Tỷ lệ vị trí việc làm trống Thụy Điển
Tỷ lệ vị trí việc làm trống Thụy Điển của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 1,9 | 2 | 1,9 | 1,9 | 2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,6 | 2,4 | |
| Romania | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
Hiểu về tỷ lệ vị trí việc làm trống Thụy Điển
Đại lượng tính toán tỷ trọng các chỗ làm việc đang cần tuyển gấp so với toàn bộ quy mô nhân sự hiện hữu trên phạm vi toàn lãnh thổ Thụy Điển. Công thức lấy số lượng công việc trống trải qua quá trình khảo sát chia cho tổng số việc làm đã có người lẫn đang cần người, loại trừ các hình thức lao động tự do không nằm trong danh sách trả lương chính thức. Khác biệt lớn nhất so với các tập hợp ngành nghề hẹp nằm ở chỗ dữ liệu này gom toàn bộ các lĩnh vực kinh tế, từ khu vực hành chính công tới khối dịch vụ thương mại tư nhân.
Khi theo dõi bảng này, người xem cần chú ý số liệu được cập nhật định kỳ theo quý và thường trải qua các đợt rà soát lại khi có thêm thông tin chi tiết từ các cuộc khảo sát doanh nghiệp lớn. Việc so sánh giữa các giai đoạn trong năm cần lưu ý tới yếu tố mùa vụ tuyển dụng, bởi một số quý thường chứng kiến làn sóng dịch chuyển lao động mạnh hơn thời điểm cuối năm. Tránh đối chiếu trực tiếp giữa các quốc gia có luật lao động và cấu trúc định nghĩa việc làm khác biệt quá lớn nếu chưa qua bước chuẩn hóa phương pháp.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đại diện cho nhóm đối tượng nào trên thị trường lao động Thụy Điển?
- Đại lượng này bao gồm toàn bộ các chỗ làm việc đang cần tuyển dụng tại các doanh nghiệp và cơ quan, không phân biệt quy mô.
- Vì sao số liệu thường được điều chỉnh ở các kỳ công bố sau đó?
- Thông tin ban đầu thường dựa trên ước tính mẫu và sẽ được chuẩn xác hóa khi có đầy đủ tờ khai chính thức từ các đơn vị sử dụng lao động.
- Có nên so sánh trực tiếp tỷ lệ này giữa các quý liền kề hay không?
- Nên thận trọng vì thị trường lao động thường có biến động mang tính chu kỳ theo từng thời điểm trong năm.