Croatia

Croatia kỳ 05-2026 đạt 3,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nữ
Croatia3,83,83,83,944,14,14,24,34,2
Litva5,96,26,16,165,35,45,55,55,9

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,86−0,45 đ%43,840,5 đ%3,90,6 đ%3,80,7 đ%3,80,6 đ%3,80,6 đ%·······
20254,31−0,82 đ%4,54,14,51,4 đ%4,51,3 đ%4,51,2 đ%4,41 đ%4,40,8 đ%4,30,8 đ%4,20,8 đ%4,20,7 đ%4,30,5 đ%4,20,5 đ%4,10,5 đ%4,10,4 đ%
20245,13−1,53 đ%5,94,55,91,4 đ%5,81,2 đ%5,71,1 đ%5,41,3 đ%5,21,4 đ%5,11,6 đ%51,7 đ%4,91,8 đ%4,81,8 đ%4,71,7 đ%4,61,7 đ%4,51,7 đ%
20236,67−0,99 đ%7,36,27,3+0 đ%70,5 đ%6,80,8 đ%6,71 đ%6,61,2 đ%6,71,1 đ%6,71,2 đ%6,71,2 đ%6,61,1 đ%6,41,2 đ%6,31,3 đ%6,21,3 đ%
20227,66−0,22 đ%7,97,37,31,1 đ%7,50,9 đ%7,60,8 đ%7,70,7 đ%7,80,6 đ%7,80,2 đ%7,9+0,2 đ%7,9+0,3 đ%7,7+0,2 đ%7,6+0,3 đ%7,6+0,4 đ%7,5+0,3 đ%
20217,88+0,14 đ%8,47,28,4+2,3 đ%8,4+2,4 đ%8,4+1,9 đ%8,4+0,6 đ%8,4+0 đ%80,3 đ%7,70,5 đ%7,60,6 đ%7,50,8 đ%7,31 đ%7,21,1 đ%7,21,2 đ%
20207,73+0,63 đ%8,466,12,2 đ%62,1 đ%6,51,3 đ%7,8+0,4 đ%8,4+1,3 đ%8,3+1,3 đ%8,2+1,3 đ%8,2+1,4 đ%8,3+1,6 đ%8,3+1,8 đ%8,3+1,9 đ%8,4+2,1 đ%
20197,11−2,07 đ%8,36,38,31,9 đ%8,11,8 đ%7,81,8 đ%7,42 đ%7,12,2 đ%72,3 đ%6,92,2 đ%6,82,2 đ%6,72,1 đ%6,52,2 đ%6,42,1 đ%6,32 đ%
20189,17−2,63 đ%10,28,310,23,2 đ%9,93,4 đ%9,63,3 đ%9,43,1 đ%9,32,8 đ%9,32,4 đ%9,12,4 đ%92,4 đ%8,82,3 đ%8,72,1 đ%8,52,1 đ%8,32,1 đ%
201711,81−2,29 đ%13,410,413,42 đ%13,31,7 đ%12,91,8 đ%12,51,8 đ%12,11,9 đ%11,72,2 đ%11,52,4 đ%11,42,3 đ%11,12,5 đ%10,82,8 đ%10,62,9 đ%10,43,2 đ%
201614,1−2,59 đ%15,413,515,41,9 đ%152,3 đ%14,72,5 đ%14,32,8 đ%143,1 đ%13,92,9 đ%13,92,7 đ%13,72,8 đ%13,62,8 đ%13,62,6 đ%13,52,6 đ%13,62,1 đ%
201516,69−1,26 đ%17,315,717,30,8 đ%17,31,1 đ%17,21,4 đ%17,11,4 đ%17,11,3 đ%16,81,4 đ%16,61,3 đ%16,51,2 đ%16,41,2 đ%16,21,2 đ%16,11,2 đ%15,71,6 đ%
201417,95+0,77 đ%18,617,318,1+1,2 đ%18,4+1,6 đ%18,6+1,8 đ%18,5+1,6 đ%18,4+1,5 đ%18,2+1,2 đ%17,9+1 đ%17,7+0,7 đ%17,6+0,2 đ%17,40,3 đ%17,30,6 đ%17,30,7 đ%
201317,18+1,44 đ%1816,816,9+2,4 đ%16,8+2,1 đ%16,8+1,8 đ%16,9+1,7 đ%16,9+1,6 đ%17+1,5 đ%16,9+1 đ%17+0,8 đ%17,4+1,1 đ%17,7+1,1 đ%17,9+1,1 đ%18+1,1 đ%
201215,74+2,13 đ%16,914,514,5+1,2 đ%14,7+1,5 đ%15+1,8 đ%15,2+2,2 đ%15,3+1,9 đ%15,5+1,9 đ%15,9+2 đ%16,2+2,2 đ%16,3+2,5 đ%16,6+2,8 đ%16,8+2,9 đ%16,9+2,7 đ%
201113,61+1,07 đ%14,21313,3+1,7 đ%13,2+1,4 đ%13,2+1,2 đ%13+0,7 đ%13,4+0,9 đ%13,6+1 đ%13,9+1,2 đ%14+1,3 đ%13,8+0,9 đ%13,8+0,7 đ%13,9+0,7 đ%14,2+1,1 đ%
201012,54+1,87 đ%13,211,611,6+1,5 đ%11,8+1,6 đ%12+1,6 đ%12,3+1,8 đ%12,5+1,9 đ%12,6+1,9 đ%12,7+2 đ%12,7+2 đ%12,9+2 đ%13,1+2,1 đ%13,2+2,1 đ%13,1+1,9 đ%
200910,67+0,41 đ%11,210,110,10,4 đ%10,20,2 đ%10,4+0,1 đ%10,5+0,2 đ%10,6+0,3 đ%10,7+0,4 đ%10,7+0,4 đ%10,7+0,4 đ%10,9+0,7 đ%11+0,9 đ%11,1+1 đ%11,2+1,1 đ%
200810,27−0,89 đ%10,510,110,51,5 đ%10,41,4 đ%10,31,3 đ%10,31 đ%10,30,9 đ%10,30,8 đ%10,30,7 đ%10,30,7 đ%10,20,7 đ%10,10,6 đ%10,10,6 đ%10,10,5 đ%
200711,16−2,13 đ%1210,6122 đ%11,82,1 đ%11,62,3 đ%11,32,4 đ%11,22,3 đ%11,12,3 đ%112,1 đ%112,1 đ%10,92,1 đ%10,72,1 đ%10,71,9 đ%10,61,8 đ%
200613,28−1,27 đ%1412,4141,2 đ%13,91,2 đ%13,91,1 đ%13,71,1 đ%13,51,2 đ%13,41,2 đ%13,11,3 đ%13,11,2 đ%131,2 đ%12,81,4 đ%12,61,5 đ%12,41,7 đ%
200514,56−1,06 đ%15,214,115,20,4 đ%15,10,6 đ%150,7 đ%14,80,9 đ%14,71 đ%14,61,1 đ%14,41,2 đ%14,31,4 đ%14,21,4 đ%14,21,3 đ%14,11,4 đ%14,11,3 đ%
200415,62−0,06 đ%15,715,415,60,3 đ%15,70,1 đ%15,7+0 đ%15,7+0 đ%15,7+0,1 đ%15,7+0 đ%15,60,1 đ%15,7+0,1 đ%15,6+0,1 đ%15,5+0 đ%15,50,2 đ%15,40,3 đ%
200315,67−1,54 đ%15,915,515,92,1 đ%15,82,2 đ%15,72,3 đ%15,72 đ%15,62 đ%15,71,8 đ%15,71,5 đ%15,61,5 đ%15,51,3 đ%15,50,9 đ%15,70,5 đ%15,70,4 đ%
200217,22−0,59 đ%1816,118+0,2 đ%18+0,3 đ%18+0,4 đ%17,70,1 đ%17,60,1 đ%17,50,2 đ%17,20,7 đ%17,10,7 đ%16,81,1 đ%16,41,5 đ%16,21,7 đ%16,11,9 đ%
200117,81+0,85 đ%1817,617,8+1,9 đ%17,7+1,6 đ%17,6+1,3 đ%17,8+1,5 đ%17,7+0,9 đ%17,7+0,8 đ%17,9+0,8 đ%17,8+0,4 đ%17,9+0,4 đ%17,9+0,2 đ%17,9+0,1 đ%18+0,3 đ%
200016,96·17,815,915,916,116,316,316,816,917,117,417,517,717,817,7

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế