Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Hy Lạp55,87,77,16,35,76,67,16,66,9
Slovakia5,55,55,65,55,55,45,35,35,25,2

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,38−0,66 đ%7,756,31,8 đ%7,1+0,2 đ%7,7+0,4 đ%5,81,5 đ%52,2 đ%·······
20257,04−1,02 đ%8,15,78,11,6 đ%6,92,3 đ%7,30,4 đ%7,31,2 đ%7,20,8 đ%7,6+0,3 đ%7,20,3 đ%6,91,1 đ%6,61,2 đ%7,10,8 đ%6,60,9 đ%5,71,9 đ%
20248,06−0,43 đ%9,77,39,7+1,1 đ%9,2+1,5 đ%7,70,8 đ%8,50,1 đ%80,4 đ%7,31,6 đ%7,51,5 đ%80,5 đ%7,80,7 đ%7,90,5 đ%7,51,1 đ%7,60,5 đ%
20238,48−0,83 đ%97,78,61,1 đ%7,72,6 đ%8,50,8 đ%8,60,8 đ%8,41,4 đ%8,9+0,1 đ%90,9 đ%8,50,4 đ%8,51 đ%8,40,2 đ%8,60,1 đ%8,10,7 đ%
20229,31−2,07 đ%10,38,69,73,4 đ%10,33 đ%9,32,9 đ%9,44,2 đ%9,82,7 đ%8,82,9 đ%9,90,5 đ%8,92,3 đ%9,50,1 đ%8,61 đ%8,71 đ%8,80,9 đ%
202111,38−3,2 đ%13,69,613,10,7 đ%13,3+0,4 đ%12,22,3 đ%13,61,8 đ%12,53,7 đ%11,76,1 đ%10,44,1 đ%11,22,5 đ%9,64,1 đ%9,64,8 đ%9,74,8 đ%9,73,9 đ%
202014,58+0,22 đ%17,812,913,81,9 đ%12,92,4 đ%14,5+0 đ%15,4+0,2 đ%16,2+2,3 đ%17,8+4 đ%14,5+0 đ%13,70,2 đ%13,70,4 đ%14,4+0,1 đ%14,5+0,9 đ%13,6+0,1 đ%
201914,36−1,44 đ%15,713,515,71,2 đ%15,31,6 đ%14,52,6 đ%15,21,1 đ%13,91,8 đ%13,81,8 đ%14,50,8 đ%13,91,6 đ%14,11,1 đ%14,31 đ%13,61,2 đ%13,51,5 đ%
201815,8−2,37 đ%17,114,816,92,6 đ%16,92,9 đ%17,12,1 đ%16,31,5 đ%15,73 đ%15,62,9 đ%15,32 đ%15,52,1 đ%15,22,2 đ%15,31,9 đ%14,82,9 đ%152,4 đ%
201718,18−1,99 đ%19,817,219,51,7 đ%19,80,6 đ%19,21,2 đ%17,81,9 đ%18,71,3 đ%18,51,8 đ%17,32,3 đ%17,62,6 đ%17,42,7 đ%17,22 đ%17,72,6 đ%17,43,2 đ%
201620,17−1,62 đ%21,219,221,21 đ%20,42,1 đ%20,42,9 đ%19,72,1 đ%202 đ%20,31,4 đ%19,62,1 đ%20,21,3 đ%20,11,2 đ%19,22,3 đ%20,30,7 đ%20,60,3 đ%
201521,78−1,92 đ%23,320,922,22,3 đ%22,52,3 đ%23,30,8 đ%21,82,7 đ%222,2 đ%21,71,4 đ%21,71,8 đ%21,52,2 đ%21,31,6 đ%21,51,9 đ%211,7 đ%20,92,1 đ%
201423,7−1,13 đ%24,822,724,50,1 đ%24,8+0,2 đ%24,10,7 đ%24,50,4 đ%24,20,7 đ%23,11,9 đ%23,52 đ%23,70,7 đ%22,92,2 đ%23,41,4 đ%22,71,9 đ%231,7 đ%
201324,83+2,93 đ%25,524,424,6+5,8 đ%24,6+5 đ%24,8+4,9 đ%24,9+4 đ%24,9+4,1 đ%25+2,3 đ%25,5+3,1 đ%24,4+1,7 đ%25,1+1,7 đ%24,8+1,6 đ%24,6+0,3 đ%24,7+0,7 đ%
201221,89+6,55 đ%24,318,818,8+6,4 đ%19,6+6,5 đ%19,9+6,2 đ%20,9+7,4 đ%20,8+5,8 đ%22,7+8,5 đ%22,4+7,1 đ%22,7+6,2 đ%23,4+7,4 đ%23,2+5,3 đ%24,3+6,1 đ%24+5,7 đ%
201115,34+5,14 đ%18,312,412,4+3,9 đ%13,1+3,9 đ%13,7+5,4 đ%13,5+3,9 đ%15+4,8 đ%14,2+4,4 đ%15,3+4,7 đ%16,5+6 đ%16+5,4 đ%17,9+6,5 đ%18,2+6,6 đ%18,3+6,2 đ%
201010,2+3,13 đ%12,18,38,5+2,1 đ%9,2+2,6 đ%8,3+1,9 đ%9,6+2,6 đ%10,2+3,5 đ%9,8+3,2 đ%10,6+3,3 đ%10,5+2,9 đ%10,6+3,7 đ%11,4+3,7 đ%11,6+3 đ%12,1+5,1 đ%
20097,07+1,91 đ%8,66,46,4+1,7 đ%6,6+2 đ%6,4+0,6 đ%7+2,1 đ%6,7+2,1 đ%6,6+1,1 đ%7,3+2,2 đ%7,6+2,7 đ%6,9+1,2 đ%7,7+2,7 đ%8,6+3,7 đ%7+0,8 đ%
20085,16−0,09 đ%6,24,64,7+0 đ%4,60,6 đ%5,8+0 đ%4,90,1 đ%4,60,6 đ%5,5+0 đ%5,10,2 đ%4,90,1 đ%5,70,1 đ%50,2 đ%4,9+0,3 đ%6,2+0,5 đ%
20075,25−0,45 đ%5,84,64,71,2 đ%5,20,9 đ%5,8+0,3 đ%50,5 đ%5,20,8 đ%5,50,6 đ%5,3+0 đ%50,7 đ%5,80,1 đ%5,2+0,2 đ%4,61 đ%5,70,1 đ%
20065,7−0,54 đ%6,155,90,3 đ%6,1+0,2 đ%5,50,7 đ%5,50,6 đ%6+0 đ%6,10,3 đ%5,31,2 đ%5,70,5 đ%5,91 đ%51,4 đ%5,60,3 đ%5,80,4 đ%
20056,24−0,41 đ%6,95,96,21,2 đ%5,90,5 đ%6,20,7 đ%6,10,8 đ%60,6 đ%6,40,2 đ%6,50,2 đ%6,20,5 đ%6,9+0,5 đ%6,40,1 đ%5,90,6 đ%6,2+0 đ%
20046,65+0,43 đ%7,46,27,4+1,1 đ%6,4+0,1 đ%6,9+0,7 đ%6,9+0,6 đ%6,6+0,3 đ%6,6+0,3 đ%6,7+0,6 đ%6,7+0,6 đ%6,4+0,3 đ%6,5+0,3 đ%6,5+0,3 đ%6,2+0 đ%
20036,22−0,6 đ%6,36,16,30,9 đ%6,30,9 đ%6,21 đ%6,30,5 đ%6,30,5 đ%6,30,4 đ%6,10,6 đ%6,10,6 đ%6,10,6 đ%6,20,4 đ%6,20,4 đ%6,20,4 đ%
20026,82−0,32 đ%7,26,67,2+0,3 đ%7,2+0,3 đ%7,2+0,3 đ%6,80,3 đ%6,80,3 đ%6,70,4 đ%6,70,5 đ%6,70,4 đ%6,70,4 đ%6,60,8 đ%6,60,8 đ%6,60,8 đ%
20017,13−0,23 đ%7,46,96,90,6 đ%6,90,6 đ%6,90,6 đ%7,10,5 đ%7,10,5 đ%7,10,5 đ%7,20,1 đ%7,10,3 đ%7,10,3 đ%7,4+0,4 đ%7,4+0,4 đ%7,4+0,4 đ%
20007,37−0,54 đ%7,677,5+0 đ%7,50,1 đ%7,50,1 đ%7,60,2 đ%7,60,2 đ%7,60,2 đ%7,30,7 đ%7,40,6 đ%7,40,6 đ%71,2 đ%71,3 đ%71,3 đ%
19997,91+0,69 đ%8,37,57,57,67,67,8+0,7 đ%7,8+0,6 đ%7,8+0,6 đ%8+1 đ%8+0,9 đ%8+0,7 đ%8,2+1,1 đ%8,3+0,9 đ%8,3+0,7 đ%
19987,22·7,67···7,17,27,277,17,37,17,47,6

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế