Chỉ số giá nhà xây mới Thuỵ Điển
Chỉ số giá nhà xây mới Thuỵ Điển của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 108,79 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nhà (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giá nhà
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà xây mới | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 108,79 | 103,45 | 99,75 | 97,93 | 98,87 | 100,14 | 101,69 | 102,72 | 104,48 | 106,65 | |
| Romania | 106,33 | 102,15 | 101,16 | 98,28 | 98,41 | 96,37 | 97,33 | 96,77 | 96,18 | 93,98 |
Hiểu về chỉ số giá nhà xây mới Thuỵ Điển
Nhịp độ thay đổi giá cả trong phân khúc nhà ở xây dựng mới tại Thuỵ Điển được theo dõi sát sao qua chuỗi chỉ số này, phản ánh chi phí thực tế trên thị trường sơ cấp. Phạm vi bao gồm các công trình nhà ở dân cư hoàn thành, không tính các tài sản đã qua sử dụng hay phân khúc văn phòng, thương mại. So với các chỉ số kinh tế vĩ mô tổng quát, dữ liệu này đi sâu vào biến động giá trị tài sản cố định.
Quá trình tổng hợp được thực hiện định kỳ theo quý dựa trên hồ sơ các dự án hoàn thành. Số liệu ở kỳ gần nhất thường là ước tính tạm thời và sẽ được chuẩn hóa trong các lần công bố tiếp theo. Người dùng nên đối chiếu với giai đoạn tương ứng của năm trước để có cái nhìn khách quan về xu hướng giá, tránh bị ảnh hưởng bởi nhịp độ thi công theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi của chỉ số gồm những gì?
- Chỉ tính các dự án nhà ở mới hoàn thành, loại trừ nhà cũ.
- Dữ liệu được cập nhật với tần suất nào?
- Thông tin được phát hành theo quý.
- Làm thế nào để tránh sai lệch khi đọc số liệu?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì các quý liền kề để loại trừ yếu tố mùa vụ.