Áo

Áo kỳ 05-2026 đạt 8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Áo89,511,311,810,310,311,112,211,5
Phần Lan21,226,422,920,623,322,42223,42420,2

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202610,18−1,24 đ%11,8810,30,2 đ%11,8+0,6 đ%11,30,8 đ%9,50,5 đ%84 đ%·······
202511,42+1,18 đ%13,71010,5+1,1 đ%11,2+1,9 đ%12,1+2,1 đ%10+0,9 đ%12+1,3 đ%13,7+4,5 đ%10,1+0,9 đ%12,40,6 đ%11,5+1,7 đ%12,2+1,4 đ%11,10,4 đ%10,30,6 đ%
202410,24−0,14 đ%139,19,40,4 đ%9,31 đ%10+2 đ%9,11,7 đ%10,70,2 đ%9,20,3 đ%9,22,1 đ%13+2,4 đ%9,81,8 đ%10,8+0,3 đ%11,5+2,1 đ%10,91 đ%
202310,38+0,95 đ%11,989,8+0,8 đ%10,3+1,5 đ%8+1,2 đ%10,80,3 đ%10,9+2,9 đ%9,50,4 đ%11,3+1,8 đ%10,6+0,4 đ%11,6+0,2 đ%10,5+1,4 đ%9,40,9 đ%11,9+2,8 đ%
20229,43−1,56 đ%11,46,893,7 đ%8,83,5 đ%6,86 đ%11,11,8 đ%84,5 đ%9,91,1 đ%9,50,2 đ%10,20,9 đ%11,4+2,7 đ%9,11,1 đ%10,3+1 đ%9,1+0,4 đ%
202110,99−0,68 đ%12,98,712,7+3,1 đ%12,3+1,2 đ%12,8+2,8 đ%12,92,1 đ%12,53,3 đ%111,1 đ%9,73,1 đ%11,11,1 đ%8,70,5 đ%10,2+2,1 đ%9,32,9 đ%8,73,3 đ%
202011,67+2,6 đ%15,88,19,6+1,6 đ%11,1+3 đ%10+1,4 đ%15+5,7 đ%15,8+6,7 đ%12,1+2,9 đ%12,8+2,2 đ%12,2+1,7 đ%9,2+1,3 đ%8,11,6 đ%12,2+3,1 đ%12+3,2 đ%
20199,08−0,98 đ%10,67,983,2 đ%8,12,5 đ%8,62,5 đ%9,31 đ%9,11,2 đ%9,20,2 đ%10,6+0,3 đ%10,5+2,3 đ%7,92,3 đ%9,71,8 đ%9,1+1,2 đ%8,80,9 đ%
201810,06−0,43 đ%11,57,911,20,9 đ%10,60,5 đ%11,1+0,5 đ%10,31,2 đ%10,3+0,1 đ%9,4+1,8 đ%10,30,3 đ%8,22,2 đ%10,20,3 đ%11,5+1,3 đ%7,93,8 đ%9,7+0,3 đ%
201710,49−1,47 đ%12,17,612,11,8 đ%11,12,4 đ%10,6+0,1 đ%11,5+0,5 đ%10,21,7 đ%7,64,7 đ%10,62,2 đ%10,40,2 đ%10,53 đ%10,21,1 đ%11,7+0,8 đ%9,41,9 đ%
201611,96+0,71 đ%13,910,513,9+5,2 đ%13,5+3,8 đ%10,51,9 đ%11+0 đ%11,9+1 đ%12,3+0,8 đ%12,8+2,2 đ%10,60,1 đ%13,5+1,2 đ%11,30,4 đ%10,92,4 đ%11,30,9 đ%
201511,25+0,27 đ%13,38,78,75,1 đ%9,70,8 đ%12,4+0 đ%11+1,8 đ%10,9+0,9 đ%11,5+0,8 đ%10,61,1 đ%10,7+1,9 đ%12,3+0,9 đ%11,7+0,9 đ%13,3+2,6 đ%12,2+0,4 đ%
201410,98+0,65 đ%13,88,813,8+1,6 đ%10,5+1 đ%12,4+2,6 đ%9,2+0,3 đ%10+0,3 đ%10,70,4 đ%11,7+1,3 đ%8,80,8 đ%11,4+1,7 đ%10,80,7 đ%10,7+1,2 đ%11,80,3 đ%
201310,33+0,33 đ%12,28,912,2+2,8 đ%9,50,4 đ%9,81 đ%8,91,5 đ%9,70,5 đ%11,1+1,1 đ%10,4+0,9 đ%9,61,5 đ%9,70,6 đ%11,5+2,8 đ%9,50,5 đ%12,1+2,4 đ%
201210+0,46 đ%11,18,79,4+2,3 đ%9,92,6 đ%10,8+0,9 đ%10,4+0,3 đ%10,20,4 đ%10+1,5 đ%9,5+0,3 đ%11,1+2,7 đ%10,3+3,3 đ%8,73,6 đ%10+1,4 đ%9,70,6 đ%
20119,54−0,58 đ%12,577,13,6 đ%12,5+1,5 đ%9,91,8 đ%10,1+0,5 đ%10,6+0,7 đ%8,53,3 đ%9,2+1,2 đ%8,43,2 đ%74 đ%12,3+5,2 đ%8,61,2 đ%10,3+1 đ%
201010,12−1,18 đ%11,87,110,70,1 đ%11+2 đ%11,7+0,7 đ%9,62,3 đ%9,91,3 đ%11,80,5 đ%85,3 đ%11,6+1,1 đ%111,6 đ%7,13,2 đ%9,82,8 đ%9,30,9 đ%
200911,31+2,19 đ%13,3910,8+1,9 đ%90,1 đ%11+1,9 đ%11,9+4,1 đ%11,2+3,4 đ%12,3+3,4 đ%13,3+5,4 đ%10,5+1,5 đ%12,6+3,5 đ%10,3+1,2 đ%12,6+1 đ%10,20,9 đ%
20089,12−0,88 đ%11,67,88,9+0,8 đ%9,10,6 đ%9,11,2 đ%7,82,9 đ%7,84,3 đ%8,90,6 đ%7,94,1 đ%93,2 đ%9,1+0,8 đ%9,11,4 đ%11,6+2,8 đ%11,1+3,3 đ%
200710−0,44 đ%12,27,88,13,4 đ%9,70,9 đ%10,31,9 đ%10,7+0,3 đ%12,1+3,1 đ%9,52 đ%12+2,6 đ%12,2+2,1 đ%8,33,4 đ%10,5+0,8 đ%8,80,5 đ%7,82,1 đ%
200610,44−1,23 đ%12,2911,5+0,7 đ%10,60,6 đ%12,2+2,8 đ%10,40,4 đ%94,7 đ%11,51,7 đ%9,43,7 đ%10,11 đ%11,70,1 đ%9,71,3 đ%9,33 đ%9,91,8 đ%
200511,67+0,47 đ%13,79,410,83,6 đ%11,21,1 đ%9,42,9 đ%10,80,8 đ%13,7+4,8 đ%13,2+3,3 đ%13,1+2,9 đ%11,1+0,6 đ%11,8+1,8 đ%111,2 đ%12,3+2,2 đ%11,70,3 đ%
200411,2+3,53 đ%14,48,914,4+7,8 đ%12,3+5,6 đ%12,3+5,4 đ%11,6+4,4 đ%8,9+1,4 đ%9,9+2,1 đ%10,2+2,3 đ%10,5+2,5 đ%10+2 đ%12,2+4,4 đ%10,1+1,7 đ%12+2,7 đ%
20037,68+1,01 đ%9,36,66,6+0,1 đ%6,7+0,2 đ%6,9+0,4 đ%7,2+0,7 đ%7,5+0,9 đ%7,8+1,1 đ%7,9+1,1 đ%8+1,2 đ%8+1,1 đ%7,8+1 đ%8,4+1,7 đ%9,3+2,6 đ%
20026,67+0,48 đ%6,96,56,5+1 đ%6,5+1,2 đ%6,5+1 đ%6,5+0,5 đ%6,6+0,3 đ%6,7+0,3 đ%6,8+0,4 đ%6,8+0,4 đ%6,9+0,4 đ%6,8+0,2 đ%6,7+0 đ%6,7+0,1 đ%
20016,18+0,66 đ%6,75,35,50,1 đ%5,30,4 đ%5,50,1 đ%6+0,8 đ%6,3+1,3 đ%6,4+1,4 đ%6,4+1,4 đ%6,4+1,2 đ%6,5+0,9 đ%6,6+0,5 đ%6,7+0,4 đ%6,6+0,6 đ%
20005,52+0,14 đ%6,355,6+0,3 đ%5,7+0,4 đ%5,6+0,2 đ%5,20,4 đ%50,7 đ%50,7 đ%50,6 đ%5,20,2 đ%5,6+0,3 đ%6,1+1,1 đ%6,3+1,3 đ%6+0,7 đ%
19995,38−0,82 đ%5,755,31,4 đ%5,31,5 đ%5,41,3 đ%5,60,9 đ%5,70,7 đ%5,70,5 đ%5,60,5 đ%5,40,6 đ%5,30,6 đ%50,9 đ%50,7 đ%5,30,2 đ%
19986,2−0,46 đ%6,85,56,7+0 đ%6,8+0 đ%6,70,2 đ%6,50,3 đ%6,40,4 đ%6,20,5 đ%6,10,5 đ%60,5 đ%5,90,6 đ%5,90,6 đ%5,70,8 đ%5,51,1 đ%
19976,66+0,39 đ%6,96,56,7+0,5 đ%6,8+0,6 đ%6,9+0,7 đ%6,8+0,7 đ%6,8+0,7 đ%6,7+0,6 đ%6,6+0,4 đ%6,5+0,2 đ%6,5+0,2 đ%6,5+0,1 đ%6,5+0 đ%6,6+0 đ%
19966,27+0,38 đ%6,66,16,2+0,8 đ%6,2+0,9 đ%6,2+0,8 đ%6,1+0,5 đ%6,1+0,3 đ%6,1+0,1 đ%6,2+0,1 đ%6,3+0,1 đ%6,3+0,1 đ%6,4+0,2 đ%6,5+0,3 đ%6,6+0,4 đ%
19955,88·6,25,35,45,35,45,65,866,16,26,26,26,26,2

32 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế