Áo

Áo kỳ 05-2026 đạt 6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Áo66,15,75,95,85,76,56,46
Phần Lan10,311,111,710,611,310,810,91110,410,5

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20265,9−0,08 đ%6,15,75,8+0,2 đ%5,9+0,5 đ%5,70,2 đ%6,1+0,6 đ%60,1 đ%·······
20255,98+0,4 đ%6,65,45,6+0,4 đ%5,4+0,2 đ%5,9+0,8 đ%5,5+0,5 đ%6,1+0,2 đ%6,3+0,7 đ%5,70,1 đ%6,6+0,6 đ%6+0 đ%6,4+1 đ%6,5+0,7 đ%5,70,2 đ%
20245,57+0,2 đ%655,20,1 đ%5,2+0 đ%5,1+0,1 đ%50,3 đ%5,9+0,9 đ%5,6+0,6 đ%5,8+0,2 đ%6+0,3 đ%6+0,2 đ%5,4+0 đ%5,8+0,3 đ%5,9+0,2 đ%
20235,38+0,46 đ%5,855,3+0,4 đ%5,2+0,4 đ%5+0,4 đ%5,3+0,5 đ%5+0,4 đ%5+0,3 đ%5,6+0,8 đ%5,7+0,7 đ%5,8+0,5 đ%5,4+0,6 đ%5,5+0,1 đ%5,7+0,4 đ%
20224,92−1,29 đ%5,44,64,92,5 đ%4,82,3 đ%4,62,2 đ%4,82,4 đ%4,62,2 đ%4,71,9 đ%4,81 đ%51 đ%5,3+0 đ%4,80,6 đ%5,4+0,4 đ%5,3+0,2 đ%
20216,21−0,03 đ%7,457,4+3,1 đ%7,1+2,1 đ%6,8+1,7 đ%7,2+1,4 đ%6,80,7 đ%6,60,8 đ%5,81,1 đ%60,7 đ%5,31,2 đ%5,40,8 đ%51,5 đ%5,11,8 đ%
20206,23+1,21 đ%7,54,34,31,1 đ%50,2 đ%5,10,4 đ%5,8+0,8 đ%7,5+2,5 đ%7,4+2,6 đ%6,9+2 đ%6,7+1,7 đ%6,5+1,4 đ%6,2+1 đ%6,5+2 đ%6,9+2,2 đ%
20195,03−0,48 đ%5,54,55,41 đ%5,20,5 đ%5,5+0 đ%50,4 đ%50,1 đ%4,80,6 đ%4,90,6 đ%5+0 đ%5,10,4 đ%5,20,8 đ%4,50,7 đ%4,70,7 đ%
20185,51−0,97 đ%6,456,40,5 đ%5,71,4 đ%5,51 đ%5,41,4 đ%5,11,4 đ%5,40,4 đ%5,51,2 đ%51,4 đ%5,50,8 đ%60,2 đ%5,21,4 đ%5,40,6 đ%
20176,48−0,55 đ%7,15,86,90,6 đ%7,1+0,1 đ%6,50,1 đ%6,80,4 đ%6,50,6 đ%5,81,6 đ%6,70,9 đ%6,40,5 đ%6,30,6 đ%6,20,7 đ%6,6+0 đ%60,7 đ%
20167,03+0,35 đ%7,66,67,5+1,3 đ%7+0,8 đ%6,60,4 đ%7,2+0,6 đ%7,1+0,4 đ%7,4+0,5 đ%7,6+1,1 đ%6,9+0,4 đ%6,90,2 đ%6,9+0,2 đ%6,60,4 đ%6,70,1 đ%
20156,68+0,3 đ%7,16,26,20,2 đ%6,2+0,1 đ%7+0,9 đ%6,6+0,5 đ%6,7+0,7 đ%6,9+0,2 đ%6,50,2 đ%6,5+0,5 đ%7,1+0,4 đ%6,70,1 đ%7+0,6 đ%6,8+0,2 đ%
20146,38+0,47 đ%6,866,4+0,1 đ%6,1+0 đ%6,1+0 đ%6,1+0,5 đ%6+0,2 đ%6,7+1 đ%6,7+0,8 đ%6+0 đ%6,7+1 đ%6,8+0,8 đ%6,4+0,7 đ%6,6+0,6 đ%
20135,91+0,48 đ%6,35,66,3+1,9 đ%6,1+1,2 đ%6,1+1,4 đ%5,6+0,5 đ%5,8+0,1 đ%5,7+0,1 đ%5,9+0,2 đ%6+0,2 đ%5,70,1 đ%6+0,3 đ%5,70,3 đ%6+0,3 đ%
20125,43+0,49 đ%64,44,40,6 đ%4,90,6 đ%4,70,5 đ%5,10,3 đ%5,7+0,6 đ%5,6+1 đ%5,7+1,1 đ%5,8+1,4 đ%5,8+1,4 đ%5,7+0,5 đ%6+1,1 đ%5,7+0,8 đ%
20114,93−0,57 đ%5,54,450,8 đ%5,50,5 đ%5,20,9 đ%5,40,2 đ%5,10,4 đ%4,61,3 đ%4,60,7 đ%4,41,1 đ%4,41,2 đ%5,2+0,6 đ%4,90,2 đ%4,90,2 đ%
20105,51−0,51 đ%6,14,65,8+0,6 đ%6+0,8 đ%6,1+0,7 đ%5,60,3 đ%5,50,5 đ%5,90,3 đ%5,31,2 đ%5,50,8 đ%5,60,8 đ%4,61,3 đ%5,11,6 đ%5,11,4 đ%
20096,02+1,78 đ%6,75,25,2+0,8 đ%5,2+0,7 đ%5,4+0,8 đ%5,9+2,2 đ%6+2,2 đ%6,2+2,1 đ%6,5+2,7 đ%6,3+1,7 đ%6,4+2,5 đ%5,9+1,8 đ%6,7+2,2 đ%6,5+1,6 đ%
20084,24−0,65 đ%4,93,74,40,4 đ%4,50,6 đ%4,60,4 đ%3,71,3 đ%3,81,2 đ%4,10,8 đ%3,81,4 đ%4,60,7 đ%3,90,6 đ%4,10,9 đ%4,5+0 đ%4,9+0,5 đ%
20074,89−0,49 đ%5,34,44,81,3 đ%5,11,1 đ%51 đ%50,6 đ%50,3 đ%4,90,5 đ%5,20,1 đ%5,3+0,5 đ%4,50,6 đ%5+0,3 đ%4,50,3 đ%4,40,9 đ%
20065,38−0,57 đ%6,24,76,1+0,6 đ%6,2+0,4 đ%6+0,1 đ%5,60,1 đ%5,30,9 đ%5,40,6 đ%5,30,7 đ%4,80,9 đ%5,11 đ%4,71,5 đ%4,81,6 đ%5,30,6 đ%
20055,95+0,31 đ%6,45,55,50,4 đ%5,8+0,1 đ%5,90,2 đ%5,70,3 đ%6,2+0,8 đ%6+0,9 đ%6+1 đ%5,7+0 đ%6,1+0,5 đ%6,2+0,1 đ%6,4+0,7 đ%5,9+0,5 đ%
20045,64+0,73 đ%6,155,9+1,2 đ%5,7+1 đ%6,1+1,4 đ%6+1,3 đ%5,4+0,6 đ%5,1+0,3 đ%5+0 đ%5,7+0,7 đ%5,6+0,5 đ%6,1+1 đ%5,7+0,5 đ%5,4+0,2 đ%
20034,92+0,41 đ%5,24,74,7+0,1 đ%4,7+0,1 đ%4,7+0,1 đ%4,7+0,2 đ%4,8+0,4 đ%4,8+0,4 đ%5+0,6 đ%5+0,5 đ%5,1+0,6 đ%5,1+0,6 đ%5,2+0,7 đ%5,2+0,6 đ%
20024,51+0,6 đ%4,64,44,6+1,2 đ%4,6+1,1 đ%4,6+1 đ%4,5+0,7 đ%4,4+0,4 đ%4,4+0,4 đ%4,4+0,5 đ%4,5+0,6 đ%4,5+0,5 đ%4,5+0,4 đ%4,5+0,2 đ%4,6+0,2 đ%
20013,91+0,24 đ%4,43,43,40,9 đ%3,50,8 đ%3,60,5 đ%3,8+0,3 đ%4+0,7 đ%4+0,8 đ%3,9+0,5 đ%3,9+0,3 đ%4+0,4 đ%4,1+0,5 đ%4,3+0,7 đ%4,4+0,9 đ%
20003,67−0,47 đ%4,33,24,3+0,2 đ%4,3+0,2 đ%4,10,1 đ%3,50,8 đ%3,31 đ%3,21,1 đ%3,40,7 đ%3,60,4 đ%3,60,4 đ%3,60,4 đ%3,60,4 đ%3,50,7 đ%
19994,13−0,47 đ%4,344,10,7 đ%4,10,7 đ%4,20,6 đ%4,30,5 đ%4,30,4 đ%4,30,4 đ%4,10,5 đ%40,6 đ%40,5 đ%40,4 đ%40,3 đ%4,2+0 đ%
19984,6−0,08 đ%4,84,24,8+0,3 đ%4,8+0,3 đ%4,8+0,2 đ%4,8+0,2 đ%4,7+0 đ%4,7+0 đ%4,60,1 đ%4,60,1 đ%4,50,2 đ%4,40,4 đ%4,30,5 đ%4,20,6 đ%
19974,68−0,01 đ%4,84,54,50,1 đ%4,50,3 đ%4,60,3 đ%4,60,2 đ%4,70,1 đ%4,7+0 đ%4,7+0 đ%4,7+0 đ%4,7+0,1 đ%4,8+0,2 đ%4,8+0,3 đ%4,8+0,3 đ%
19964,68+0,73 đ%4,94,54,6+1 đ%4,8+1,3 đ%4,9+1,4 đ%4,8+1,2 đ%4,8+1 đ%4,7+0,8 đ%4,7+0,7 đ%4,7+0,6 đ%4,6+0,4 đ%4,6+0,2 đ%4,5+0,1 đ%4,5+0 đ%
19953,96·4,53,53,63,53,53,63,83,944,14,24,44,44,5

32 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế