Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 16,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Hy Lạp16,817,624,822,221,21518,319,319,921,6
Slovakia17,417,617,517,116,315,415,115,115,715,6

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620,52+1,17 đ%24,816,821,2+0 đ%22,2+4,7 đ%24,8+4,1 đ%17,61,5 đ%16,83,9 đ%·······
202519,35−2,87 đ%21,61521,22,4 đ%17,510,3 đ%20,71 đ%19,16,3 đ%20,74,7 đ%18,64,8 đ%20,3+1,2 đ%21,6+4,4 đ%19,9+1,6 đ%19,32,9 đ%18,33,1 đ%156,2 đ%
202422,22−4,5 đ%27,817,223,62,9 đ%27,8+0,6 đ%21,71,6 đ%25,44,4 đ%25,4+0,3 đ%23,41,9 đ%19,18,6 đ%17,29,7 đ%18,37,6 đ%22,26,2 đ%21,46,9 đ%21,25,1 đ%
202326,73−4,52 đ%29,823,326,58,2 đ%27,25,8 đ%23,35,4 đ%29,81,8 đ%25,17,8 đ%25,36,5 đ%27,71,8 đ%26,95,8 đ%25,96,7 đ%28,4+1,1 đ%28,33 đ%26,32,5 đ%
202231,24−4,43 đ%34,727,334,78,3 đ%334,6 đ%28,713 đ%31,613,2 đ%32,93,6 đ%31,82,5 đ%29,54,8 đ%32,70,1 đ%32,6+3,6 đ%27,35,5 đ%31,3+0,2 đ%28,81,4 đ%
202135,68−2,6 đ%44,82943+10,8 đ%37,6+3,2 đ%41,7+6,6 đ%44,8+8,1 đ%36,58,4 đ%34,310,2 đ%34,37,1 đ%32,87,7 đ%297,4 đ%32,85,5 đ%31,16,8 đ%30,26,8 đ%
202038,28+0,88 đ%44,932,232,28,4 đ%34,43,4 đ%35,14,1 đ%36,7+1,4 đ%44,9+8,6 đ%44,5+6,2 đ%41,4+3,9 đ%40,5+2,4 đ%36,42,5 đ%38,3+0,4 đ%37,9+2,8 đ%37+3,2 đ%
201937,4−3,78 đ%40,633,840,62,9 đ%37,87,7 đ%39,24,1 đ%35,34,7 đ%36,33,9 đ%38,32,3 đ%37,51,9 đ%38,11,9 đ%38,90,8 đ%37,93,4 đ%35,15,4 đ%33,86,4 đ%
201841,18−3,2 đ%45,539,443,52,7 đ%45,51,6 đ%43,30,9 đ%404,5 đ%40,26 đ%40,64,1 đ%39,44,3 đ%403,4 đ%39,72,6 đ%41,30,7 đ%40,54,4 đ%40,23,2 đ%
201744,38−3,79 đ%47,14246,24,1 đ%47,13,7 đ%44,25,4 đ%44,55,7 đ%46,24,6 đ%44,73,4 đ%43,72,5 đ%43,45,3 đ%42,34,2 đ%422,3 đ%44,92,1 đ%43,42,2 đ%
201648,18−2,2 đ%50,844,350,3+0,5 đ%50,80,9 đ%49,60,7 đ%50,21,1 đ%50,8+0,9 đ%48,10,9 đ%46,25,6 đ%48,71,2 đ%46,54,9 đ%44,37,2 đ%470,3 đ%45,65 đ%
201550,38−2,68 đ%51,847,349,86,3 đ%51,73,9 đ%50,35,4 đ%51,33 đ%49,94,4 đ%492,1 đ%51,80,1 đ%49,91,6 đ%51,40,2 đ%51,51,5 đ%47,33,5 đ%50,60,1 đ%
201453,05−6,17 đ%56,150,756,13,7 đ%55,63,5 đ%55,74,1 đ%54,35,5 đ%54,36,2 đ%51,110,3 đ%51,99,5 đ%51,58 đ%51,66,9 đ%533,7 đ%50,86,2 đ%50,76,5 đ%
201359,23+3,22 đ%61,456,759,8+8,4 đ%59,1+8,1 đ%59,8+7,4 đ%59,8+6,9 đ%60,5+6,7 đ%61,4+3,6 đ%61,4+3,4 đ%59,5+0,7 đ%58,50,5 đ%56,71,1 đ%572,9 đ%57,22,1 đ%
201256,01+10,77 đ%59,95151,4+12,4 đ%51+11,8 đ%52,4+10,1 đ%52,9+8,2 đ%53,8+11,9 đ%57,8+13,1 đ%58+10,6 đ%58,8+12,6 đ%59+10,9 đ%57,8+7,1 đ%59,9+11,8 đ%59,3+8,8 đ%
201145,23+11,7 đ%50,73939+10,6 đ%39,2+7,7 đ%42,3+12,1 đ%44,7+12,7 đ%41,9+8,7 đ%44,7+12,5 đ%47,4+12,3 đ%46,2+13,2 đ%48,1+13,2 đ%50,7+13,4 đ%48,1+12,1 đ%50,5+11,9 đ%
201033,53+7,36 đ%38,628,428,4+4,1 đ%31,5+5 đ%30,2+5,7 đ%32+6,6 đ%33,2+6,7 đ%32,2+7,1 đ%35,1+10,1 đ%33+6,4 đ%34,9+8,3 đ%37,3+10,9 đ%36+7,5 đ%38,6+9,9 đ%
200926,17+4,27 đ%28,724,324,3+4,1 đ%26,5+5,2 đ%24,5+0,2 đ%25,4+4 đ%26,5+6,1 đ%25,1+3,4 đ%25+3 đ%26,6+5 đ%26,6+3,9 đ%26,4+5,7 đ%28,5+5,7 đ%28,7+4,9 đ%
200821,91−0,82 đ%24,320,220,23,3 đ%21,33,5 đ%24,3+0,4 đ%21,4+0,2 đ%20,43,4 đ%21,70,3 đ%22+0,1 đ%21,62 đ%22,70,3 đ%20,70,9 đ%22,8+1,8 đ%23,8+1,3 đ%
200722,73−2,22 đ%24,82123,50,5 đ%24,8+0 đ%23,90,4 đ%21,23,3 đ%23,81 đ%223,4 đ%21,92,1 đ%23,62 đ%232,2 đ%21,62,3 đ%215,6 đ%22,53,8 đ%
200624,95−0,86 đ%26,623,9242 đ%24,8+1 đ%24,30,1 đ%24,5+0 đ%24,80,2 đ%25,41,5 đ%242,4 đ%25,61 đ%25,22,6 đ%23,92,5 đ%26,6+0,3 đ%26,3+0,7 đ%
200525,81−0,65 đ%27,823,8261,9 đ%23,83,1 đ%24,43,4 đ%24,52,3 đ%251,5 đ%26,9+0,4 đ%26,4+0,3 đ%26,6+0,6 đ%27,8+2,1 đ%26,40,2 đ%26,3+0,9 đ%25,6+0,3 đ%
200426,46−0,41 đ%27,925,327,9+1,8 đ%26,9+0,9 đ%27,8+1,9 đ%26,8+0,2 đ%26,5+0 đ%26,5+0 đ%26,11,6 đ%261,5 đ%25,71,7 đ%26,60,9 đ%25,42 đ%25,32 đ%
200326,87+0,05 đ%27,725,926,11,8 đ%261,8 đ%25,91,8 đ%26,60,3 đ%26,50,3 đ%26,50,2 đ%27,7+1,1 đ%27,5+0,9 đ%27,4+0,9 đ%27,5+1,4 đ%27,4+1,3 đ%27,3+1,2 đ%
200226,82−1,2 đ%27,926,127,90,3 đ%27,80,2 đ%27,70,1 đ%26,91,5 đ%26,81,4 đ%26,71,4 đ%26,61,2 đ%26,61,1 đ%26,51,1 đ%26,12,2 đ%26,12 đ%26,11,9 đ%
200128,02−1,09 đ%28,427,628,21,7 đ%281,8 đ%27,82 đ%28,41,3 đ%28,21,3 đ%28,11,3 đ%27,81,5 đ%27,71,5 đ%27,61,5 đ%28,3+0,4 đ%28,1+0,2 đ%28+0,2 đ%
200029,11−2,31 đ%29,927,829,90,6 đ%29,80,8 đ%29,80,8 đ%29,72,1 đ%29,52,2 đ%29,42,3 đ%29,32,2 đ%29,22,2 đ%29,12,2 đ%27,94,2 đ%27,94,2 đ%27,83,9 đ%
199931,42+1,04 đ%32,130,530,530,630,631,8+1,9 đ%31,7+1,9 đ%31,7+1,7 đ%31,5+1,1 đ%31,4+0,7 đ%31,3+0,4 đ%32,1+2 đ%32,1+1,1 đ%31,7+1,1 đ%
199830,38·3129,8···29,929,83030,430,730,930,13130,6

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế