Vàng tiền tệ
Vàng tiền tệ kỳ Q1-2026 đạt 0 Tỷ USD, theo Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán Trung Quốc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE)
Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán Trung Quốc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài khoản tài chính | -188,07 | -234,75 | -250,59 | -127,18 | -160,8 | -182,29 | -148,2 | -52,74 | -78,29 | -54,98 | |
| Tài sản dự trữ | -47,94 | -5,68 | 11,77 | 9,56 | 31,12 | 30,36 | 27,44 | 47,9 | -43,41 | -12,52 | |
| Vàng tiền tệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vàng tiền tệ theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | · | · | · |
| 2025 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | 0 | +100% | 0 | 0 | 0 | 0+100% | 0 | 0 |
| 2009 | -1,22 | · | 0 | -4,88 | 0 | -4,88 | 0 | 0 |
| 2008 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2007 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2006 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2005 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2004 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2003 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2002 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2001 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2000 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1999 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1998 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
29 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán Trung Quốc.