Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi Phần Lan
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi Phần Lan của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 23,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1988 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Phần Lan | 23,4 | 21,3 | 26,6 | 22,9 | 20,5 | 23,4 | 22,4 | 22 | 23,4 | 24 | |
| Bồ Đào Nha | 20,1 | 19,9 | 19,8 | 17,9 | 19 | 18,5 | 18,3 | 18,5 | 18,8 | 18,9 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi Phần Lan
Phạm vi của dữ liệu này bao gồm toàn bộ lực lượng lao động trẻ tuổi không có việc làm nhưng tích cực ứng tuyển tại Phần Lan. Khác biệt cốt lõi so với các thước đo tổng thể nằm ở việc nó cô lập nhóm nhân sự mới bước chân vào thị trường lao động, qua đó làm nổi bật những điểm nghẽn trong chính sách việc làm dành cho thế hệ trẻ. Những người đang đi học hoặc hoàn toàn nằm ngoài lực lượng lao động đều bị loại trừ khỏi phép tính.
Khi đọc biểu đồ, cần cẩn trọng với các biến động mang tính chu kỳ gắn liền với thời điểm kết thúc năm học hoặc kỳ nghỉ hè. Các dữ liệu công bố theo tháng thường là ước tính ban đầu và sẽ trải qua quá trình tinh chỉnh kỹ thuật trong các kỳ báo cáo sau. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước đóng vai trò quan trọng hơn so với việc so sánh với tháng liền kề nhằm tránh diễn giải sai các xu hướng mùa vụ ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Những người đang đi học có nằm trong số liệu thất nghiệp không?
- Không, chỉ những ai không có việc và đang tìm việc mới được tính.
- Vì sao số liệu tháng gần nhất thường có chú thích tạm tính?
- Do cần thời gian để tổng hợp và kiểm tra chéo các bảng hỏi khảo sát từ hộ gia đình.
- Chỉ tiêu này có phản ánh toàn bộ khó khăn của giới trẻ không?
- Nó chỉ phản ánh những người thất nghiệp theo chuẩn mực quốc tế, chưa bao gồm người làm việc dưới mức tiềm năng.