Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 05-2026 đạt 15,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Liên minh châu Âu15,215,115,515,515,315,315,515,615,415,2
Đức77,17,27,37,37,37,37,27,17,1

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202615,32+0,12 đ%15,515,115,3+0,1 đ%15,5+0,3 đ%15,5+0,4 đ%15,1+0,2 đ%15,2+0,2 đ%·······
202515,2+0,23 đ%15,614,915,2+0,3 đ%15,2+0,2 đ%15,1+0,3 đ%14,9+0,2 đ%15+0,2 đ%15,1+0,2 đ%14,90,4 đ%15,2+0 đ%15,4+0,1 đ%15,6+0,7 đ%15,5+0,5 đ%15,3+0,5 đ%
202414,97+0,43 đ%15,314,714,9+0,7 đ%15+0,8 đ%14,8+0,7 đ%14,7+0,6 đ%14,8+0,5 đ%14,9+0,3 đ%15,3+0,9 đ%15,2+0,5 đ%15,3+0,5 đ%14,90,2 đ%15+0,2 đ%14,80,3 đ%
202314,53+0 đ%15,114,114,20,4 đ%14,20,1 đ%14,10,3 đ%14,10,5 đ%14,3+0,2 đ%14,60,1 đ%14,40,2 đ%14,7+0 đ%14,80,2 đ%15,1+0,6 đ%14,8+0,3 đ%15,1+0,7 đ%
202214,53−2,18 đ%1514,114,64 đ%14,34,1 đ%14,44 đ%14,63,8 đ%14,13,6 đ%14,72,2 đ%14,61,6 đ%14,71,1 đ%150,4 đ%14,50,8 đ%14,50,4 đ%14,40,2 đ%
202116,72−0,88 đ%18,614,618,6+2,9 đ%18,4+2,5 đ%18,4+2,8 đ%18,4+1,6 đ%17,7+0 đ%16,91,7 đ%16,23 đ%15,83,4 đ%15,42,9 đ%15,32,7 đ%14,93,1 đ%14,63,6 đ%
202017,6+1,93 đ%19,215,615,70,5 đ%15,90,2 đ%15,60,3 đ%16,8+0,9 đ%17,7+2 đ%18,6+3,3 đ%19,2+3,8 đ%19,2+4 đ%18,3+2,9 đ%18+2,4 đ%18+2,3 đ%18,2+2,5 đ%
201915,67−1,07 đ%16,215,216,21,3 đ%16,11,2 đ%15,91,2 đ%15,90,9 đ%15,70,9 đ%15,31,4 đ%15,41,2 đ%15,21,5 đ%15,41,2 đ%15,61,1 đ%15,70,5 đ%15,70,4 đ%
201816,74−1,77 đ%17,516,117,51,9 đ%17,31,8 đ%17,12 đ%16,82,2 đ%16,62,5 đ%16,71,8 đ%16,61,7 đ%16,71,4 đ%16,61,4 đ%16,71,2 đ%16,21,7 đ%16,11,6 đ%
201718,51−2,17 đ%19,417,719,42,1 đ%19,12,3 đ%19,12 đ%192 đ%19,11,7 đ%18,52,1 đ%18,32,5 đ%18,12,3 đ%182,3 đ%17,92,2 đ%17,92,4 đ%17,72,1 đ%
201620,68−1,71 đ%21,519,821,51,5 đ%21,41,8 đ%21,11,9 đ%211,6 đ%20,81,6 đ%20,61,9 đ%20,81,3 đ%20,41,6 đ%20,31,9 đ%20,12,1 đ%20,31,4 đ%19,81,9 đ%
201522,38−1,67 đ%23,221,7232,1 đ%23,21,6 đ%231,7 đ%22,61,8 đ%22,41,7 đ%22,51,5 đ%22,11,9 đ%221,6 đ%22,21,4 đ%22,21,3 đ%21,71,9 đ%21,71,5 đ%
201424,05−1,12 đ%25,123,225,10,5 đ%24,80,7 đ%24,70,5 đ%24,40,9 đ%24,10,9 đ%241,1 đ%241,1 đ%23,61,4 đ%23,61,6 đ%23,51,6 đ%23,61,4 đ%23,21,7 đ%
201325,17+0,76 đ%25,624,925,6+2,1 đ%25,5+1,9 đ%25,2+1,2 đ%25,3+1,3 đ%25+0,7 đ%25,1+1 đ%25,1+0,7 đ%25+0,4 đ%25,2+0,4 đ%25,1+0 đ%250,3 đ%24,90,3 đ%
201224,41+1,87 đ%25,323,523,5+1,3 đ%23,6+1,2 đ%24+1,6 đ%24+1,7 đ%24,3+2,1 đ%24,1+1,9 đ%24,4+1,9 đ%24,6+2,2 đ%24,8+2,2 đ%25,1+2,2 đ%25,3+2,2 đ%25,2+1,9 đ%
201122,54+0,13 đ%23,322,222,20,3 đ%22,40,2 đ%22,40,1 đ%22,30,4 đ%22,20,4 đ%22,20,4 đ%22,5+0,2 đ%22,4+0,1 đ%22,6+0,2 đ%22,9+0,8 đ%23,1+1 đ%23,3+1 đ%
201022,42+1,21 đ%22,722,122,5+3,4 đ%22,6+2,9 đ%22,5+2,1 đ%22,7+1,9 đ%22,6+1,5 đ%22,6+1,3 đ%22,3+0,6 đ%22,3+0,4 đ%22,4+0,2 đ%22,1+0 đ%22,1+0 đ%22,3+0,2 đ%
200921,21+4,82 đ%22,219,119,1+3,5 đ%19,7+4,1 đ%20,4+4,7 đ%20,8+5,1 đ%21,1+5,2 đ%21,3+4,9 đ%21,7+5,5 đ%21,9+5,5 đ%22,2+5,6 đ%22,1+5,2 đ%22,1+4,5 đ%22,1+4,1 đ%
200816,38−0 đ%1815,615,61,7 đ%15,61,4 đ%15,71,2 đ%15,70,8 đ%15,90,5 đ%16,4+0 đ%16,20,1 đ%16,4+0,1 đ%16,6+0,6 đ%16,9+1 đ%17,6+1,8 đ%18+2,2 đ%
200716,38−2,31 đ%17,315,817,32,3 đ%172,6 đ%16,92,5 đ%16,52,7 đ%16,42,6 đ%16,42,2 đ%16,32,1 đ%16,32,1 đ%162,4 đ%15,92,2 đ%15,82,2 đ%15,81,8 đ%
200618,69−1,72 đ%19,617,619,61 đ%19,61,1 đ%19,41,3 đ%19,21,5 đ%191,7 đ%18,62,1 đ%18,42,1 đ%18,41,9 đ%18,41,9 đ%18,12 đ%181,8 đ%17,62,2 đ%
200520,41−0,44 đ%20,719,820,60,2 đ%20,70,1 đ%20,70,3 đ%20,70,4 đ%20,70,2 đ%20,70,3 đ%20,50,3 đ%20,30,5 đ%20,30,5 đ%20,10,7 đ%19,81 đ%19,80,8 đ%
200420,85+0,71 đ%21,120,620,8+1 đ%20,8+1 đ%21+1,1 đ%21,1+1,1 đ%20,9+0,8 đ%21+0,7 đ%20,8+0,6 đ%20,8+0,6 đ%20,8+0,6 đ%20,8+0,6 đ%20,8+0,4 đ%20,6+0 đ%
200320,14+0,92 đ%20,619,819,8+0,8 đ%19,8+0,8 đ%19,9+0,9 đ%20+1 đ%20,1+1,2 đ%20,3+1,2 đ%20,2+0,9 đ%20,2+0,8 đ%20,2+0,7 đ%20,2+0,7 đ%20,4+0,9 đ%20,6+1,1 đ%
200219,23+0,69 đ%19,518,919+0,9 đ%19+0,8 đ%19+0,8 đ%19+0,7 đ%18,9+0,5 đ%19,1+0,7 đ%19,3+0,8 đ%19,4+0,7 đ%19,5+0,7 đ%19,5+0,6 đ%19,5+0,6 đ%19,5+0,5 đ%
200118,53−0,03 đ%1918,118,10,9 đ%18,20,7 đ%18,20,5 đ%18,30,4 đ%18,40,3 đ%18,40,2 đ%18,5+0 đ%18,7+0,2 đ%18,8+0,4 đ%18,9+0,6 đ%18,9+0,6 đ%19+0,8 đ%
200018,57·1918,21918,918,718,718,718,618,518,518,418,318,318,2

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế