Số người thất nghiệp Bulgaria
Số người thất nghiệp Bulgaria của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 107 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số người thất nghiệp | |||||||||||
| Bulgaria | 107 | 106 | 102 | 98 | 92 | 90 | 90 | 95 | 100 | 104 | |
| Luxembourg | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 24 | 23 |
Hiểu về số người thất nghiệp Bulgaria
Bulgaria phản ánh tổng khối lượng cá nhân không có việc làm nhưng sẵn sàng gia nhập thị trường và đang nỗ lực tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp trong phạm vi quốc gia. Chỉ tiêu này tập trung vào số lượng tuyệt đối thay vì tỷ trọng, làm nổi bật áp lực tạo việc làm của nền kinh tế.
Bản tin dữ liệu ra mắt theo tháng, với các con số gần nhất mang tính sơ bộ và sẽ được làm sạch qua các kỳ tiếp theo. Khi đọc bảng, người phân tích cần chú ý quy chuẩn độ tuổi lao động được áp dụng để tránh sai lệch khi đối chiếu quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
- Độ tuổi lao động tính trong dữ liệu này là bao nhiêu?
- Thường từ mười lăm tuổi trở lên theo chuẩn thống kê chung.
- Dữ liệu có phản ánh đúng người làm việc chui không?
- Không, thị trường phi chính thức không nằm trong phạm vi đo lường chính thức này.
- Thời điểm nào trong năm thường có biến động mạnh?
- Thường vào các giai đoạn chuyển mùa hoặc khi sinh viên ra trường tìm việc.