Tỷ lệ thất nghiệp nữ Hy Lạp
Tỷ lệ thất nghiệp nữ Hy Lạp của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 10,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệp nữ | |||||||||||
| Hy Lạp | 10,4 | 10,2 | 10,9 | 12,6 | 13,3 | 13,3 | 12 | 11,1 | 10,9 | 11,1 | |
| Slovakia | 6 | 6 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6 | 6 | 5,9 | 5,9 | 5,8 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ Hy Lạp
Tỷ suất thất nghiệp của lao động nữ tại Hy Lạp tính trên tổng số lực lượng lao động nữ, loại trừ những người tự nguyện không tham gia hoạt động kinh tế. Thước đo này chuyên biệt hơn các chỉ số tổng hợp toàn dân số nhờ góc nhìn giới tính rõ nét.
Báo cáo số liệu được phát hành đều đặn hàng tháng kèm theo các thông tin cập nhật cho kỳ trước. Người phân tích cần thận trọng với các yếu tố đột xuất từ thị trường du lịch khiến tỷ lệ này dao động mạnh giữa các giai đoạn trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Sinh viên mới ra trường chưa tìm được việc có được tính không?
- Có, nếu họ nằm trong độ tuổi lao động và tích cực tìm kiếm việc làm.
- Có thể dùng dữ liệu này để suy luận cho tỷ lệ thất nghiệp nam không?
- Không, thị trường việc làm của nam và nữ có cấu trúc ngành nghề rất khác nhau.
- Vì sao cần xem xét chuỗi số dài thay vì chỉ một tháng đơn lẻ?
- Chuỗi dài giúp nhìn rõ xu hướng thay đổi thay vì bị nhiễu bởi sự kiện ngắn hạn.