Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 8,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp chung
Hy Lạp8,19,110,19,98,98,38,68,98,78,8
Slovakia5,85,85,85,85,75,75,65,55,55,5

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20269,22+0,33 đ%10,18,18,90,8 đ%9,9+0,9 đ%10,1+0,9 đ%9,1+0,3 đ%8,10,6 đ%·······
20258,89−1,26 đ%9,78,39,71,9 đ%92,4 đ%9,21,3 đ%8,82 đ%8,71,9 đ%9,1+0,3 đ%8,90,9 đ%8,80,8 đ%8,71 đ%8,90,9 đ%8,61,2 đ%8,31,1 đ%
202410,15−0,92 đ%11,68,811,6+1,1 đ%11,4+0,3 đ%10,50,9 đ%10,80,6 đ%10,60,7 đ%8,82,7 đ%9,81,8 đ%9,61,9 đ%9,71,3 đ%9,81,1 đ%9,80,4 đ%9,41 đ%
202311,07−1,39 đ%11,610,210,52,7 đ%11,12 đ%11,41,2 đ%11,41,1 đ%11,31,5 đ%11,50,9 đ%11,61,1 đ%11,50,8 đ%111,2 đ%10,91 đ%10,21,5 đ%10,41,7 đ%
202212,46−2,34 đ%13,211,713,22,9 đ%13,13 đ%12,64,2 đ%12,54,7 đ%12,83 đ%12,42,6 đ%12,71,4 đ%12,31,7 đ%12,21,1 đ%11,91,2 đ%11,71,5 đ%12,10,8 đ%
202114,8−2,8 đ%17,212,916,10,6 đ%16,1+0,1 đ%16,80,2 đ%17,21,3 đ%15,83,8 đ%155,2 đ%14,13,5 đ%142,9 đ%13,33,6 đ%13,14,6 đ%13,24,2 đ%12,93,8 đ%
202017,6−0,26 đ%20,21616,72,8 đ%163,2 đ%171,6 đ%18,5+0 đ%19,6+2,1 đ%20,2+2,9 đ%17,60,3 đ%16,90,4 đ%16,90,5 đ%17,7+0,4 đ%17,4+0,5 đ%16,70,2 đ%
201917,86−1,9 đ%19,516,919,51,3 đ%19,21,9 đ%18,62,1 đ%18,51,7 đ%17,52,1 đ%17,32,3 đ%17,91,5 đ%17,32,1 đ%17,41,8 đ%17,31,8 đ%16,92,2 đ%16,92 đ%
201819,76−2,05 đ%21,118,920,82,4 đ%21,12 đ%20,72 đ%20,21,6 đ%19,62,6 đ%19,62,1 đ%19,41,7 đ%19,41,7 đ%19,21,9 đ%19,12 đ%19,12,2 đ%18,92,4 đ%
201721,81−2,08 đ%23,221,123,21,4 đ%23,11 đ%22,71,6 đ%21,81,9 đ%22,21,7 đ%21,72,2 đ%21,12,5 đ%21,12,9 đ%21,12,5 đ%21,12,2 đ%21,32,4 đ%21,32,7 đ%
201623,89−1,12 đ%24,623,324,61 đ%24,11,7 đ%24,31,9 đ%23,71,5 đ%23,91,1 đ%23,91 đ%23,61,3 đ%240,6 đ%23,61,1 đ%23,31,3 đ%23,70,7 đ%240,2 đ%
201525,01−1,62 đ%26,224,225,61,7 đ%25,81,8 đ%26,20,8 đ%25,22,1 đ%252,2 đ%24,91,5 đ%24,91,6 đ%24,61,8 đ%24,71,3 đ%24,61,5 đ%24,41,3 đ%24,21,8 đ%
201426,63−1,18 đ%27,625,727,30,1 đ%27,6+0,2 đ%270,6 đ%27,30,7 đ%27,20,7 đ%26,41,5 đ%26,51,8 đ%26,41,3 đ%262,1 đ%26,11,7 đ%25,72,1 đ%261,7 đ%
201327,8+2,95 đ%28,327,427,4+5,7 đ%27,4+4,9 đ%27,6+4,6 đ%28+4,3 đ%27,9+3,9 đ%27,9+2,6 đ%28,3+2,8 đ%27,7+1,8 đ%28,1+1,6 đ%27,8+1,6 đ%27,8+0,7 đ%27,7+0,9 đ%
201224,85+6,78 đ%27,121,721,7+6,5 đ%22,5+6,8 đ%23+6,6 đ%23,7+7,4 đ%24+6,6 đ%25,3+8,1 đ%25,5+7,5 đ%25,9+6,7 đ%26,5+7,7 đ%26,2+5,7 đ%27,1+6,3 đ%26,8+5,5 đ%
201118,07+5,13 đ%21,315,215,2+3,9 đ%15,7+3,9 đ%16,4+5 đ%16,3+4 đ%17,4+4,7 đ%17,2+4,6 đ%18+4,9 đ%19,2+6 đ%18,8+5,3 đ%20,5+6,3 đ%20,8+6,5 đ%21,3+6,4 đ%
201012,94+3,18 đ%14,911,311,3+2,2 đ%11,8+2,6 đ%11,4+2,3 đ%12,3+2,8 đ%12,7+3,3 đ%12,6+3,2 đ%13,1+3,1 đ%13,2+3,2 đ%13,5+3,6 đ%14,2+3,9 đ%14,3+3,3 đ%14,9+4,7 đ%
20099,76+1,96 đ%119,19,1+1,6 đ%9,2+1,6 đ%9,1+0,9 đ%9,5+1,8 đ%9,4+2,1 đ%9,4+1,5 đ%10+2,4 đ%10+2,3 đ%9,9+1,9 đ%10,3+2,6 đ%11+3,2 đ%10,2+1,6 đ%
20087,8−0,63 đ%8,67,37,51 đ%7,61 đ%8,20,7 đ%7,70,8 đ%7,31,1 đ%7,90,7 đ%7,60,8 đ%7,70,6 đ%80,7 đ%7,70,6 đ%7,8+0,1 đ%8,6+0,3 đ%
20078,43−0,58 đ%8,97,78,50,8 đ%8,61 đ%8,90,1 đ%8,50,5 đ%8,40,8 đ%8,60,6 đ%8,40,3 đ%8,30,6 đ%8,70,2 đ%8,30,1 đ%7,71,2 đ%8,30,8 đ%
20069,02−1,02 đ%9,68,49,30,9 đ%9,60,3 đ%91,1 đ%91 đ%9,20,8 đ%9,21 đ%8,71,5 đ%8,91,2 đ%8,91,5 đ%8,41,7 đ%8,90,7 đ%9,10,6 đ%
200510,04−0,55 đ%10,49,610,21,1 đ%9,90,7 đ%10,10,7 đ%100,7 đ%100,6 đ%10,20,3 đ%10,20,4 đ%10,10,5 đ%10,4+0 đ%10,10,3 đ%9,60,8 đ%9,70,5 đ%
200410,59+0,83 đ%11,310,211,3+1,5 đ%10,6+0,9 đ%10,8+1,1 đ%10,7+1 đ%10,6+0,9 đ%10,5+0,8 đ%10,6+0,9 đ%10,6+0,9 đ%10,4+0,7 đ%10,4+0,5 đ%10,4+0,5 đ%10,2+0,3 đ%
20039,76−0,55 đ%9,99,79,80,9 đ%9,71 đ%9,71 đ%9,70,6 đ%9,70,6 đ%9,70,6 đ%9,70,6 đ%9,70,5 đ%9,70,5 đ%9,90,1 đ%9,90,1 đ%9,90,1 đ%
200210,31−0,37 đ%10,71010,7+0,2 đ%10,7+0,2 đ%10,7+0,2 đ%10,30,4 đ%10,30,4 đ%10,30,4 đ%10,30,4 đ%10,20,4 đ%10,20,4 đ%100,9 đ%100,9 đ%100,8 đ%
200110,68−0,55 đ%10,910,510,51 đ%10,51,1 đ%10,51,1 đ%10,70,8 đ%10,70,8 đ%10,70,7 đ%10,70,6 đ%10,60,6 đ%10,60,6 đ%10,9+0,3 đ%10,9+0,2 đ%10,8+0,2 đ%
200011,23−0,72 đ%11,610,611,5+0,1 đ%11,6+0,2 đ%11,6+0,2 đ%11,50,6 đ%11,50,5 đ%11,40,6 đ%11,30,7 đ%11,20,9 đ%11,20,8 đ%10,61,7 đ%10,71,7 đ%10,61,7 đ%
199911,95+0,84 đ%12,411,411,411,411,412,1+1,2 đ%12+1 đ%12+1,1 đ%12+1 đ%12,1+0,9 đ%12+0,9 đ%12,3+1,2 đ%12,4+1 đ%12,3+0,9 đ%
199811,11·11,410,9···10,91110,91111,211,111,111,411,4

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế