Tỷ lệ thất nghiệp nữ Malta
Tỷ lệ thất nghiệp nữ Malta của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 3,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệp nữ | |||||||||||
| Malta | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,3 | 3,3 | 3,4 | 3,2 | 3,2 | 2,7 | |
| Ba Lan | 3,4 | 3,5 | 3,4 | 3,4 | 3,2 | 3,1 | 3,1 | 3,3 | 3,4 | 3,6 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nữ Malta
Mức độ chưa có việc làm trong giới nữ tại Malta được biểu thị qua tỷ trọng người không có việc làm trên tổng số lực lượng lao động nữ, không tính đến nhóm phụ nữ tự nguyện ở nhà nội trợ hoặc không có nhu cầu tìm kiếm việc làm. Tỷ lệ này chuyên biệt hóa cho một góc nhìn hẹp hơn so với các chỉ số tổng hợp toàn bộ lực lượng lao động của cả nước, giúp làm nổi bật những chuyển động riêng của lao động nữ.
Dữ liệu được phát hành đều đặn hàng tháng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, trong đó các giá trị ở kỳ gần nhất thường là số sơ bộ và có thể được tinh chỉnh trong các kỳ công bố tiếp theo. Người tra cứu cần lưu ý so sánh với cùng tháng của năm trước để nhận biết rõ xu hướng vận động, tránh bị đánh lội bởi các biến động ngẫu nhiên xuất hiện giữa các tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi của chỉ số này giới hạn ở nhóm nhân khẩu học nào?
- Chỉ tiêu chỉ tính toán trên nhóm lực lượng lao động là nữ giới trong độ tuổi lao động.
- Vì sao các con số ban đầu thường có khả năng được điều chỉnh?
- Do dữ liệu thu thập ban đầu ở dạng ước tính và cần chờ kết quả khảo sát chi tiết hơn để chuẩn hóa.
- Cách đọc nào là đáng tin cậy nhất khi phân tích biểu đồ này?
- Đối chiếu cùng kỳ năm trước là cách tốt nhất để loại bỏ các yếu tố chu kỳ và mùa vụ ngắn hạn.