Tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Pháp
Tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Pháp của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 21,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1983 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Pháp | 21,9 | 21,9 | 22,2 | 22,4 | 22,6 | 22,6 | 22,4 | 21,8 | 21,6 | 21,8 | |
| Ý | 20,4 | 20,4 | 20,4 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Pháp
Đại lượng này thể hiện tỷ lệ thất nghiệp của nữ thanh niên trong lực lượng lao động tại quốc gia hình lục giác ở phía tây lục địa. Thước đo này chỉ tính những người thất nghiệp thực sự muốn tìm việc, không tính học sinh hay những người không tham gia thị trường lao động do nguyên nhân cá nhân. Điểm khác biệt nằm ở khung pháp lý lao động và các quy định bảo vệ việc làm rất đặc trưng của quốc gia này so với các nước láng giềng.
Người sử dụng số liệu cần chú ý các kỳ nghỉ dài hoặc các biến động xã hội có thể làm lệch lạc kết quả đo lường trong một số tháng nhất định. Việc xem xét chuỗi số liệu theo tháng đòi hỏi sự cẩn trọng để phân biệt giữa xu hướng chuyển dịch cơ cấu và sự thay đổi ngắn hạn mang tính thời điểm. Nên đối chiếu với dữ liệu cùng kỳ các năm trước thay vì chỉ nhìn vào sự tăng giảm so với tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Quốc gia nào được đại diện trong chỉ số này?
- Đó là nền kinh tế lớn nằm ở phía tây khu vực Tây Âu với các quy định lao động đặc thù.
- Các yếu tố xã hội có tác động gì đến số liệu thất nghiệp trẻ?
- Các đợt tranh chấp lao động hoặc thay đổi chính sách giáo dục thường làm biến động lượng người tìm việc.
- Cách tốt nhất để đánh giá xu hướng là gì?
- Người xem nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại trừ các biến động lặp lại theo mùa.