Tỷ lệ thất nghiệp nữ Phần Lan
Tỷ lệ thất nghiệp nữ Phần Lan của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 10,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1988 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệp nữ | |||||||||||
| Phần Lan | 10,1 | 10,2 | 10,4 | 9,5 | 10,5 | 9,9 | 8,9 | 9,8 | 10 | 10,1 | |
| Bồ Đào Nha | 6,4 | 6,4 | 6,1 | 6 | 6,2 | 6,5 | 6,2 | 6,2 | 6,3 | 6,5 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ Phần Lan
Tỷ lệ phụ nữ thất nghiệp so với tổng lực lượng lao động nữ ở Phần Lan phản ánh khả năng hấp thụ lao động nữ của thị trường, không tính những người hưởng trợ cấp xã hội dài hạn mà không có nhu cầu làm việc. Điểm khác biệt so với các bảng tổng hợp chung là việc bóc tách riêng giới tính để đánh giá chính sách việc làm.
Dữ liệu xuất bản định kỳ hàng tháng từ các cơ quan thống kê chính thức. Khi đọc biểu đồ, cần chú ý đến các khoảng thời gian thay đổi phương pháp thu thập dữ liệu để tránh nhầm lẫn xu hướng kỹ thuật với thực tế kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
- Người đang nhận trợ cấp thất nghiệp có chắc chắn được tính vào đây không?
- Chỉ khi họ đáp ứng đồng thời điều kiện tích cực tìm việc và sẵn sàng nhận việc.
- Dữ liệu này có bị ảnh hưởng bởi thay đổi phương pháp tính không?
- Có, các đợt cải cách tiêu chí thống kê có thể làm thay đổi mức nền của chuỗi số.
- Vì sao biểu đồ thường có các điểm gãy khúc nhỏ giữa các tháng?
- Đó là do tác động của chu kỳ tuyển dụng theo mùa tại một số ngành nghề.