Thép
Số liệu Thép của Việt Nam (Giá trị · Tháng), đơn vị Triệu USD, cập nhật đến kỳ 04-2023. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA)
Cập nhật cuối: 10-07-2026 09:23
| Chỉ tiêu | 04-2023 | 03-2023 | 02-2023 | 01-2023 | 12-2022 | 10-2022 | 09-2022 | 08-2022 | 07-2022 | 06-2022 | 05-2022 | 03-2022 | 01-2022 | 11-2021 | 10-2021 | 09-2021 | 07-2021 | 06-2021 | 05-2021 | 04-2021 | 03-2021 | 02-2021 | 12-2020 | 10-2020 | 09-2020 | 08-2020 | 07-2020 | 06-2020 | 05-2020 | 04-2020 | 03-2020 | 02-2020 | 01-2020 | 01-2019 | 01-2018 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu | 893 | 1.069 | 673 | 525 | 810,82 | 731 | 710 | 848,9 | 1.030 | 1.380 | 1.400 | 1.140 | 1.070 | 914 | 923 | 934 | 1.000 | 1.100 | 900 | 1.080 | 1.080 | 725 | 717 | 599 | 629 | 547 | 529 | 653,1 | 631 | 715 | 819 | 570 | 800 | 808 | ||
| Xuất khẩu | 812 | 688 | 602 | 457 | 584 | 434 | 429 | 457,61 | 644,7 | 913 | 808 | 908,63 | 896 | 1.150 | 1.232 | 1.404 | 1.085 | 930 | 832 | 769 | 899 | 540 | 553 | 539 | 544 | 577 | 447 | 418,1 | 245 | 318 | 454 | 384 | 266 | 483 | 321 |