Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 05-2026 đạt 14,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Khu vực đồng euro14,714,715,115,11515,115,115,31514,8
Liên minh châu Âu15,215,115,515,515,315,315,515,615,415,2

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614,92+0,09 đ%15,114,715+0,4 đ%15,1+0,3 đ%15,1+0,3 đ%14,7+0,2 đ%14,7+0 đ%·······
202514,83+0,17 đ%15,314,514,60,1 đ%14,80,1 đ%14,8+0,3 đ%14,5+0,1 đ%14,7+0,1 đ%14,7+0,1 đ%14,60,4 đ%14,80,2 đ%15+0,2 đ%15,3+0,7 đ%15,1+0,5 đ%15,1+0,8 đ%
202414,67+0,21 đ%1514,314,7+0,5 đ%14,9+0,8 đ%14,5+0,5 đ%14,4+0,3 đ%14,6+0,3 đ%14,6+0,4 đ%15+0,4 đ%15+0,3 đ%14,8+0 đ%14,60,5 đ%14,60,1 đ%14,30,4 đ%
202314,46−0,07 đ%15,11414,20,4 đ%14,10,2 đ%140,4 đ%14,10,6 đ%14,3+0,1 đ%14,20,7 đ%14,6+0 đ%14,70,1 đ%14,80,1 đ%15,1+0,9 đ%14,7+0,3 đ%14,7+0,4 đ%
202214,53−2,43 đ%14,914,214,64,4 đ%14,34,5 đ%14,44,2 đ%14,74,1 đ%14,23,8 đ%14,92,4 đ%14,61,8 đ%14,81,1 đ%14,90,6 đ%14,21,1 đ%14,40,7 đ%14,30,5 đ%
202116,96−1,27 đ%1914,819+2,5 đ%18,8+2,4 đ%18,6+2,2 đ%18,8+1,3 đ%180,4 đ%17,31,8 đ%16,43,3 đ%15,94 đ%15,53,5 đ%15,33,3 đ%15,13,5 đ%14,83,9 đ%
202018,23+1,92 đ%19,916,416,50,4 đ%16,40,3 đ%16,40,2 đ%17,5+1 đ%18,4+2,1 đ%19,1+3,2 đ%19,7+3,8 đ%19,9+4,2 đ%19+3 đ%18,6+2,3 đ%18,6+2,2 đ%18,7+2,2 đ%
201916,31−1,27 đ%16,915,716,91,5 đ%16,71,7 đ%16,61,5 đ%16,51,4 đ%16,31,3 đ%15,91,6 đ%15,91,4 đ%15,71,7 đ%161,3 đ%16,31,1 đ%16,40,4 đ%16,50,3 đ%
201817,58−1,74 đ%18,416,818,42 đ%18,41,5 đ%18,11,9 đ%17,92 đ%17,62,3 đ%17,51,8 đ%17,31,8 đ%17,41,5 đ%17,31,5 đ%17,41,3 đ%16,81,8 đ%16,81,5 đ%
201719,32−2,22 đ%20,418,320,41,9 đ%19,92,4 đ%201,9 đ%19,92 đ%19,91,8 đ%19,32,2 đ%19,12,4 đ%18,92,2 đ%18,82,4 đ%18,72,2 đ%18,62,7 đ%18,32,5 đ%
201621,53−1,57 đ%22,320,822,31,3 đ%22,31,4 đ%21,91,7 đ%21,91,4 đ%21,71,4 đ%21,51,8 đ%21,51,3 đ%21,11,7 đ%21,21,8 đ%20,92,1 đ%21,31,2 đ%20,81,7 đ%
201523,1−1,37 đ%23,722,523,61,7 đ%23,71,3 đ%23,61,5 đ%23,31,4 đ%23,11,5 đ%23,31 đ%22,81,7 đ%22,81,2 đ%231,1 đ%231,1 đ%22,51,6 đ%22,51,3 đ%
201424,47−0,79 đ%25,323,825,30,3 đ%250,5 đ%25,10,2 đ%24,70,6 đ%24,60,5 đ%24,30,9 đ%24,50,7 đ%241,1 đ%24,11,3 đ%24,11,1 đ%24,11 đ%23,81,3 đ%
201325,26+0,89 đ%25,625,125,6+2,5 đ%25,5+2,1 đ%25,3+1,3 đ%25,3+1,3 đ%25,1+1 đ%25,2+1,1 đ%25,2+0,8 đ%25,1+0,6 đ%25,4+0,5 đ%25,2+0 đ%25,10,3 đ%25,10,2 đ%
201224,37+2,2 đ%25,423,123,1+1,1 đ%23,4+1,4 đ%24+1,9 đ%24+2,2 đ%24,1+2,3 đ%24,1+2,3 đ%24,4+2,3 đ%24,5+2,5 đ%24,9+2,7 đ%25,2+2,7 đ%25,4+2,7 đ%25,3+2,3 đ%
201122,17−0,02 đ%2321,8220,2 đ%220,4 đ%22,10,1 đ%21,80,7 đ%21,80,6 đ%21,80,6 đ%22,1+0,1 đ%220,1 đ%22,2+0,1 đ%22,5+0,6 đ%22,7+0,7 đ%23+0,9 đ%
201022,19+0,96 đ%22,521,922,2+2,9 đ%22,4+2,5 đ%22,2+1,6 đ%22,5+1,5 đ%22,4+1,2 đ%22,4+1 đ%22+0,2 đ%22,1+0,4 đ%22,1+0,1 đ%21,90,1 đ%22+0 đ%22,1+0,2 đ%
200921,23+4,85 đ%2219,319,3+3,9 đ%19,9+4,5 đ%20,6+5,1 đ%21+5,4 đ%21,2+5,2 đ%21,4+5,2 đ%21,8+5,6 đ%21,7+5,3 đ%22+5,3 đ%22+4,9 đ%22+4,2 đ%21,9+3,6 đ%
200816,38+0,44 đ%18,315,415,41,2 đ%15,40,9 đ%15,50,7 đ%15,60,4 đ%16+0 đ%16,2+0,3 đ%16,2+0,3 đ%16,4+0,5 đ%16,7+1,1 đ%17,1+1,4 đ%17,8+2,2 đ%18,3+2,7 đ%
200715,94−1,62 đ%16,615,616,61,6 đ%16,32 đ%16,21,9 đ%162 đ%161,9 đ%15,91,6 đ%15,91,3 đ%15,91,4 đ%15,61,7 đ%15,71,4 đ%15,61,5 đ%15,61,1 đ%
200617,56−1,27 đ%18,316,718,20,7 đ%18,30,7 đ%18,10,8 đ%181 đ%17,91 đ%17,51,6 đ%17,21,8 đ%17,31,5 đ%17,31,6 đ%17,11,6 đ%17,11,3 đ%16,71,7 đ%
200518,83−0,22 đ%19,118,418,9+0,1 đ%19+0,2 đ%18,90,3 đ%190,2 đ%18,90,2 đ%19,1+0 đ%19+0 đ%18,80,2 đ%18,90,2 đ%18,70,4 đ%18,40,8 đ%18,40,6 đ%
200419,05+0,88 đ%19,218,818,8+1 đ%18,8+1 đ%19,2+1,3 đ%19,2+1 đ%19,1+0,9 đ%19,1+0,7 đ%19+0,7 đ%19+0,8 đ%19,1+0,9 đ%19,1+0,9 đ%19,2+0,9 đ%19+0,5 đ%
200318,17+1,26 đ%18,517,817,8+1 đ%17,8+1,1 đ%17,9+1,2 đ%18,2+1,5 đ%18,2+1,5 đ%18,4+1,6 đ%18,3+1,4 đ%18,2+1,2 đ%18,2+1,2 đ%18,2+1,1 đ%18,3+1,1 đ%18,5+1,2 đ%
200216,91+0,38 đ%17,316,716,8+0,3 đ%16,7+0,2 đ%16,7+0,3 đ%16,7+0,3 đ%16,7+0,2 đ%16,8+0,3 đ%16,9+0,4 đ%17+0,5 đ%17+0,4 đ%17,1+0,5 đ%17,2+0,5 đ%17,3+0,6 đ%
200116,53−1 đ%16,716,416,51,7 đ%16,51,5 đ%16,41,4 đ%16,41,3 đ%16,51,1 đ%16,51 đ%16,51 đ%16,51 đ%16,60,8 đ%16,60,6 đ%16,70,4 đ%16,70,2 đ%
200017,53·18,216,918,21817,817,717,617,517,517,517,417,217,116,9

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế