Tài sản dự trữ khác Trung Quốc
Tài sản dự trữ khác Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt -0,31 Tỷ USD, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ ngoại hối và vàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2015 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ ngoại hối và vàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản dự trữ | 3.791,6 | 3.786,32 | 3.850,59 | 3.821,72 | 3.751,12 | 3.882,69 | 3.836,28 | 3.744,31 | 3.723,65 | 3.706,84 | |
| Tài sản dự trữ khác | -0,31 | 0,21 | 0,38 | 0,03 | -0,01 | 0,07 | 0,19 | -0,02 | -0,14 | -0,33 | |
| Dự trữ ngoại hối | 3.418,78 | 3.416,26 | 3.442,24 | 3.410,55 | 3.342,12 | 3.427,81 | 3.399,08 | 3.357,87 | 3.346,37 | 3.343,34 |
Hiểu về tài sản dự trữ khác Trung Quốc
Khoản mục này gom giữ các loại tài sản thanh khoản đối ngoại chưa được phân loại vào nhóm ngoại tệ, vàng, vị thế quỹ hay quyền rút vốn đặc biệt. Phạm vi bao gồm các khoản đầu tư tài chính quốc tế ít phổ biến hơn hoặc các công cụ phái sinh ngoại biên nằm ngoài danh mục chuẩn. Đây là phần bổ trợ nhỏ trong tổng thể cấu trúc dự trữ.
Biểu đồ của chỉ tiêu này thường ít biến động lớn và duy trì quy mô khiêm tốn so với các cấu phần chủ lực. Số liệu được cập nhật theo tháng cùng với toàn bộ hệ thống tài sản dự trữ chung. Khi tra cứu, người dùng nên xem đây là thành phần thứ yếu và tập trung vào nhóm ngoại tệ mạnh để đánh giá đúng năng lực tài chính đối ngoại.
Câu hỏi thường gặp
- Tài sản dự trữ khác gồm những gì cụ thể?
- Là những công cụ tài chính quốc tế nhỏ lẻ không thuộc các nhóm ngoại tệ, vàng hay các định chế tiền tệ lớn.
- Quy mô của khoản này có lớn không?
- Thường chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng tài sản dự trữ quốc gia.
- Vì sao khoản này ít được chú ý?
- Do tính chất nhỏ lẻ và không đóng vai trò quyết định trong việc can thiệp thị trường ngoại hối.