Litva

Litva kỳ 05-2026 đạt 8,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Litva8,187,98,18,18,17,97,97,67,8
Slovenia3,83,9443,93,73,63,63,73,6

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20268,04+0,19 đ%8,17,98,1+0,3 đ%8,1+0,3 đ%7,9+0,1 đ%8+0,1 đ%8,1+0,2 đ%·······
20257,85+0,04 đ%8,17,67,8+0 đ%7,8+0 đ%7,8+0 đ%7,9+0 đ%7,9+0,1 đ%7,90,1 đ%7,80,1 đ%7,80,1 đ%7,60,3 đ%7,9+0,3 đ%7,9+0,2 đ%8,1+0,5 đ%
20247,81+0,5 đ%87,67,8+0,8 đ%7,8+0,7 đ%7,8+0,7 đ%7,9+0,7 đ%7,8+0,8 đ%8+1,1 đ%7,9+0,4 đ%7,9+0,6 đ%7,9+0,4 đ%7,6+0,2 đ%7,7+0,1 đ%7,60,5 đ%
20237,31+0,72 đ%8,16,97+0,2 đ%7,1+0,5 đ%7,1+0,4 đ%7,2+0,6 đ%7+0,5 đ%6,9+0,4 đ%7,5+1 đ%7,3+0,8 đ%7,5+1 đ%7,4+0,9 đ%7,6+0,9 đ%8,1+1,4 đ%
20226,59−1,05 đ%6,86,56,81,3 đ%6,60,8 đ%6,70,8 đ%6,61,6 đ%6,51,7 đ%6,51,6 đ%6,50,9 đ%6,50,8 đ%6,50,9 đ%6,51 đ%6,70,8 đ%6,70,4 đ%
20217,64−1,66 đ%8,27,18,1+0,3 đ%7,40,8 đ%7,51,2 đ%8,20,9 đ%8,21,4 đ%8,11,7 đ%7,42,5 đ%7,32,5 đ%7,42,1 đ%7,52,8 đ%7,52,5 đ%7,11,8 đ%
20209,3+2,23 đ%10,37,87,8+1,3 đ%8,2+1,6 đ%8,7+1,9 đ%9,1+2,5 đ%9,6+2,9 đ%9,8+2,9 đ%9,9+2,8 đ%9,8+2,5 đ%9,5+2 đ%10,3+2,8 đ%10+2,5 đ%8,9+1,1 đ%
20197,07+0,12 đ%7,86,56,51,7 đ%6,61,4 đ%6,80,8 đ%6,60,3 đ%6,7+0,1 đ%6,9+0,3 đ%7,1+0,6 đ%7,3+0,6 đ%7,5+0,7 đ%7,5+0,8 đ%7,5+1 đ%7,8+1,5 đ%
20186,95−1,61 đ%8,26,38,21,3 đ%81,5 đ%7,61,6 đ%6,92,4 đ%6,62,2 đ%6,61,9 đ%6,51,6 đ%6,71,2 đ%6,80,9 đ%6,71,3 đ%6,51,6 đ%6,31,8 đ%
20178,56−0,59 đ%9,57,79,5+0,3 đ%9,5+0,3 đ%9,20,1 đ%9,3+0,4 đ%8,80,7 đ%8,50,7 đ%8,11,3 đ%7,91,3 đ%7,71,3 đ%80,9 đ%8,10,9 đ%8,10,9 đ%
20169,15−0,97 đ%9,58,99,21,4 đ%9,21 đ%9,30,6 đ%8,91,7 đ%9,50,9 đ%9,21,3 đ%9,40,8 đ%9,21 đ%91 đ%8,91,1 đ%90,6 đ%90,3 đ%
201510,12−2,09 đ%10,69,310,62,1 đ%10,22,4 đ%9,92,4 đ%10,62 đ%10,42,7 đ%10,52,3 đ%10,21,8 đ%10,21,6 đ%101,3 đ%101,7 đ%9,62,4 đ%9,32,4 đ%
201412,22−0,91 đ%13,111,312,71,2 đ%12,61 đ%12,31 đ%12,60,6 đ%13,1+0,2 đ%12,80,1 đ%121 đ%11,81,3 đ%11,31,7 đ%11,71,3 đ%120,9 đ%11,71 đ%
201313,13−2,1 đ%13,912,713,92,1 đ%13,62,7 đ%13,32,9 đ%13,22,4 đ%12,92,4 đ%12,92,3 đ%132,1 đ%13,11,9 đ%131,9 đ%131,6 đ%12,91,5 đ%12,71,4 đ%
201215,23−2,72 đ%16,314,1163,6 đ%16,33 đ%16,22,8 đ%15,63,2 đ%15,33,3 đ%15,23,3 đ%15,13,5 đ%153,2 đ%14,92,5 đ%14,61,6 đ%14,41,2 đ%14,11,4 đ%
201117,94−3,28 đ%19,615,519,61,3 đ%19,32,3 đ%192,8 đ%18,83,2 đ%18,63,3 đ%18,53,3 đ%18,63 đ%18,23 đ%17,43,5 đ%16,24,5 đ%15,64,7 đ%15,54,5 đ%
201021,22+4,1 đ%222020,9+9,4 đ%21,6+8,8 đ%21,8+7,6 đ%22+6,6 đ%21,9+5,4 đ%21,8+4,3 đ%21,6+3,4 đ%21,2+2,3 đ%20,9+1,5 đ%20,7+0,8 đ%20,30,1 đ%200,8 đ%
200917,13+11,1 đ%20,811,511,5+7,3 đ%12,8+8,6 đ%14,2+10 đ%15,4+11,1 đ%16,5+12 đ%17,5+12,6 đ%18,2+12,6 đ%18,9+12,6 đ%19,4+12,3 đ%19,9+12 đ%20,4+11,4 đ%20,8+10,7 đ%
20086,02+1,85 đ%10,14,24,2+0,4 đ%4,2+0,3 đ%4,2+0,2 đ%4,3+0 đ%4,5+0,1 đ%4,9+0,5 đ%5,6+1,3 đ%6,3+2,1 đ%7,1+2,9 đ%7,9+3,7 đ%9+4,8 đ%10,1+5,9 đ%
20074,18−1,76 đ%4,43,83,83,2 đ%3,92,9 đ%42,4 đ%4,31,7 đ%4,41,5 đ%4,41,5 đ%4,31,8 đ%4,21,9 đ%4,21,7 đ%4,21,2 đ%4,20,8 đ%4,20,5 đ%
20065,93−2,19 đ%74,772,2 đ%6,82,2 đ%6,42,5 đ%63 đ%5,92,9 đ%5,92,5 đ%6,11,7 đ%6,11,3 đ%5,91,3 đ%5,41,9 đ%52,3 đ%4,72,5 đ%
20058,13−2,37 đ%9,27,29,22,3 đ%92,2 đ%8,92 đ%91,6 đ%8,81,6 đ%8,42 đ%7,82,7 đ%7,43,1 đ%7,23,2 đ%7,32,8 đ%7,32,5 đ%7,22,4 đ%
200410,49−2,2 đ%11,59,611,51,9 đ%11,22 đ%10,92,3 đ%10,62,5 đ%10,42,6 đ%10,42,4 đ%10,52,2 đ%10,52,1 đ%10,42 đ%10,12,1 đ%9,82,2 đ%9,62,1 đ%
200312,69−1,93 đ%13,411,713,45,8 đ%13,24,9 đ%13,23,4 đ%13,11,6 đ%130,4 đ%12,80,1 đ%12,70,4 đ%12,60,7 đ%12,41 đ%12,21,4 đ%121,6 đ%11,71,8 đ%
200214,62−5,39 đ%19,212,919,21,2 đ%18,12,4 đ%16,64,1 đ%14,76,3 đ%13,47,3 đ%12,97,2 đ%13,15,9 đ%13,35,3 đ%13,45,3 đ%13,66,5 đ%13,66,7 đ%13,56,5 đ%
200120,01+1,19 đ%2118,620,4+2,7 đ%20,5+2,8 đ%20,7+2,8 đ%21+2,6 đ%20,7+1,9 đ%20,1+1 đ%190,4 đ%18,60,9 đ%18,70,8 đ%20,1+1 đ%20,3+1,1 đ%20+0,5 đ%
200018,82+2,6 đ%19,517,717,7+3 đ%17,7+2,8 đ%17,9+2,9 đ%18,4+3,5 đ%18,8+3,6 đ%19,1+3,5 đ%19,4+2,9 đ%19,5+2,5 đ%19,5+2 đ%19,1+1,4 đ%19,2+1,4 đ%19,5+1,7 đ%
199916,22+1,52 đ%17,814,714,70,7 đ%14,90,6 đ%150,4 đ%14,90,4 đ%15,2+0,1 đ%15,6+0,8 đ%16,5+2,3 đ%17+3,1 đ%17,5+3,6 đ%17,7+3,6 đ%17,8+3,5 đ%17,8+3,3 đ%
199814,7·15,513,915,415,515,415,315,114,814,213,913,914,114,314,5

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế