Litva

Litva kỳ 05-2026 đạt 5,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nữ
Litva5,96,26,16,165,35,45,55,55,9
Slovenia4,44,44,24,14,24,74,84,84,64,3

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,06+0,35 đ%6,25,96+0,2 đ%6,1+0,4 đ%6,1+0,6 đ%6,2+0,3 đ%5,90,1 đ%·······
20255,71−0,62 đ%6,15,35,80,9 đ%5,71,1 đ%5,51,5 đ%5,90,4 đ%60,3 đ%6,10,3 đ%5,90,4 đ%5,90,3 đ%5,50,8 đ%5,50,4 đ%5,40,5 đ%5,30,5 đ%
20246,33−0,06 đ%75,86,7+0,4 đ%6,8+0,5 đ%7+0,5 đ%6,30,2 đ%6,3+0,1 đ%6,4+0,2 đ%6,30,1 đ%6,2+0 đ%6,3+0,2 đ%5,90,6 đ%5,90,7 đ%5,81 đ%
20236,38+0,76 đ%6,86,16,3+0,7 đ%6,3+0,7 đ%6,5+0,9 đ%6,5+1,1 đ%6,2+0,8 đ%6,2+0,9 đ%6,4+0,8 đ%6,2+0,5 đ%6,1+0,1 đ%6,5+0,8 đ%6,6+0,8 đ%6,8+1 đ%
20225,63−1,01 đ%65,35,62,1 đ%5,61,9 đ%5,62 đ%5,42,1 đ%5,41,7 đ%5,31,5 đ%5,60,7 đ%5,70,4 đ%6+0 đ%5,7+0,1 đ%5,8+0,1 đ%5,8+0,1 đ%
20216,63−1,12 đ%7,75,67,7+1,4 đ%7,5+0,8 đ%7,6+0,7 đ%7,5+0,5 đ%7,10,4 đ%6,81,2 đ%6,32,2 đ%6,12,5 đ%62,4 đ%5,63,2 đ%5,72,7 đ%5,72,2 đ%
20207,75+2,23 đ%8,86,36,3+0,6 đ%6,7+1 đ%6,9+1,2 đ%7+1,4 đ%7,5+2,1 đ%8+2,9 đ%8,5+3,2 đ%8,6+3,2 đ%8,4+3 đ%8,8+3,4 đ%8,4+2,9 đ%7,9+1,9 đ%
20195,52+0,09 đ%65,15,7+0 đ%5,7+0,1 đ%5,7+0,2 đ%5,6+0,2 đ%5,4+0,1 đ%5,10,4 đ%5,3+0,1 đ%5,4+0,1 đ%5,4+0,2 đ%5,40,1 đ%5,5+0,1 đ%6+0,5 đ%
20185,43−0,28 đ%5,75,25,70,5 đ%5,60,5 đ%5,50,5 đ%5,40,5 đ%5,30,3 đ%5,5+0,1 đ%5,20,3 đ%5,30,2 đ%5,20,3 đ%5,50,1 đ%5,40,2 đ%5,5+0 đ%
20175,7−1,01 đ%6,25,46,20,8 đ%6,10,7 đ%60,8 đ%5,91 đ%5,61,6 đ%5,41,6 đ%5,51,3 đ%5,51,1 đ%5,51 đ%5,60,7 đ%5,60,7 đ%5,50,8 đ%
20166,71−1,46 đ%7,26,371,5 đ%6,81,5 đ%6,81,3 đ%6,91,2 đ%7,20,8 đ%71,2 đ%6,81,5 đ%6,61,7 đ%6,51,7 đ%6,31,9 đ%6,31,7 đ%6,31,5 đ%
20158,17−1,09 đ%8,57,88,51,9 đ%8,31,8 đ%8,11,6 đ%8,11,2 đ%81,2 đ%8,20,9 đ%8,30,6 đ%8,30,6 đ%8,20,5 đ%8,20,8 đ%81 đ%7,81 đ%
20149,26−1,22 đ%10,48,710,40,6 đ%10,10,3 đ%9,70,6 đ%9,31,3 đ%9,21,4 đ%9,11,3 đ%8,91,5 đ%8,91,5 đ%8,71,6 đ%91,4 đ%91,5 đ%8,81,7 đ%
201310,48−1,12 đ%1110,3110,8 đ%10,41,5 đ%10,31,6 đ%10,61,2 đ%10,61 đ%10,41,1 đ%10,40,8 đ%10,40,8 đ%10,31,1 đ%10,41,3 đ%10,51,2 đ%10,51 đ%
201211,6−1,32 đ%11,911,211,83 đ%11,92,5 đ%11,92 đ%11,81,5 đ%11,61,4 đ%11,51,3 đ%11,21,7 đ%11,21,5 đ%11,41 đ%11,70,1 đ%11,7+0,2 đ%11,5+0 đ%
201112,92−1,62 đ%14,811,514,8+2,2 đ%14,4+1 đ%13,9+0,1 đ%13,31 đ%131,6 đ%12,82,1 đ%12,92,2 đ%12,72,5 đ%12,42,9 đ%11,83,4 đ%11,53,6 đ%11,53,4 đ%
201014,53+4 đ%15,312,612,6+4,4 đ%13,4+4,8 đ%13,8+4,7 đ%14,3+4,5 đ%14,6+4,3 đ%14,9+4,3 đ%15,1+4,4 đ%15,2+4,2 đ%15,3+3,9 đ%15,2+3,3 đ%15,1+2,8 đ%14,9+2,4 đ%
200910,53+4,93 đ%12,58,28,2+4,1 đ%8,6+4,4 đ%9,1+5 đ%9,8+6 đ%10,3+6,3 đ%10,6+5,9 đ%10,7+5 đ%11+4,5 đ%11,4+4,3 đ%11,9+4,5 đ%12,3+4,6 đ%12,5+4,6 đ%
20085,6+1,25 đ%7,93,84,10,7 đ%4,20,8 đ%4,10,8 đ%3,80,7 đ%40,3 đ%4,7+0,5 đ%5,7+1,4 đ%6,5+2,3 đ%7,1+2,9 đ%7,4+3,5 đ%7,7+3,8 đ%7,9+3,9 đ%
20074,35−1,26 đ%53,94,81,5 đ%51,1 đ%4,91 đ%4,51,3 đ%4,31,5 đ%4,21,5 đ%4,31,3 đ%4,21,3 đ%4,21,1 đ%3,91,2 đ%3,91,1 đ%41,2 đ%
20065,61−2,92 đ%6,356,34,1 đ%6,13,9 đ%5,93,8 đ%5,83,8 đ%5,83,5 đ%5,73,2 đ%5,62,8 đ%5,52,5 đ%5,32,3 đ%5,12 đ%51,8 đ%5,21,3 đ%
20058,52−2,8 đ%10,46,510,41,3 đ%101,7 đ%9,71,9 đ%9,61,9 đ%9,32,1 đ%8,92,4 đ%8,42,7 đ%83 đ%7,63,5 đ%7,14,2 đ%6,84,4 đ%6,54,5 đ%
200411,32−0,83 đ%11,71111,7+0,3 đ%11,7+0,2 đ%11,60,5 đ%11,51,3 đ%11,41,7 đ%11,31,8 đ%11,11,5 đ%111,2 đ%11,10,8 đ%11,30,5 đ%11,20,5 đ%110,7 đ%
200312,16−0,74 đ%13,111,411,42,6 đ%11,52,2 đ%12,11,4 đ%12,80,7 đ%13,10,2 đ%13,1+0,1 đ%12,60,1 đ%12,20,3 đ%11,90,5 đ%11,80,5 đ%11,70,4 đ%11,70,1 đ%
200212,9−1,81 đ%1411,8140,8 đ%13,71,3 đ%13,51,3 đ%13,51 đ%13,31,1 đ%131,5 đ%12,72 đ%12,52,3 đ%12,42,4 đ%12,32,7 đ%12,12,6 đ%11,82,7 đ%
200114,71+0,73 đ%1514,414,8+1,4 đ%15+1,6 đ%14,8+1,3 đ%14,5+0,6 đ%14,4+0,2 đ%14,5+0,1 đ%14,7+0,2 đ%14,8+0,3 đ%14,8+0,5 đ%15+1,2 đ%14,7+0,9 đ%14,5+0,5 đ%
200013,98+0,98 đ%14,513,413,4+1,4 đ%13,4+1,3 đ%13,5+1,2 đ%13,9+1,6 đ%14,2+1,8 đ%14,4+1,7 đ%14,5+1,3 đ%14,5+1 đ%14,3+0,6 đ%13,80,1 đ%13,80,2 đ%14+0,1 đ%
199913+1,34 đ%1412120,2 đ%12,10,2 đ%12,3+0,1 đ%12,3+0,1 đ%12,4+0,4 đ%12,7+1,1 đ%13,2+2,3 đ%13,5+2,8 đ%13,7+2,9 đ%13,9+2,5 đ%14+2,3 đ%13,9+2 đ%
199811,66·12,310,712,212,312,212,21211,610,910,710,811,411,711,9

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế