Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 11,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Bulgaria11,511,111,211,511,511,912,613,213,714,8
Luxembourg19,820,220,120,420,52020,21919,518,3

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202611,36−1,66 đ%11,511,111,5+1,7 đ%11,5+0,9 đ%11,20,5 đ%11,11,9 đ%11,52,5 đ%·······
202513,02+0,74 đ%15,89,89,86 đ%10,65,2 đ%11,73 đ%13+0 đ%14+2,3 đ%15,2+3,6 đ%15,8+3,4 đ%14,8+2,8 đ%13,7+2,5 đ%13,2+3 đ%12,6+3 đ%11,9+2,5 đ%
202412,28+0,18 đ%15,89,415,8+6,4 đ%15,8+6,4 đ%14,7+4,9 đ%13+2,1 đ%11,7+0 đ%11,60,7 đ%12,40,5 đ%121,4 đ%11,22,2 đ%10,23,5 đ%9,64,2 đ%9,45,1 đ%
202312,1+1,4 đ%14,59,49,44,2 đ%9,43,2 đ%9,81,6 đ%10,9+0,1 đ%11,7+0,9 đ%12,3+1,6 đ%12,9+2,2 đ%13,4+2,8 đ%13,4+3,5 đ%13,7+4,7 đ%13,8+4,8 đ%14,5+5,2 đ%
202210,7−5,06 đ%13,6913,63,7 đ%12,64,2 đ%11,44,6 đ%10,84,3 đ%10,84,4 đ%10,74,5 đ%10,74,4 đ%10,65 đ%9,95,9 đ%96,8 đ%97,1 đ%9,35,8 đ%
202115,76−1,63 đ%17,315,117,3+2,7 đ%16,8+1,8 đ%16+0 đ%15,16,2 đ%15,25,2 đ%15,22,7 đ%15,11,7 đ%15,61,2 đ%15,81,4 đ%15,81,7 đ%16,11,4 đ%15,12,6 đ%
202017,39+5,22 đ%21,314,614,6+1,9 đ%15+2,4 đ%16+3,2 đ%21,3+8,6 đ%20,4+7,9 đ%17,9+5,5 đ%16,8+5,3 đ%16,8+6,1 đ%17,2+6,5 đ%17,5+5,9 đ%17,5+5 đ%17,7+4,3 đ%
201912,17−3,63 đ%13,410,712,71,2 đ%12,61,9 đ%12,83,4 đ%12,75,3 đ%12,56 đ%12,45,8 đ%11,56,3 đ%10,76,5 đ%10,75 đ%11,62,7 đ%12,50,5 đ%13,4+1 đ%
201815,81−0,28 đ%18,512,413,92,3 đ%14,51 đ%16,2+0,4 đ%18+1,7 đ%18,5+2 đ%18,2+1,2 đ%17,8+0,4 đ%17,20,3 đ%15,71 đ%14,31,1 đ%131,6 đ%12,41,8 đ%
201716,09−4,37 đ%17,514,216,27,3 đ%15,56,2 đ%15,83 đ%16,31,2 đ%16,51,1 đ%171,8 đ%17,43,2 đ%17,55,4 đ%16,77,1 đ%15,46,5 đ%14,65,5 đ%14,24,1 đ%
201620,46−4,27 đ%23,817,523,52,2 đ%21,74,1 đ%18,87,6 đ%17,58,4 đ%17,67,9 đ%18,85,7 đ%20,62,4 đ%22,9+0,1 đ%23,8+0,7 đ%21,92,5 đ%20,14,9 đ%18,36,4 đ%
201524,73−2,15 đ%26,422,825,74,3 đ%25,83,2 đ%26,42,2 đ%25,91,6 đ%25,51,1 đ%24,51,1 đ%231,9 đ%22,82 đ%23,13,3 đ%24,42,1 đ%251,5 đ%24,71,5 đ%
201426,88−4,53 đ%3024,8301,7 đ%292,7 đ%28,63,4 đ%27,55 đ%26,65,1 đ%25,65,4 đ%24,96,6 đ%24,86 đ%26,44,6 đ%26,54,8 đ%26,54,5 đ%26,24,6 đ%
201331,42+0,27 đ%32,530,831,71,2 đ%31,71,8 đ%321,2 đ%32,5+0,3 đ%31,7+0,5 đ%31+0,5 đ%31,5+2,2 đ%30,8+2,4 đ%31+2,2 đ%31,3+0,8 đ%310,7 đ%30,80,8 đ%
201231,15+2,98 đ%33,528,432,9+3,4 đ%33,5+4,3 đ%33,2+4,6 đ%32,2+4,2 đ%31,2+3,7 đ%30,5+3,6 đ%29,3+3,2 đ%28,4+2,2 đ%28,8+2,2 đ%30,5+2,6 đ%31,7+1,8 đ%31,60,1 đ%
201128,17+3,02 đ%31,726,129,5+6,6 đ%29,2+4,7 đ%28,6+3,9 đ%28+3,9 đ%27,5+4 đ%26,9+3,4 đ%26,1+2,2 đ%26,2+1,5 đ%26,6+0,8 đ%27,9+1 đ%29,9+1,7 đ%31,7+2,6 đ%
201025,15+6,93 đ%29,122,922,9+8,1 đ%24,5+9,4 đ%24,7+9,1 đ%24,1+7,8 đ%23,5+6,5 đ%23,5+5,5 đ%23,9+4,6 đ%24,7+4,6 đ%25,8+5,3 đ%26,9+6,7 đ%28,2+7,7 đ%29,1+7,8 đ%
200918,22+6,33 đ%21,314,814,8+1,9 đ%15,1+2,4 đ%15,6+2,9 đ%16,3+3,5 đ%17+4,4 đ%18+6 đ%19,3+8,3 đ%20,1+9,6 đ%20,5+9,8 đ%20,2+8,9 đ%20,5+8,9 đ%21,3+9,4 đ%
200811,89−2,26 đ%12,910,512,92,5 đ%12,71,9 đ%12,71 đ%12,8+0,1 đ%12,60,1 đ%121,5 đ%114 đ%10,55,1 đ%10,74,7 đ%11,33,1 đ%11,62 đ%11,91,3 đ%
200714,15−4,18 đ%15,612,715,44,3 đ%14,65 đ%13,75,9 đ%12,77 đ%12,76,7 đ%13,55,6 đ%153,6 đ%15,62,5 đ%15,41,9 đ%14,42,2 đ%13,62,7 đ%13,22,8 đ%
200618,33−2,75 đ%19,71619,72,7 đ%19,62,5 đ%19,62,5 đ%19,72,6 đ%19,42,6 đ%19,12,3 đ%18,61,9 đ%18,11,9 đ%17,32,6 đ%16,63,5 đ%16,33,8 đ%164,1 đ%
200521,08−3,1 đ%22,419,922,42,3 đ%22,12,4 đ%22,12,5 đ%22,32,2 đ%222,5 đ%21,42,9 đ%20,53,5 đ%203,9 đ%19,94 đ%20,14,1 đ%20,13,7 đ%20,13,2 đ%
200424,18−2,58 đ%24,723,324,75,1 đ%24,54,1 đ%24,63,5 đ%24,53,1 đ%24,52,9 đ%24,32,8 đ%242,4 đ%23,91,9 đ%23,91,5 đ%24,21 đ%23,81,2 đ%23,31,5 đ%
200326,77−8,29 đ%29,824,829,88,7 đ%28,69,7 đ%28,19,1 đ%27,68,5 đ%27,47,6 đ%27,17,3 đ%26,48,3 đ%25,88,9 đ%25,49,1 đ%25,28,6 đ%257,5 đ%24,86,2 đ%
200235,06−3,04 đ%38,53138,5+1,1 đ%38,3+0,3 đ%37,21,2 đ%36,12,4 đ%353,5 đ%34,44 đ%34,73,9 đ%34,73,7 đ%34,53,4 đ%33,83,8 đ%32,55,2 đ%316,8 đ%
200138,1+4,31 đ%38,637,437,4+7 đ%38+6,9 đ%38,4+6,5 đ%38,5+5,9 đ%38,5+5,3 đ%38,4+4,7 đ%38,6+4,3 đ%38,4+3,7 đ%37,9+2,8 đ%37,6+2 đ%37,7+1,6 đ%37,8+1 đ%
200033,79·36,830,430,431,131,932,633,233,734,334,735,135,636,136,8

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế