Tăng luỹ kế từ đầu năm so cùng kỳ

Tăng luỹ kế từ đầu năm so cùng kỳ kỳ 06-2026 đạt 5,4 %, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2008 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 23:14

Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tăng luỹ kế từ đầu năm so cùng kỳ5,45,45,66,16,35,966,16,26,2
Tăng so cùng kỳ năm trước5,34,54,15,75,24,84,96,55,2

Tăng luỹ kế từ đầu năm so cùng kỳ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20265,76−0,44 đ%6,35,4·6,3+0,4 đ%6,10,4 đ%5,60,8 đ%5,40,9 đ%5,41 đ%······
20256,2+0,15 đ%6,55,9·5,91,1 đ%6,5+0,4 đ%6,4+0,1 đ%6,3+0,1 đ%6,4+0,4 đ%6,3+0,4 đ%6,2+0,4 đ%6,2+0,4 đ%6,1+0,3 đ%6+0,2 đ%5,9+0,1 đ%
20246,05+2,31 đ%75,8·7+4,6 đ%6,1+3,1 đ%6,3+2,7 đ%6,2+2,6 đ%6+2,2 đ%5,9+2,1 đ%5,8+1,9 đ%5,8+1,8 đ%5,8+1,7 đ%5,8+1,5 đ%5,8+1,2 đ%
20233,74−0,55 đ%4,62,4·2,45,1 đ%33,5 đ%3,60,4 đ%3,6+0,3 đ%3,8+0,4 đ%3,8+0,3 đ%3,9+0,3 đ%4+0,1 đ%4,1+0,1 đ%4,3+0,5 đ%4,6+1 đ%
20224,28−12,4 đ%7,53,3·7,527,6 đ%6,518 đ%416,3 đ%3,314,5 đ%3,412,5 đ%3,510,9 đ%3,69,5 đ%3,97,9 đ%46,9 đ%3,86,3 đ%3,66 đ%
202116,68+18,75 đ%35,19,6·35,1+48,6 đ%24,5+32,9 đ%20,3+25,2 đ%17,8+20,6 đ%15,9+17,2 đ%14,4+14,8 đ%13,1+12,7 đ%11,8+10,6 đ%10,9+9,1 đ%10,1+7,8 đ%9,6+6,8 đ%
2020-2,07−7,88 đ%2,8-13,5·-13,518,8 đ%-8,414,9 đ%-4,911,1 đ%-2,88,8 đ%-1,37,3 đ%-0,46,2 đ%0,45,2 đ%1,24,4 đ%1,83,8 đ%2,33,3 đ%2,82,9 đ%
20195,81−0,82 đ%6,55,3·5,31,9 đ%6,50,3 đ%6,20,7 đ%60,9 đ%60,7 đ%5,80,8 đ%5,60,9 đ%5,60,8 đ%5,60,8 đ%5,60,7 đ%5,70,5 đ%
20186,63−0,05 đ%7,26,2·7,2+0,9 đ%6,8+0 đ%6,9+0,2 đ%6,9+0,2 đ%6,70,2 đ%6,60,2 đ%6,50,2 đ%6,40,3 đ%6,40,3 đ%6,30,3 đ%6,20,4 đ%
20176,68+0,78 đ%6,96,3·6,3+0,9 đ%6,8+1 đ%6,7+0,9 đ%6,7+0,8 đ%6,9+0,9 đ%6,8+0,8 đ%6,7+0,7 đ%6,7+0,7 đ%6,7+0,7 đ%6,6+0,6 đ%6,6+0,6 đ%
20165,9−0,37 đ%65,4·5,41,4 đ%5,80,6 đ%5,80,4 đ%5,90,3 đ%60,3 đ%60,3 đ%60,3 đ%60,2 đ%60,1 đ%60,1 đ%60,1 đ%
20156,27−2,3 đ%6,86,1·6,81,8 đ%6,42,3 đ%6,22,5 đ%6,22,5 đ%6,32,5 đ%6,32,5 đ%6,32,2 đ%6,22,3 đ%6,12,3 đ%6,12,2 đ%6,12,2 đ%
20148,57−0,98 đ%8,88,3·8,61,3 đ%8,70,8 đ%8,70,7 đ%8,70,7 đ%8,80,5 đ%8,80,6 đ%8,51 đ%8,51,1 đ%8,41,3 đ%8,31,4 đ%8,31,4 đ%
20139,55−0,95 đ%9,99,3·9,91,5 đ%9,52,1 đ%9,41,6 đ%9,41,3 đ%9,31,2 đ%9,40,9 đ%9,50,6 đ%9,60,4 đ%9,70,3 đ%9,70,3 đ%9,70,3 đ%
201210,51−3,65 đ%11,610·11,42,7 đ%11,62,8 đ%113,2 đ%10,73,3 đ%10,53,8 đ%10,34 đ%10,14,1 đ%104,2 đ%104,1 đ%104 đ%103,9 đ%
201114,15−3,39 đ%14,413,9·14,16,6 đ%14,45,2 đ%14,24,9 đ%144,5 đ%14,33,3 đ%14,32,7 đ%14,22,4 đ%14,22,1 đ%14,12 đ%141,8 đ%13,91,8 đ%
201017,55+10,03 đ%20,715,7·20,7+16,9 đ%19,6+14,5 đ%19,1+13,6 đ%18,5+12,2 đ%17,6+10,6 đ%17+9,5 đ%16,6+8,5 đ%16,3+7,6 đ%16,1+6,7 đ%15,8+5,5 đ%15,7+4,7 đ%
20097,52−7,82 đ%113,8·3,811,6 đ%5,111,3 đ%5,510,8 đ%6,310 đ%79,3 đ%7,58,6 đ%8,17,6 đ%8,76,5 đ%9,45 đ%10,33,4 đ%111,9 đ%
200815,34·16,412,9·15,416,416,316,316,316,115,715,214,413,712,9

19 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản xuất công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế