Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 11,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nữ
Hy Lạp11,712,91313,312,111,411,111,211,411,2
Slovakia6,16,16,16,1665,95,85,85,8

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202612,6+1,4 đ%13,311,712,1+0,4 đ%13,3+1,8 đ%13+1,5 đ%12,9+2,1 đ%11,7+1,1 đ%·······
202511,2−1,53 đ%11,710,611,72,3 đ%11,52,5 đ%11,52,5 đ%10,82,7 đ%10,63,1 đ%11+0,3 đ%111,7 đ%11,20,4 đ%11,40,6 đ%11,21 đ%11,11,5 đ%11,40,4 đ%
202412,73−1,56 đ%1410,714+1 đ%141,3 đ%141 đ%13,51,5 đ%13,71,1 đ%10,74,1 đ%12,72,2 đ%11,63,6 đ%122,1 đ%12,21,7 đ%12,6+0,4 đ%11,81,5 đ%
202314,29−2,14 đ%15,312,2134,7 đ%15,31,3 đ%151,8 đ%151,5 đ%14,82 đ%14,82,1 đ%14,91,4 đ%15,21,4 đ%14,11,5 đ%13,92 đ%12,23,2 đ%13,32,8 đ%
202216,43−2,66 đ%17,715,417,72,2 đ%16,63,2 đ%16,85,6 đ%16,55,2 đ%16,83,2 đ%16,92,1 đ%16,32,3 đ%16,61 đ%15,62,3 đ%15,91,6 đ%15,42,3 đ%16,10,9 đ%
202119,09−2,41 đ%22,41719,90,6 đ%19,80,3 đ%22,4+2,4 đ%21,70,9 đ%204 đ%194,3 đ%18,63,2 đ%17,63,4 đ%17,93 đ%17,54,4 đ%17,73,5 đ%173,7 đ%
202021,5−0,8 đ%242020,53,9 đ%20,14 đ%203,6 đ%22,60,1 đ%24+2 đ%23,3+1,5 đ%21,80,3 đ%210,8 đ%20,90,6 đ%21,9+0,7 đ%21,2+0 đ%20,70,5 đ%
201922,3−2,47 đ%24,421,224,41,3 đ%24,12,2 đ%23,61,7 đ%22,72,5 đ%222,5 đ%21,82,8 đ%22,12,5 đ%21,82,5 đ%21,52,8 đ%21,22,8 đ%21,23,3 đ%21,22,7 đ%
201824,77−1,63 đ%26,323,925,72 đ%26,30,9 đ%25,31,7 đ%25,21,6 đ%24,52,2 đ%24,61,2 đ%24,61,3 đ%24,31,3 đ%24,31,6 đ%242 đ%24,51,3 đ%23,92,4 đ%
201726,39−2,12 đ%27,725,627,71,2 đ%27,21,5 đ%272,1 đ%26,81,8 đ%26,72 đ%25,82,6 đ%25,92,6 đ%25,63 đ%25,92 đ%262,4 đ%25,82,2 đ%26,32 đ%
201628,51−0,53 đ%29,127,928,91,1 đ%28,71,2 đ%29,10,7 đ%28,60,8 đ%28,7+0,1 đ%28,40,6 đ%28,50,3 đ%28,6+0,2 đ%27,91,1 đ%28,40,2 đ%280,7 đ%28,3+0 đ%
201529,04−1,36 đ%3028,3301,1 đ%29,91,3 đ%29,81 đ%29,41,5 đ%28,62,6 đ%291,6 đ%28,81,5 đ%28,41,5 đ%290,9 đ%28,61,1 đ%28,70,8 đ%28,31,4 đ%
201430,4−1,28 đ%31,229,531,1+0,1 đ%31,2+0,3 đ%30,80,6 đ%30,91,1 đ%31,20,6 đ%30,61,1 đ%30,31,6 đ%29,92,1 đ%29,92,2 đ%29,72,1 đ%29,52,4 đ%29,71,9 đ%
201331,68+3,03 đ%32,130,931+5,5 đ%30,9+4,7 đ%31,4+4,4 đ%32+4,7 đ%31,8+3,7 đ%31,7+3 đ%31,9+2,5 đ%32+2,1 đ%32,1+1,7 đ%31,8+1,7 đ%31,9+1,3 đ%31,6+1,1 đ%
201228,64+6,88 đ%30,625,525,5+6,5 đ%26,2+6,8 đ%27+7 đ%27,3+7,1 đ%28,1+7,4 đ%28,7+7,5 đ%29,4+7,9 đ%29,9+7,1 đ%30,4+7,8 đ%30,1+6,1 đ%30,6+6,3 đ%30,5+5,1 đ%
201121,76+5,08 đ%25,41919+3,9 đ%19,4+3,9 đ%20+4,4 đ%20,2+4,3 đ%20,7+4,6 đ%21,2+4,9 đ%21,5+4,9 đ%22,8+5,9 đ%22,6+5,2 đ%24+6 đ%24,3+6,3 đ%25,4+6,7 đ%
201016,68+3,2 đ%18,715,115,1+2,3 đ%15,5+2,7 đ%15,6+2,7 đ%15,9+3 đ%16,1+2,9 đ%16,3+3,1 đ%16,6+2,8 đ%16,9+3,6 đ%17,4+3,5 đ%18+4,2 đ%18+3,6 đ%18,7+4 đ%
200913,48+1,9 đ%14,712,812,8+1,1 đ%12,8+0,9 đ%12,9+1,2 đ%12,9+1,2 đ%13,2+2 đ%13,2+1,9 đ%13,8+2,6 đ%13,3+1,7 đ%13,9+2,6 đ%13,8+2,3 đ%14,4+2,6 đ%14,7+2,7 đ%
200811,57−1,36 đ%1211,211,72,1 đ%11,91,6 đ%11,71,7 đ%11,71,6 đ%11,21,7 đ%11,31,8 đ%11,21,6 đ%11,61,3 đ%11,31,4 đ%11,51,1 đ%11,80,3 đ%120,1 đ%
200712,93−0,82 đ%13,812,113,80,4 đ%13,51 đ%13,40,7 đ%13,30,7 đ%12,91 đ%13,10,5 đ%12,80,8 đ%12,90,5 đ%12,70,6 đ%12,60,6 đ%12,11,5 đ%12,11,6 đ%
200613,76−1,73 đ%14,513,214,21,7 đ%14,51,2 đ%14,11,7 đ%141,7 đ%13,91,8 đ%13,62,1 đ%13,62 đ%13,42,3 đ%13,32 đ%13,22,2 đ%13,61,2 đ%13,70,9 đ%
200515,49−0,8 đ%15,914,615,91,1 đ%15,71 đ%15,80,7 đ%15,70,5 đ%15,70,6 đ%15,70,5 đ%15,60,7 đ%15,70,4 đ%15,30,8 đ%15,40,5 đ%14,81,3 đ%14,61,5 đ%
200416,29+1,24 đ%1715,917+2 đ%16,7+1,8 đ%16,5+1,6 đ%16,2+1,3 đ%16,3+1,5 đ%16,2+1,3 đ%16,3+1,2 đ%16,1+1,1 đ%16,1+1 đ%15,9+0,6 đ%16,1+0,8 đ%16,1+0,7 đ%
200315,05−0,57 đ%15,414,8151,2 đ%14,91,2 đ%14,91,1 đ%14,90,9 đ%14,80,9 đ%14,90,7 đ%15,10,5 đ%150,6 đ%15,10,4 đ%15,3+0,1 đ%15,3+0,2 đ%15,4+0,3 đ%
200215,62−0,5 đ%16,215,116,2+0,2 đ%16,1+0,1 đ%16+0,1 đ%15,80,5 đ%15,70,5 đ%15,60,6 đ%15,60,5 đ%15,60,4 đ%15,50,4 đ%15,21,2 đ%15,11,2 đ%15,11,1 đ%
200116,13−0,97 đ%16,415,9161,7 đ%161,7 đ%15,91,8 đ%16,31,2 đ%16,21,2 đ%16,21,1 đ%16,11,1 đ%161,1 đ%15,91,1 đ%16,4+0,2 đ%16,3+0,1 đ%16,2+0 đ%
200017,1−1,02 đ%17,716,217,7+0,5 đ%17,7+0,4 đ%17,7+0,4 đ%17,51 đ%17,41 đ%17,31 đ%17,21,1 đ%17,11,2 đ%171,2 đ%16,22,4 đ%16,22,4 đ%16,22,3 đ%
199918,12+0,96 đ%18,617,217,217,317,318,5+1,6 đ%18,4+1,6 đ%18,3+1,6 đ%18,3+1 đ%18,3+0,9 đ%18,2+1 đ%18,6+1,3 đ%18,6+1 đ%18,5+1,2 đ%
199817,17·17,616,7···16,916,816,717,317,417,217,317,617,3

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế