Slovenia

Slovenia kỳ 05-2026 đạt 3,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Slovenia3,83,9443,93,73,63,63,73,6
Latvia6,96,76,76,97,27,67,77,98,28,3

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,92+0,35 đ%43,83,9+0,5 đ%4+0,4 đ%4+0,4 đ%3,9+0,4 đ%3,8+0,3 đ%·······
20253,57+0,12 đ%3,73,43,4+0,3 đ%3,6+0,6 đ%3,6+0,6 đ%3,5+0,3 đ%3,5+0,1 đ%3,50,3 đ%3,50,5 đ%3,60,5 đ%3,70,3 đ%3,6+0,1 đ%3,6+0,4 đ%3,7+0,6 đ%
20243,45−0,16 đ%4,133,10,4 đ%30,6 đ%30,8 đ%3,20,7 đ%3,40,5 đ%3,8+0 đ%4+0,5 đ%4,1+0,7 đ%4+0,6 đ%3,5+0 đ%3,20,4 đ%3,10,3 đ%
20233,61−0,17 đ%3,93,43,50,4 đ%3,60,2 đ%3,80,1 đ%3,90,1 đ%3,90,2 đ%3,80,2 đ%3,50,4 đ%3,40,3 đ%3,40,2 đ%3,5+0 đ%3,6+0,1 đ%3,4+0 đ%
20223,78−0,48 đ%4,13,43,90,8 đ%3,80,7 đ%3,90,1 đ%4+0,4 đ%4,1+0,6 đ%4+0,2 đ%3,90,5 đ%3,71 đ%3,61,2 đ%3,51,1 đ%3,50,9 đ%3,40,7 đ%
20214,26−0,16 đ%4,83,54,7+1 đ%4,5+0,6 đ%40,1 đ%3,61,1 đ%3,51,2 đ%3,80,8 đ%4,4+0,1 đ%4,7+0,3 đ%4,8+0,5 đ%4,6+0 đ%4,40,4 đ%4,10,8 đ%
20204,42+0,42 đ%4,93,73,70,3 đ%3,9+0 đ%4,1+0,3 đ%4,7+0,9 đ%4,7+0,9 đ%4,6+0,5 đ%4,30,2 đ%4,40,2 đ%4,30,1 đ%4,6+0,7 đ%4,8+1,2 đ%4,9+1,4 đ%
20193,99−0,6 đ%4,63,541 đ%3,91,1 đ%3,81,2 đ%3,81,2 đ%3,81,2 đ%4,10,7 đ%4,5+0 đ%4,6+0,3 đ%4,4+0,2 đ%3,90,3 đ%3,60,5 đ%3,50,5 đ%
20184,59−1,2 đ%5452,5 đ%52 đ%51,4 đ%51 đ%50,7 đ%4,80,7 đ%4,50,9 đ%4,31 đ%4,21,1 đ%4,21 đ%4,11 đ%41,1 đ%
20175,79−1,69 đ%7,55,17,50,4 đ%70,8 đ%6,41,2 đ%61,5 đ%5,71,7 đ%5,51,7 đ%5,41,5 đ%5,31,6 đ%5,31,8 đ%5,22,5 đ%5,12,8 đ%5,12,8 đ%
20167,48−0,56 đ%7,96,97,90,6 đ%7,80,5 đ%7,60,7 đ%7,51 đ%7,41,1 đ%7,21,1 đ%6,90,9 đ%6,90,7 đ%7,10,4 đ%7,7+0,1 đ%7,9+0,2 đ%7,9+0 đ%
20158,04−0,9 đ%8,57,58,50,9 đ%8,31,2 đ%8,31 đ%8,50,3 đ%8,5+0 đ%8,30,3 đ%7,80,9 đ%7,61,3 đ%7,51,4 đ%7,61,3 đ%7,71,2 đ%7,91 đ%
20148,94−0,52 đ%9,58,59,40,3 đ%9,50,5 đ%9,30,9 đ%8,81,5 đ%8,51,7 đ%8,61,1 đ%8,70,4 đ%8,9+0,1 đ%8,9+0,2 đ%8,9+0,1 đ%8,9+0 đ%8,90,3 đ%
20139,47+1,08 đ%10,38,79,7+1,8 đ%10+2,2 đ%10,2+2,6 đ%10,3+2,7 đ%10,2+2,5 đ%9,7+1,6 đ%9,1+0,4 đ%8,80,1 đ%8,70,3 đ%8,80,2 đ%8,90,1 đ%9,20,1 đ%
20128,38+0,22 đ%9,37,67,90,1 đ%7,80,2 đ%7,60,5 đ%7,60,5 đ%7,70,4 đ%8,1+0 đ%8,7+0,3 đ%8,9+0,7 đ%9+0,7 đ%9+0,7 đ%9+0,7 đ%9,3+1,2 đ%
20118,17+0,74 đ%8,488+1,5 đ%8+1,2 đ%8,1+0,9 đ%8,1+0,6 đ%8,1+0,5 đ%8,1+0,5 đ%8,4+1,1 đ%8,2+0,9 đ%8,3+0,9 đ%8,3+0,5 đ%8,3+0,4 đ%8,10,1 đ%
20107,43+1,53 đ%8,26,56,5+1,7 đ%6,8+1,8 đ%7,2+2 đ%7,5+2,1 đ%7,6+2 đ%7,6+1,6 đ%7,3+0,9 đ%7,3+0,8 đ%7,4+0,8 đ%7,8+1,3 đ%7,9+1,5 đ%8,2+1,9 đ%
20095,89+1,88 đ%6,64,84,8+0,4 đ%5+0,7 đ%5,2+1,1 đ%5,4+1,7 đ%5,6+1,9 đ%6+2,3 đ%6,4+2,4 đ%6,5+2,3 đ%6,6+2,5 đ%6,5+2,6 đ%6,4+2,3 đ%6,3+2,3 đ%
20084,02+0,02 đ%4,43,74,40,1 đ%4,30,1 đ%4,1+0 đ%3,70,2 đ%3,70,1 đ%3,70,1 đ%4+0,1 đ%4,2+0,3 đ%4,1+0,3 đ%3,9+0 đ%4,1+0,2 đ%40,1 đ%
20074−0,93 đ%4,53,84,50,8 đ%4,40,5 đ%4,10,8 đ%3,91,5 đ%3,81,7 đ%3,81,6 đ%3,91,2 đ%3,90,9 đ%3,80,8 đ%3,90,5 đ%3,90,6 đ%4,10,3 đ%
20064,93−1,15 đ%5,54,45,30,4 đ%4,90,8 đ%4,90,8 đ%5,40,3 đ%5,50,1 đ%5,40,4 đ%5,11 đ%4,81,6 đ%4,62,1 đ%4,42,4 đ%4,52,2 đ%4,41,7 đ%
20056,08+0,23 đ%6,85,65,70,4 đ%5,70,4 đ%5,70,5 đ%5,70,3 đ%5,60,3 đ%5,8+0 đ%6,1+0,4 đ%6,4+0,7 đ%6,7+1 đ%6,8+1,1 đ%6,7+1,1 đ%6,1+0,4 đ%
20045,85−0,51 đ%6,25,66,10,3 đ%6,10,5 đ%6,20,3 đ%60,3 đ%5,90,3 đ%5,80,5 đ%5,70,7 đ%5,70,8 đ%5,70,9 đ%5,70,6 đ%5,60,5 đ%5,70,4 đ%
20036,36+0,43 đ%6,66,16,4+0,2 đ%6,6+0,6 đ%6,5+0,6 đ%6,3+0,5 đ%6,2+0,3 đ%6,3+0,5 đ%6,4+0,5 đ%6,5+0,4 đ%6,6+0,6 đ%6,3+0,6 đ%6,1+0,3 đ%6,1+0,1 đ%
20025,93+0,26 đ%6,25,76,2+0,5 đ%6+0,3 đ%5,9+0,1 đ%5,8+0,1 đ%5,9+0,3 đ%5,8+0,4 đ%5,9+0,7 đ%6,1+1 đ%6+0,6 đ%5,70,2 đ%5,80,4 đ%60,3 đ%
20015,67−0,8 đ%6,35,15,71 đ%5,70,9 đ%5,81 đ%5,71,2 đ%5,61,4 đ%5,41,4 đ%5,21,4 đ%5,11,2 đ%5,40,7 đ%5,90,1 đ%6,2+0,3 đ%6,3+0,4 đ%
20006,47−0,77 đ%75,96,70,5 đ%6,60,5 đ%6,80,3 đ%6,90,4 đ%70,3 đ%6,80,6 đ%6,60,9 đ%6,31,1 đ%6,11,3 đ%61,2 đ%5,91,1 đ%5,91 đ%
19997,23−0,05 đ%7,56,97,2+0 đ%7,10,2 đ%7,10,2 đ%7,30,1 đ%7,30,1 đ%7,4+0 đ%7,5+0,2 đ%7,4+0,2 đ%7,4+0,1 đ%7,2+0 đ%70,2 đ%6,90,3 đ%
19987,28+0,49 đ%7,47,27,2+0,5 đ%7,3+0,7 đ%7,3+0,7 đ%7,4+0,9 đ%7,4+0,9 đ%7,4+0,7 đ%7,3+0,5 đ%7,2+0,2 đ%7,3+0,3 đ%7,2+0,2 đ%7,2+0,2 đ%7,2+0,1 đ%
19976,79−0,26 đ%7,16,56,70,8 đ%6,60,8 đ%6,60,7 đ%6,50,7 đ%6,50,7 đ%6,70,4 đ%6,80,1 đ%7+0,2 đ%7+0,2 đ%7+0,2 đ%7+0,2 đ%7,1+0,3 đ%
19967,05·7,56,87,57,47,37,27,27,16,96,86,86,86,86,8

31 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế