Tỷ lệ thất nghiệp nữ Ireland
Tỷ lệ thất nghiệp nữ Ireland của Châu Âu kỳ 08-2026 đạt 5,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1983 đến 08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệp nữ | |||||||||||
| Ireland | 5,1 | 5,2 | 5,1 | 5,1 | 5,2 | 5,3 | 5,2 | 5,1 | 4,8 | 4,6 | |
| Áo | 5,7 | 5,2 | 5,6 | 5,3 | 5,7 | 6 | 5,5 | 6 | 5,2 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ Ireland
Tỷ trọng phụ nữ không có việc làm trên tổng số lực lượng lao động nữ tại Ireland được tính dựa trên chuẩn chung về lao động, loại trừ những người nội trợ hoàn toàn, người đi học không tìm việc và người nghỉ hưu. Khác với các thước đo tổng thể, chỉ tiêu này chỉ tập trung vào nhóm lao động nữ để thấy rõ sự chênh lệch giới tính trên thị trường việc làm.
Số liệu được công bố theo tháng, thường đi kèm các bản điều chỉnh hồi tố khi có thêm dữ liệu khảo sát mới. Khi phân tích, người xem nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tính mùa vụ tuyển dụng thay vì chỉ nhìn vào biến động giữa hai kỳ liên tiếp.
Câu hỏi thường gặp
- Người làm nội trợ toàn thời gian có được tính là thất nghiệp không?
- Không, chỉ những ai đang tích cực tìm việc và sẵn sàng đi làm mới thuộc nhóm này.
- Vì sao số liệu tháng gần nhất thường có thông báo điều chỉnh?
- Các kết quả ban đầu dựa trên khảo sát mẫu và sẽ được cập nhật lại khi có dữ liệu hành chính hoàn chỉnh.
- Nên so sánh tháng này với tháng liền trước hay cùng kỳ năm ngoái?
- So với cùng kỳ năm trước là tối ưu để tránh sai lệch do mùa vụ tuyển dụng.