Phần Lan

Phần Lan kỳ 06-2026 đạt 10,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1988 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Phần Lan10,311,111,710,611,310,810,91110,410,5
Bồ Đào Nha5,15,45,55,55,35,25,15,15,2

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202610,97+0,7 đ%11,710,310,8+1 đ%11,3+1,8 đ%10,6+0,3 đ%11,7+1,6 đ%11,1+2,4 đ%10,30,3 đ%······
202510,27+1,09 đ%118,79,8+1,3 đ%9,5+1,2 đ%10,3+0,9 đ%10,1+0,8 đ%8,70,4 đ%10,6+1,2 đ%11+1,1 đ%10,4+1,6 đ%10,5+1 đ%10,4+0,6 đ%11+2 đ%10,9+1,8 đ%
20249,17+1,27 đ%9,98,38,5+1,1 đ%8,3+0,9 đ%9,4+2,1 đ%9,3+2,4 đ%9,1+1,3 đ%9,4+0,9 đ%9,9+2 đ%8,8+0,2 đ%9,5+1,2 đ%9,8+2,1 đ%9+0,3 đ%9,1+0,7 đ%
20237,91+0,79 đ%8,76,97,4+0 đ%7,4+0,4 đ%7,3+0,7 đ%6,9+0,4 đ%7,8+1,4 đ%8,5+1,5 đ%7,9+0,6 đ%8,6+0,5 đ%8,3+0,8 đ%7,7+1 đ%8,7+1,8 đ%8,4+0,4 đ%
20227,12−1,08 đ%8,16,47,41,5 đ%71,8 đ%6,61,3 đ%6,52,5 đ%6,42,7 đ%71,4 đ%7,30,3 đ%8,1+0,2 đ%7,51 đ%6,70,7 đ%6,90,3 đ%8+0,3 đ%
20218,2+0,13 đ%9,17,28,9+1,6 đ%8,8+1,6 đ%7,9+0,9 đ%9+1,5 đ%9,1+0,2 đ%8,4+0,8 đ%7,60,5 đ%7,91 đ%8,50,1 đ%7,41,2 đ%7,21 đ%7,71,2 đ%
20208,07+0,83 đ%8,977,30,2 đ%7,20,3 đ%70,3 đ%7,50,2 đ%8,9+1,7 đ%7,6+0,5 đ%8,1+1,4 đ%8,9+1,6 đ%8,6+1,4 đ%8,6+1,3 đ%8,2+0,8 đ%8,9+2,3 đ%
20197,23−0,47 đ%7,76,67,50,9 đ%7,50,9 đ%7,31,1 đ%7,70,6 đ%7,2+0,1 đ%7,10,4 đ%6,71,1 đ%7,30,2 đ%7,2+0,1 đ%7,30,7 đ%7,40,6 đ%6,6+0,7 đ%
20187,7−1,42 đ%8,45,98,40,8 đ%8,41,2 đ%8,41,3 đ%8,31,5 đ%7,11,5 đ%7,52 đ%7,81,3 đ%7,50,7 đ%7,12,2 đ%80,6 đ%80,2 đ%5,93,7 đ%
20179,12−0,25 đ%9,88,29,20,5 đ%9,60,3 đ%9,7+0 đ%9,8+0,6 đ%8,60,5 đ%9,50,2 đ%9,10,1 đ%8,20,7 đ%9,3+0,5 đ%8,60,8 đ%8,21,5 đ%9,6+0,5 đ%
20169,37−0,87 đ%9,98,89,7+0 đ%9,90,3 đ%9,70,9 đ%9,20,9 đ%9,11,1 đ%9,71,2 đ%9,21 đ%8,91,5 đ%8,81,1 đ%9,40,6 đ%9,70,7 đ%9,11,1 đ%
201510,23+0,65 đ%10,99,79,7+0,2 đ%10,2+0,4 đ%10,6+1,2 đ%10,1+0,9 đ%10,2+0,3 đ%10,9+1,9 đ%10,2+1,4 đ%10,4+1 đ%9,9+0 đ%100,3 đ%10,4+0,9 đ%10,20,1 đ%
20149,58+0,52 đ%10,38,89,5+0,3 đ%9,8+0,4 đ%9,4+0,4 đ%9,2+0,1 đ%9,90,4 đ%9+0,9 đ%8,8+0,1 đ%9,4+0,8 đ%9,9+0,7 đ%10,3+1,7 đ%9,5+0 đ%10,3+1,2 đ%
20139,07+0,52 đ%10,38,19,2+0,5 đ%9,4+1,1 đ%9+0,6 đ%9,1+0,6 đ%10,3+2 đ%8,1+0,3 đ%8,7+0,4 đ%8,60,7 đ%9,2+0,6 đ%8,6+0,1 đ%9,5+0,2 đ%9,1+0,6 đ%
20128,54−0,16 đ%9,37,88,70,3 đ%8,30,3 đ%8,41,5 đ%8,50,1 đ%8,3+0,5 đ%7,81,3 đ%8,30,5 đ%9,3+1,2 đ%8,60,3 đ%8,50,3 đ%9,3+1,4 đ%8,50,4 đ%
20118,7−0,71 đ%9,97,891,8 đ%8,61,1 đ%9,9+0,3 đ%8,60,9 đ%7,81,5 đ%9,1+0,2 đ%8,80,6 đ%8,11,4 đ%8,90,1 đ%8,80,1 đ%7,91,2 đ%8,90,3 đ%
20109,41+0,13 đ%10,88,910,8+3,6 đ%9,7+1,5 đ%9,6+0,8 đ%9,5+0,4 đ%9,30,7 đ%8,91,4 đ%9,4+0,1 đ%9,5+0,2 đ%90,3 đ%8,91,1 đ%9,11,3 đ%9,20,3 đ%
20099,28+3,26 đ%10,47,27,2+1,3 đ%8,2+2,7 đ%8,8+2,4 đ%9,1+3,8 đ%10+4,1 đ%10,3+4,1 đ%9,3+3,7 đ%9,3+3,6 đ%9,3+2,7 đ%10+3,5 đ%10,4+4,3 đ%9,5+2,9 đ%
20086,02−0,49 đ%6,65,35,91,1 đ%5,51,4 đ%6,40,2 đ%5,31 đ%5,90,4 đ%6,20,3 đ%5,60,6 đ%5,70,8 đ%6,60,3 đ%6,5+0,1 đ%6,10,1 đ%6,6+0,2 đ%
20076,52−0,82 đ%76,270,9 đ%6,91 đ%6,60,7 đ%6,31,3 đ%6,31,4 đ%6,50,7 đ%6,21,3 đ%6,50,7 đ%6,90,2 đ%6,40,8 đ%6,20,7 đ%6,40,2 đ%
20067,34−0,81 đ%7,96,67,91,4 đ%7,90,7 đ%7,30,6 đ%7,61,2 đ%7,70,2 đ%7,21 đ%7,50,5 đ%7,21 đ%7,10,3 đ%7,20,5 đ%6,91,4 đ%6,60,9 đ%
20058,15−0,58 đ%9,37,49,30,2 đ%8,60,1 đ%7,90,8 đ%8,80,5 đ%7,91,2 đ%8,20,2 đ%80,7 đ%8,20,7 đ%7,40,5 đ%7,70,6 đ%8,30,4 đ%7,51 đ%
20048,73−0,42 đ%9,57,99,5+0,4 đ%8,7+0,4 đ%8,70,8 đ%9,30,2 đ%9,10,4 đ%8,41,8 đ%8,70,2 đ%8,9+0,1 đ%7,91,3 đ%8,30,3 đ%8,70,2 đ%8,50,8 đ%
20039,15+0,07 đ%10,28,39,10,1 đ%8,30,7 đ%9,5+1,2 đ%9,5+0,5 đ%9,50,3 đ%10,2+1,4 đ%8,90,5 đ%8,80,4 đ%9,20,2 đ%8,60,3 đ%8,9+0,3 đ%9,30,1 đ%
20029,08+0,44 đ%9,88,39,2+0,7 đ%9+0,5 đ%8,30,1 đ%9+0,3 đ%9,8+1 đ%8,8+0,4 đ%9,4+0,8 đ%9,2+0,6 đ%9,4+0,4 đ%8,90,1 đ%8,60,1 đ%9,4+0,9 đ%
20018,64−0,38 đ%98,48,51 đ%8,51,2 đ%8,41,3 đ%8,70,7 đ%8,80,2 đ%8,40,3 đ%8,60,1 đ%8,60,1 đ%9+0,1 đ%9+0,2 đ%8,7+0,1 đ%8,5+0 đ%
20009,02−0,76 đ%9,78,59,50,9 đ%9,70,5 đ%9,70,3 đ%9,40,5 đ%90,8 đ%8,71,1 đ%8,71 đ%8,70,8 đ%8,90,5 đ%8,80,7 đ%8,61 đ%8,51 đ%
19999,78−1,13 đ%10,49,410,41 đ%10,21,1 đ%101,2 đ%9,91,3 đ%9,81,4 đ%9,81,5 đ%9,71,4 đ%9,51,4 đ%9,41,1 đ%9,50,7 đ%9,60,6 đ%9,50,8 đ%
199810,9−1,47 đ%11,410,211,41,6 đ%11,31,6 đ%11,21,7 đ%11,21,8 đ%11,21,6 đ%11,31,2 đ%11,11,2 đ%10,91,2 đ%10,51,4 đ%10,21,6 đ%10,21,5 đ%10,31,3 đ%
199712,37−1,97 đ%1311,6132,4 đ%12,92,3 đ%12,90,2 đ%130,4 đ%12,81,1 đ%12,51,9 đ%12,32,5 đ%12,12,9 đ%11,93 đ%11,82,8 đ%11,72,7 đ%11,61,4 đ%
199614,34−0,76 đ%15,41315,40,2 đ%15,2+0 đ%13,11,8 đ%13,41,4 đ%13,90,9 đ%14,40,6 đ%14,80,2 đ%15+0 đ%14,9+0 đ%14,60,5 đ%14,41 đ%132,5 đ%
199515,1−3,03 đ%15,614,815,64,1 đ%15,22,8 đ%14,93,4 đ%14,83,9 đ%14,84,3 đ%154,1 đ%153,8 đ%153,3 đ%14,92,8 đ%15,12 đ%15,41,2 đ%15,50,6 đ%
199418,13−0,06 đ%19,716,119,7+3,9 đ%18+1,7 đ%18,3+1,6 đ%18,7+1,4 đ%19,1+1,3 đ%19,1+0,8 đ%18,8+0,2 đ%18,30,7 đ%17,71,7 đ%17,12,5 đ%16,63,1 đ%16,13,6 đ%
199318,18+4,51 đ%19,715,815,8+4,4 đ%16,3+4,7 đ%16,7+4,9 đ%17,3+5,1 đ%17,8+4,9 đ%18,3+4,7 đ%18,6+4,3 đ%19+4,2 đ%19,4+4,3 đ%19,6+4,3 đ%19,7+4,2 đ%19,7+4,1 đ%
199213,67+5,62 đ%15,611,411,4+6,4 đ%11,6+6,1 đ%11,8+5,8 đ%12,2+5,7 đ%12,9+5,8 đ%13,6+5,8 đ%14,3+5,8 đ%14,8+5,6 đ%15,1+5,3 đ%15,3+5,3 đ%15,5+5,1 đ%15,6+4,7 đ%
19918,06+4,49 đ%10,955+1,7 đ%5,5+2,1 đ%6+2,5 đ%6,5+3,1 đ%7,1+3,9 đ%7,8+4,7 đ%8,5+5,4 đ%9,2+5,9 đ%9,8+6,2 đ%10+6 đ%10,4+6,1 đ%10,9+6,3 đ%
19903,57+0,41 đ%4,63,13,30,4 đ%3,40,2 đ%3,5+0,1 đ%3,4+0,1 đ%3,2+0,1 đ%3,1+0,1 đ%3,1+0,1 đ%3,3+0,4 đ%3,6+0,7 đ%4+1,1 đ%4,3+1,3 đ%4,6+1,5 đ%
19893,16−1,38 đ%3,72,93,71,7 đ%3,61,5 đ%3,41,5 đ%3,31,5 đ%3,11,7 đ%31,7 đ%31,5 đ%2,91,4 đ%2,91,3 đ%2,91,2 đ%30,9 đ%3,10,7 đ%
19884,54·5,43,85,45,14,94,84,84,74,54,34,24,13,93,8

39 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế