Chi phí nhân công công nghiệp và xây dựng Cyprus
Chi phí nhân công công nghiệp và xây dựng Cyprus của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 124 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp và xây dựng | |||||||||||
| Cyprus | 124 | 122,5 | 121,3 | 120,5 | 118,9 | 118,6 | 117,1 | 115,3 | 114,4 | 112,6 | |
| Malta | 140,3 | 132,1 | 133,8 | 134,6 | 133,1 | 130,7 | 129 | 127,7 | 127,6 | 120,2 |
Hiểu về chi phí nhân công công nghiệp và xây dựng Cyprus
Biến động chi phí duy trì lực lượng lao động trong lĩnh vực chế tạo công nghiệp và xây dựng tại đảo quốc thuộc khu vực Địa Trung Hải. Đại lượng này tính toán các khoản chi trả trực tiếp cho người làm công ăn lương cùng các khoản đóng góp an sinh xã hội bắt buộc của chủ doanh nghiệp, loại trừ lao động tự do không thuê nhân công ngoài. Khác với chỉ số giá tiêu dùng đo lường sức mua của người dân, chỉ tiêu này phản ánh góc nhìn chi phí từ phía nhà sản xuất.
Số liệu được tính toán và công bố theo từng quý, sử dụng một năm cơ sở làm chuẩn để theo dõi xu hướng tăng giảm dài hạn. Người xem cần lưu ý hiện tượng số liệu ước tính ở giai đoạn gần nhất thường được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu chính xác từ các doanh nghiệp. Phép so sánh hữu ích nhất là đối chiếu giữa quý hiện hành với cùng kỳ năm trước để loại trừ các biến động mang tính chu kỳ hàng năm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phục vụ việc quan sát đối tượng nào?
- Giúp theo dõi gánh nặng chi phí nhân sự của các hãng xưởng và nhà thầu xây dựng.
- Độ dài chu kỳ cập nhật dữ liệu là bao lâu?
- Thông tin được cập nhật theo từng quý trong năm.
- Làm thế nào để đọc biểu đồ một cách chính xác nhất?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì kỳ ngay trước đó.