Tỷ lệ thất nghiệp nữ Bồ Đào Nha
Tỷ lệ thất nghiệp nữ Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 6,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1983 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệp nữ | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 6,4 | 6,4 | 6,1 | 6 | 6,2 | 6,5 | 6,2 | 6,2 | 6,3 | 6,5 | |
| Hy Lạp | 10,4 | 10,2 | 10,9 | 12,6 | 13,3 | 13,3 | 12 | 11,1 | 10,9 | 11,1 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ Bồ Đào Nha
Mức độ thất nghiệp trong giới nữ tại Bồ Đào Nha được biểu thị qua tỷ trọng người không có việc làm trên tổng lực lượng lao động nữ sẵn sàng làm việc, loại trừ người mất khả năng lao động. Khác biệt cốt lõi là việc cô lập nhóm nữ giới nhằm quan sát rõ hơn các rào cản gia nhập thị trường.
Kết quả được phát hành theo tháng và thường nhận các bản hiệu chỉnh ở những kỳ tiếp theo khi mẫu khảo sát được làm sạch. Tránh so sánh trực tiếp tháng đầu năm với tháng cuối năm do các tác động từ dịch vụ du lịch và nông nghiệp theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
- Lao động làm việc bán thời gian có nằm trong diện thất nghiệp không?
- Không, họ được tính là có việc làm dù có thể muốn làm thêm giờ.
- Số liệu sơ bộ khác gì so với số liệu công bố sau đó?
- Số liệu sau thường chính xác hơn nhờ bổ sung đầy đủ các bảng hỏi thu về muộn.
- Ngành nghề nào tạo ra biến động lớn nhất cho chỉ số này?
- Các lĩnh vực dịch vụ du lịch và nông nghiệp có tính chất thời vụ cao.