Số người thất nghiệp Luxembourg
Số người thất nghiệp Luxembourg của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 25 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1983 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số người thất nghiệp | |||||||||||
| Luxembourg | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 24 | 23 | |
| Croatia | 78 | 78 | 79 | 79 | 80 | 83 | 86 | 87 | 87 | 88 |
Hiểu về số người thất nghiệp Luxembourg
Luxembourg ghi nhận số lượng cụ thể các nhân sự đang trong tình trạng thất nghiệp, có khả năng lao động và tích cực tìm kiếm việc làm trên địa bàn cả nước. Khác với các chỉ tiêu đo tỷ lệ, con số này thể hiện quy mô thực tế của lực lượng chưa có việc làm trong một nền kinh tế có độ mở lớn và lượng lao động biên giới cao.
Thông tin được cập nhật đều đặn mỗi tháng và có thể điều chỉnh sau khi có kết quả rà soát từ các nguồn bổ sung. Người đọc cần lưu ý đặc thù lực lượng lao động di cư khi phân tích sâu các biến động của chỉ tiêu này.
Câu hỏi thường gặp
- Lao động từ nước giáp ranh có được tính vào đây không?
- Chỉ tính những người cư trú và thuộc lực lượng lao động trong nước.
- Vì sao quy mô này thường nhỏ hơn nhiều nước khác?
- Do quy mô dân số và thị trường lao động của quốc gia này rất nhỏ gọn.
- Có thể xem số liệu này ở đâu ngoài biểu đồ?
- Số liệu được đăng tải trên các cổng thông tin thống kê chính thức.