Tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Séc
Tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Séc của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 11,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1993 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nam dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Séc | 11,7 | 12,6 | 6,5 | 9,3 | 10,1 | 10,5 | 9,9 | 10,4 | 11,3 | 11,4 | |
| Đan Mạch |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Séc
Biến động việc làm của thế hệ lao động trẻ tại quốc gia Trung Âu này được định lượng thông qua tỷ lệ phần trăm nam giới trong độ tuổi thanh thiếu niên không có việc làm nhưng đang tìm kiếm tích cực. Khác với các chỉ số đo lường năng suất hoặc tăng trưởng chung, thước đo này đi thẳng vào vấn đề an sinh xã hội của phân khúc lao động dễ bị tổn thương nhất. Phạm vi khảo sát loại trừ những người đang theo học đại học hoặc cao đẳng toàn thời gian.
Số liệu được công bố theo tháng, cung cấp bức tranh sát thực về nhịp đập của thị trường lao động địa phương. Các ước tính ban đầu thường mang tính tham khảo và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các kỳ báo cáo kế tiếp khi dữ liệu hành chính được làm sạch. Người xem biểu đồ nên chú ý đến các biến động ngắn hạn do nghỉ lễ hoặc thay đổi ca kíp sản xuất tại các khu công nghiệp lớn.
Việc đánh giá xu hướng dài hạn qua các năm giúp người đọc tránh bị nhiễu bởi các con số nhảy múa theo từng tháng riêng lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm đối tượng nào bị loại trừ khỏi phép tính thất nghiệp này?
- Học sinh, sinh viên, người không muốn làm việc và những người đã có việc làm ổn định.
- Tần suất phát hành dữ liệu của chỉ tiêu này là gì?
- Dữ liệu được cập nhật theo tháng trên các hệ thống thống kê chính thức.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng thực sự của thị trường?
- Cần quan sát đường trung bình hoặc so sánh tương quan với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn vào một điểm dữ liệu đơn lẻ.