Tỷ lệ thất nghiệp nữ 25-74 tuổi Malta
Tỷ lệ thất nghiệp nữ 25-74 tuổi Malta của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nữ 25-74 tuổi | |||||||||||
| Malta | 3 | 2,9 | 3 | 2,8 | 2,6 | 2,5 | 2,5 | 2,3 | 2,3 | 2 | |
| Ba Lan | 2,9 | 3 | 2,9 | 2,8 | 2,6 | 2,5 | 2,5 | 2,8 | 2,9 | 3 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ 25-74 tuổi Malta
Mức độ mất việc làm hoặc chưa tìm được việc của nữ giới trong độ tuổi lao động sung sức tại quốc gia Nam Âu này được thể hiện qua tỷ lệ phần trăm tương ứng. Đối tượng tính toán bao gồm những phụ nữ không có việc nhưng tích cực tìm việc, loại trừ người nghỉ hưu sớm và học sinh. Điểm tách biệt của chỉ báo này so với các dữ liệu toàn thị trường là nó bỏ qua nam giới và các nhóm tuổi thanh thiếu niên, tập trung hoàn toàn vào lực lượng lao động nữ trưởng thành.
Người theo dõi cần ghi nhớ rằng các giá trị công bố hàng tháng đôi khi phản ánh các biến động tạm thời gắn liền với chu kỳ hoạt động kinh tế địa phương. Các bản thống kê thường áp dụng phương pháp hồi tố để điều chỉnh số liệu ước tính ban đầu. Để đánh giá đúng xu hướng, việc đối chiếu với cùng tháng của năm trước mang lại độ tin cậy cao hơn so với việc so với tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có bao gồm lao động nam không?
- Hoàn toàn không, đây là thước đo dành riêng cho giới tính nữ trong độ tuổi quy định.
- Làm thế nào để biết số liệu đã được chuẩn hóa chưa?
- Các cơ quan thường áp dụng phương pháp điều chỉnh mùa vụ để làm mượt các biến động ngắn hạn.
- Nên dùng mốc so sánh nào là chuẩn xác nhất?
- So sánh với cùng kỳ năm trước là cách tốt nhất để thấy rõ xu hướng tăng giảm thực tế.