Chi phí nhân công khai khoáng Hungary
Chi phí nhân công khai khoáng Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 181,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng | |||||||||||
| Hungary | 181,4 | 180,5 | 181,4 | 180,3 | 175,8 | 162,8 | 165,1 | 166,1 | 164 | 150 | |
| Khu vực đồng euro | 120,7 | 118,1 | 117,4 | 117,3 | 113,3 | 114,7 | 114,1 | 112,5 | 113,6 | 110,8 |
Hiểu về chi phí nhân công khai khoáng Hungary
Thống kê sự thay đổi về tổng chi phí nhân sự tính trên mỗi đơn vị sản phẩm hoặc thời gian làm việc trong lĩnh vực khai thác mỏ tại Hungary. Chỉ số bao gồm tiền lương cơ bản, phúc lợi xã hội và các khoản thuế liên quan đến việc thuê múa lao động, không tính các khoản chi ngoài hoạt động sản xuất chính. Điểm phân biệt với các phân ngành công nghiệp khác là mức độ thâm dụng vốn cao và rủi ro nghề nghiệp lớn.
Người sử dụng cần thận trọng với các thay đổi về phương pháp tính toán hoặc thay đổi năm gốc có thể xảy ra trong chuỗi dữ liệu dài hạn. Các số liệu công bố định kỳ thường trải qua vài lần rà soát trước khi có con số chính thức ổn định. Nên ưu tiên quan sát xu hướng dài hạn qua các năm thay vì chỉ dựa vào một vài biến động ngắn hạn theo quý.
Câu hỏi thường gặp
- Chi phí nhân công trong ngành mỏ bao gồm những khoản gì?
- Bao gồm tiền lương, các khoản phụ cấp và tiền đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc do chủ lao động chi trả.
- Dữ liệu này được cập nhật với tần suất như thế nào?
- Số liệu được tổng hợp và công bố theo từng quý ngay sau khi kết thúc kỳ báo cáo.
- Làm thế nào để tránh sai sót khi đọc biểu đồ dài hạn?
- Cần kiểm tra xem chuỗi số liệu có bị ngắt quãng bởi việc thay đổi năm cơ sở hay phương pháp thống kê hay không.