Dân số thành thị tỉnh Thanh Hải, Trung Quốc
Dân số thành thị tỉnh Thanh Hải, Trung Quốc kỳ 2024 đạt 3,79 Triệu người, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số và đô thị hoá theo tỉnh (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2005 đến 2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số và đô thị hoá theo tỉnh
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thành thị | |||||||||||
| Thanh Hải | 3,79 | 3,73 | 3,66 | 3,62 | 3,56 | 3,47 | 3,36 | 3,25 | 3,12 | 2,98 | |
| Ninh Hạ | 4,97 | 4,91 | 4,83 | 4,79 | 4,68 | 4,56 | 4,41 | 4,3 | 4,08 | 3,9 |
Hiểu về dân số thành thị tỉnh Thanh Hải, Trung Quốc
Đại lượng này đếm số lượng người thực tế định cư tại các khu phố và thị trấn thuộc tỉnh Thanh Hải. Phạm vi thống kê chỉ giới hạn trong ranh giới các đô thị chính thức, loại trừ các nhóm dân cư du mục hoặc sinh sống rải rác tại các vùng thảo nguyên và cao nguyên thưa thớt. Khác với các chỉ số đo lường hoạt động kinh tế như tổng sản phẩm hay đầu tư tài sản cố định, dữ liệu này phản ánh sự phân bố dân cư và mức độ tập trung đô thị.
Quá trình thống kê được thực hiện định kỳ hàng năm thông qua các báo cáo nhân khẩu học chính thức của địa phương. Người sử dụng dữ liệu cần lưu ý rằng đặc thù diện tích rộng nhưng dân số thưa của tỉnh này có thể làm cho các biến động nhỏ về di cư cũng tạo ra tỷ lệ thay đổi đáng chú ý khi tính toán theo phần trăm.
Câu hỏi thường gặp
- Vùng nông thôn và chăn thả có tính vào đây không?
- Không, chỉ tiêu này chỉ tính riêng cho khu vực được phân loại là đô thị và thị trấn.
- Vì sao số liệu này hữu ích cho việc lập kế hoạch công?
- Số liệu giúp chính quyền dự báo nhu cầu về hạ tầng y tế, giáo dục và nhà ở tại các khu vực tập trung dân cư.
- Chỉ tiêu này có được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên không?
- Có thể có các đợt rà soát lại khi có kết quả từ các cuộc tổng điều tra dân số quy mô lớn.