Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi Estonia
Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi Estonia của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 75,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi | |||||||||||
| Estonia | 75,3 | 74,9 | 75,4 | 76,4 | 75,2 | 74,6 | 75,4 | 75,5 | 76,3 | 75,6 | |
| Cyprus | 77,6 | 77,5 | 77,2 | 77,1 | 76,7 | 76,5 | 75,8 | 76,3 | 75,6 | 75,3 |
Hiểu về tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi Estonia
Mức độ tham gia kinh tế của người dân Estonia trong khung tuổi lao động từ mười lăm đến sáu mươi tư được định lượng thông qua tỷ trọng dân số đang có việc làm. Phạm vi thống kê bao trùm mọi hình thức lao động làm công ăn lương và tự làm chủ, đồng thời loại trừ nhóm dân số không hoạt động kinh tế. Khác với các chỉ tiêu tài chính, đại lượng này phản ánh trực tiếp khả năng tự chủ kinh tế của người dân thông qua việc làm.
Người dùng dữ liệu cần thận trọng với các biến động mang tính kỹ thuật do việc thay đổi định nghĩa hoặc phương pháp thu thập mẫu khảo sát. Các số liệu công bố định kỳ thường mang tính sơ bộ và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các lần phát hành sau. Phép so sánh hiệu quả nhất là đặt con số hiện tại cạnh kết quả của cùng kỳ năm trước để thấy rõ hướng dịch chuyển thực chất.
Câu hỏi thường gặp
- Những người làm nông nghiệp tự cung tự cấp có được tính không?
- Chỉ khi sản phẩm làm ra nhằm mục đích trao đổi hoặc đóng góp đáng kể vào thu nhập.
- Chỉ tiêu này có phản ánh mức lương trung bình không?
- Hoàn toàn không, đây chỉ là tỷ lệ về số lượng người có việc làm.
- Tần suất công bố thông tin này diễn ra như thế nào?
- Dữ liệu được cập nhật theo từng quý trong năm.