Litva

Litva kỳ 05-2026 đạt 13,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Litva13,614,415,715,315,214,914,614,212,713,1
Slovenia14,114,114,111,811,811,813,213,2

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614,84+0,72 đ%15,713,615,2+0,6 đ%15,3+1 đ%15,7+1,5 đ%14,4+0 đ%13,60,8 đ%·······
202514,12−2,21 đ%14,912,714,60,7 đ%14,31,6 đ%14,21,4 đ%14,41,9 đ%14,42,1 đ%14,62,2 đ%13,44,4 đ%13,15 đ%12,75,9 đ%14,21,3 đ%14,60,5 đ%14,9+0,5 đ%
202416,33+3,06 đ%18,614,415,3+2,5 đ%15,9+3,3 đ%15,6+2,3 đ%16,3+4,4 đ%16,5+4,6 đ%16,8+5,3 đ%17,8+5,3 đ%18,1+5,3 đ%18,6+5,5 đ%15,5+0,4 đ%15,10,3 đ%14,41,9 đ%
202313,27+1,47 đ%16,311,512,8+0,8 đ%12,6+0,7 đ%13,3+1 đ%11,90,1 đ%11,9+0,2 đ%11,50,3 đ%12,5+1 đ%12,8+1,3 đ%13,1+1,3 đ%15,1+3,6 đ%15,4+3,5 đ%16,3+4,6 đ%
202211,8−2,52 đ%12,311,5122,7 đ%11,90,8 đ%12,32,3 đ%123,9 đ%11,76,2 đ%11,85,8 đ%11,54,1 đ%11,52,3 đ%11,80,9 đ%11,50,7 đ%11,90,1 đ%11,70,4 đ%
202114,32−5,38 đ%17,91214,70,5 đ%12,73 đ%14,62,2 đ%15,91,2 đ%17,91,3 đ%17,63,6 đ%15,68,1 đ%13,89,6 đ%12,76,5 đ%12,212,5 đ%1210,8 đ%12,15,3 đ%
202019,7+7,82 đ%24,715,215,2+2,6 đ%15,7+3,6 đ%16,8+6,1 đ%17,1+6,6 đ%19,2+9,1 đ%21,2+11,3 đ%23,7+13,8 đ%23,4+12,5 đ%19,2+6,7 đ%24,7+10,7 đ%22,8+8,2 đ%17,4+2,7 đ%
201911,88+0,72 đ%14,79,912,60,6 đ%12,10,9 đ%10,71,9 đ%10,51,3 đ%10,11,1 đ%9,91 đ%9,9+0,8 đ%10,9+1,7 đ%12,5+2,8 đ%14+3,5 đ%14,6+3,5 đ%14,7+3,1 đ%
201811,16−2,1 đ%13,29,113,21,2 đ%131 đ%12,61,1 đ%11,81,7 đ%11,21,9 đ%10,91,9 đ%9,13,5 đ%9,23,3 đ%9,72,7 đ%10,52,6 đ%11,12,3 đ%11,62 đ%
201713,26−1,2 đ%14,412,414,4+1,1 đ%14+0,4 đ%13,70,8 đ%13,52,3 đ%13,13,3 đ%12,83 đ%12,61,4 đ%12,50,7 đ%12,40,8 đ%13,11,1 đ%13,41,3 đ%13,61,2 đ%
201614,46−1,82 đ%16,413,213,35,6 đ%13,65,3 đ%14,53,8 đ%15,81,1 đ%16,4+0,1 đ%15,80,3 đ%142,2 đ%13,22,9 đ%13,22,6 đ%14,20,5 đ%14,7+0,9 đ%14,8+1,5 đ%
201516,28−2,99 đ%18,913,318,91 đ%18,90,1 đ%18,30,4 đ%16,93,4 đ%16,34,7 đ%16,14,8 đ%16,22,9 đ%16,12,2 đ%15,82 đ%14,73,8 đ%13,85 đ%13,35,6 đ%
201419,27−2,6 đ%2117,819,91,7 đ%191,3 đ%18,71,1 đ%20,3+0,3 đ%21+0,4 đ%20,90,9 đ%19,14,4 đ%18,36 đ%17,86,4 đ%18,54,6 đ%18,83,3 đ%18,92,2 đ%
201321,87−4,84 đ%24,319,821,68,7 đ%20,39,7 đ%19,89,2 đ%207,4 đ%20,65,8 đ%21,84,2 đ%23,52,6 đ%24,31,7 đ%24,21,6 đ%23,12,3 đ%22,12,5 đ%21,12,4 đ%
201226,71−5,83 đ%30,323,530,33,1 đ%303,1 đ%294,5 đ%27,47,4 đ%26,48,8 đ%268,5 đ%26,16,8 đ%265,9 đ%25,84,5 đ%25,45,1 đ%24,65,6 đ%23,56,6 đ%
201132,53−3,18 đ%35,230,133,42,3 đ%33,13,1 đ%33,52,6 đ%34,80,8 đ%35,20,2 đ%34,51 đ%32,93,1 đ%31,94,2 đ%30,35,7 đ%30,55,3 đ%30,25,1 đ%30,14,8 đ%
201035,72+6,03 đ%36,234,935,7+13,9 đ%36,2+12,6 đ%36,1+10,5 đ%35,6+7,7 đ%35,4+5,9 đ%35,5+4,8 đ%36+4,6 đ%36,1+4 đ%36+3,4 đ%35,8+2,9 đ%35,3+1,7 đ%34,9+0,4 đ%
200929,68+16,41 đ%34,521,821,8+13 đ%23,6+14,6 đ%25,6+16,3 đ%27,9+18,1 đ%29,5+18,9 đ%30,7+18,9 đ%31,4+18,2 đ%32,1+17,6 đ%32,6+16,7 đ%32,9+15,6 đ%33,6+14,8 đ%34,5+14,2 đ%
200813,28+4,88 đ%20,38,88,80,1 đ%90,3 đ%9,3+0,2 đ%9,8+1,5 đ%10,6+2,7 đ%11,8+4,2 đ%13,2+5,3 đ%14,5+6,6 đ%15,9+7,8 đ%17,3+8,9 đ%18,8+10,2 đ%20,3+11,5 đ%
20078,4−1,58 đ%9,37,68,92,8 đ%9,31,7 đ%9,11,4 đ%8,32,1 đ%7,92,4 đ%7,62,8 đ%7,92,6 đ%7,92,4 đ%8,11,5 đ%8,40,2 đ%8,6+0,4 đ%8,8+0,5 đ%
20069,98−5,77 đ%11,78,211,77,5 đ%117,6 đ%10,57,7 đ%10,47,7 đ%10,37,2 đ%10,45,9 đ%10,54,1 đ%10,33,2 đ%9,63,6 đ%8,65 đ%8,25,2 đ%8,34,5 đ%
200515,75−6,03 đ%19,212,819,24,1 đ%18,64,2 đ%18,24 đ%18,13,6 đ%17,53,9 đ%16,35,3 đ%14,67,3 đ%13,58,5 đ%13,28,7 đ%13,67,9 đ%13,47,5 đ%12,87,4 đ%
200421,78−2,97 đ%23,320,223,3+3,5 đ%22,8+2,1 đ%22,21 đ%21,75,5 đ%21,47,5 đ%21,67,2 đ%21,94,7 đ%223,2 đ%21,92,5 đ%21,52,8 đ%20,93,2 đ%20,23,6 đ%
200324,75+1,78 đ%28,919,819,86,6 đ%20,73,7 đ%23,2+0 đ%27,2+4,5 đ%28,9+6,4 đ%28,8+6,2 đ%26,6+3,5 đ%25,2+2 đ%24,4+1,4 đ%24,3+2,1 đ%24,1+2,5 đ%23,8+3 đ%
200222,97−8,12 đ%26,420,826,44,1 đ%24,46,5 đ%23,28,4 đ%22,79,8 đ%22,510,1 đ%22,69,4 đ%23,17,5 đ%23,26,9 đ%237,3 đ%22,29,1 đ%21,69,5 đ%20,88,8 đ%
200131,09+1,01 đ%32,629,630,5+1,4 đ%30,9+1,7 đ%31,6+2,5 đ%32,5+3,6 đ%32,6+3,4 đ%32+2,2 đ%30,60,3 đ%30,11,3 đ%30,31 đ%31,3+0,6 đ%31,1+0,5 đ%29,61,2 đ%
200030,08+2,84 đ%31,428,929,1+4,6 đ%29,2+4,2 đ%29,1+3,6 đ%28,9+3,1 đ%29,2+2,9 đ%29,8+3 đ%30,9+3,1 đ%31,4+2,9 đ%31,3+2,2 đ%30,7+1,6 đ%30,6+1,4 đ%30,8+1,5 đ%
199927,24+4,33 đ%29,324,524,5+1,5 đ%25+2 đ%25,5+2,5 đ%25,8+2,5 đ%26,3+3,3 đ%26,8+3,7 đ%27,8+5,4 đ%28,5+6,4 đ%29,1+6,9 đ%29,1+6,3 đ%29,2+5,9 đ%29,3+5,5 đ%
199822,92·23,822,123232323,32323,122,422,122,222,823,323,8

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế