Tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Malta
Tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Malta của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 7,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Malta | 7,8 | 8,2 | 7,9 | 8,2 | 9,5 | 11,3 | 12,2 | 13,3 | 13 | 11,5 | |
| Ba Lan | 11,3 | 11,3 | 11,5 | 12 | 12,6 | 12,7 | 12,4 | 12 | 12,1 | 13 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ dưới 25 tuổi Malta
Trọng tâm của chỉ tiêu này là tỷ lệ nữ thanh niên thất nghiệp trên tổng số lực lượng lao động thuộc nhóm tuổi dưới hai mươi lăm tại quốc gia Nam Âu này. Phạm vi tính toán chỉ bao gồm những người không có việc làm, sẵn sàng làm việc và có tìm việc, loại trừ hoàn toàn học sinh sinh viên. Điểm đặc thù của nền kinh tế này là quy mô thị trường lao động rất nhỏ, khiến cho chỉ một thay đổi nhỏ về số lượng người tìm được việc làm cũng làm tỷ lệ phần trăm biến động mạnh.
Các cơ quan thống kê thường tiến hành cập nhật số liệu định kỳ khi có thêm các nguồn dữ liệu hành chính bổ sung. Người phân tích cần lưu ý rằng các tháng đầu năm hoặc các giai đoạn giao mùa thường ghi nhận độ nhiễu cao do yếu tố thời vụ. Việc so sánh chính xác nhất là đối chiếu với cùng kỳ năm trước thay vì kỳ liền kề để nhận diện đúng xu hướng vận động.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm đối tượng nào bị loại trừ khỏi phép tính?
- Học sinh, sinh viên và những người không có nhu cầu tìm việc làm.
- Tại sao biểu đồ lại có biên độ dao động lớn?
- Do quy mô lực lượng lao động của quốc gia này rất nhỏ nên số lượng tuyệt đối ít cũng làm đổi tỷ lệ lớn.
- Số liệu công bố có được giữ nguyên vẹn không?
- Không, số liệu có thể được điều chỉnh lại trong các kỳ công bố sau khi có thêm dữ liệu chi tiết.