ%22,317,117,2+2,3 đ%17,2+1,8 đ%17,1+1,5 đ%20,3+4,6 đ%20,7+4,2 đ%20,9+3,5 đ%22,2+4,2 đ%22,3+4,1 đ%21,2+2,1 đ%21,2+2,7 đ%21,7+3,9 đ%22,3+5,1 đ%
201917,03+1,24 đ%19,114,914,94,2 đ%15,42,8 đ%15,61,5 đ%15,70,2 đ%16,5+1 đ%17,4+1,9 đ%18+2,7 đ%18,2+3 đ%19,1+3,8 đ%18,5+4,2 đ%17,8+3,7 đ%17,2+3,3 đ%
201815,78−4,17 đ%19,113,919,11,3 đ%18,21,7 đ%17,12,7 đ%15,94,1 đ%15,54,6 đ%15,54,3 đ%15,34 đ%15,24,4 đ%15,34,8 đ%14,36 đ%14,16,2 đ%13,96 đ%
201719,96−3,5 đ%20,419,320,45,9 đ%19,96,1 đ%19,85,3 đ%203,9 đ%20,13 đ%19,83,2 đ%19,33,6 đ%19,63,3 đ%20,12,5 đ%20,32 đ%20,31,7 đ%19,91,5 đ%
201623,46−4,25 đ%26,321,426,31,5 đ%261,7 đ%25,12,7 đ%23,94,2 đ%23,14,9 đ%235,5 đ%22,95,5 đ%22,95,2 đ%22,65 đ%22,34,7 đ%224,7 đ%21,45,4 đ%
201527,71−3,35 đ%28,526,727,86,1 đ%27,75,8 đ%27,85,5 đ%28,14,7 đ%284,3 đ%28,53,3 đ%28,43,1 đ%28,12,6 đ%27,61,2 đ%271,2 đ%26,71,3 đ%26,81,1 đ%
201431,06−3,9 đ%33,927,933,91,9 đ%33,52 đ%33,31,9 đ%32,82,5 đ%32,33 đ%31,83,5 đ%31,52,9 đ%30,73 đ%28,85,3 đ%28,26,7 đ%287,2 đ%27,96,9 đ%
201334,96−0,36 đ%35,833,735,80,2 đ%35,5+0 đ%35,2+1,7 đ%35,32 đ%35,3+0,1 đ%35,3+3,6 đ%34,4+0,3 đ%33,71,5 đ%34,11 đ%34,91,6 đ%35,21,8 đ%34,81,9 đ%
201235,32+0,21 đ%37,331,736+1,1 đ%35,5+0,3 đ%33,51,9 đ%37,3+1,6 đ%35,20,4 đ%31,72,8 đ%34,10,4 đ%35,2+0,9 đ%35,1+0 đ%36,5+1,3 đ%37+1,7 đ%36,7+1,1 đ%
201135,11−0,19 đ%35,734,334,90,3 đ%35,20,3 đ%35,40,4 đ%35,70,3 đ%35,6+0 đ%34,50,2 đ%34,50,1 đ%34,30,3 đ%35,10,9 đ%35,20,3 đ%35,3+0,2 đ%35,6+0,6 đ%
201035,3+6,53 đ%3634,635,2+12,2 đ%35,5+11,3 đ%35,8+10,1 đ%36+9 đ%35,6+7,4 đ%34,7+5,9 đ%34,6+5,5 đ%34,6+5,1 đ%36+4,7 đ%35,5+3,6 đ%35,1+2,3 đ%35+1,2 đ%
200928,78+9,4 đ%33,82323+3,7 đ%24,2+5 đ%25,7+6 đ%27+7,3 đ%28,2+8,1 đ%28,8+9 đ%29,1+9,9 đ%29,5+10,8 đ%31,3+12,3 đ%31,9+13 đ%32,8+13,7 đ%33,8+14 đ%
200819,38−1,26 đ%20,118,719,32,7 đ%19,22 đ%19,70,7 đ%19,70,5 đ%20,10,1 đ%19,80,8 đ%19,21,7 đ%18,72,3 đ%191,8 đ%18,91,6 đ%19,11 đ%19,8+0,1 đ%
200720,63−6,23 đ%2219,7227,9 đ%21,28,4 đ%20,48,6 đ%20,28 đ%20,27,3 đ%20,66,6 đ%20,96,2 đ%215,8 đ%20,84,9 đ%20,54,2 đ%20,13,7 đ%19,73,2 đ%
200626,87−3,54 đ%29,922,929,92,3 đ%29,62 đ%292,1 đ%28,22 đ%27,52,2 đ%27,22,3 đ%27,12,6 đ%26,83,1 đ%25,75,1 đ%24,75,6 đ%23,86,2 đ%22,97 đ%
200530,41−3,02 đ%32,229,532,21,5 đ%31,62,6 đ%31,13,1 đ%30,24,3 đ%29,74,2 đ%29,53,9 đ%29,73,3 đ%29,92,8 đ%30,82,2 đ%30,32,7 đ%302,9 đ%29,92,8 đ%
200433,43−0,44 đ%34,532,733,71,9 đ%34,20,6 đ%34,20,3 đ%34,5+0,7 đ%33,9+0 đ%33,41 đ%331,6 đ%32,71,7 đ%33+0,4 đ%33+0,6 đ%32,9+0,4 đ%32,70,3 đ%
200333,88−4,22 đ%35,632,435,63,8 đ%34,84,4 đ%34,54,4 đ%33,85 đ%33,94,8 đ%34,43,8 đ%34,63,3 đ%34,43,3 đ%32,64,6 đ%32,44,9 đ%32,54,7 đ%333,6 đ%
200238,09−1,49 đ%39,436,639,4+0,1 đ%39,20,3 đ%38,90,7 đ%38,81,1 đ%38,71,1 đ%38,21,5 đ%37,91,4 đ%37,71,7 đ%37,22,1 đ%37,32,5 đ%37,22,6 đ%36,63 đ%
200139,58+2,18 đ%39,939,339,3+3 đ%39,5+2,9 đ%39,6+2,5 đ%39,9+2,1 đ%39,8+1,6 đ%39,7+1,7 đ%39,3+1,4 đ%39,4+2,9 đ%39,3+2,4 đ%39,8+2,5 đ%39,8+2 đ%39,6+1,2 đ%
200037,4+3,22 đ%38,436,336,3+5,9 đ%36,6+5,1 đ%37,1+4,8 đ%37,8+5,3 đ%38,2+5,1 đ%38+3,8 đ%37,9+3 đ%36,5+0,9 đ%36,9+1 đ%37,3+0,9 đ%37,8+1,1 đ%38,4+1,7 đ%
199934,18+8,64 đ%36,730,430,4+6,9 đ%31,5+8 đ%32,3+8,6 đ%32,5+8,3 đ%33,1+8,6 đ%34,2+9,3 đ%34,9+9,5 đ%35,6+9,6 đ%35,9+9,2 đ%36,4+9,2 đ%36,7+8,8 đ%36,7+7,7 đ%
199825,54·2923,523,523,523,724,224,524,925,42626,727,227,929

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế