Malta

Malta kỳ 05-2026 đạt 8,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Malta8,899,710,410,510,39,99,58,47,5
Khu vực đồng euro14,714,715,115,11515,115,115,31514,8

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20269,68+1,05 đ%10,58,810,5+0,8 đ%10,4+1,3 đ%9,7+1,3 đ%9+1 đ%8,8+1,4 đ%·······
20258,63−0,43 đ%10,37,49,7+0,7 đ%9,1+0,5 đ%8,4+0,3 đ%8+0,8 đ%7,40,6 đ%7,80,7 đ%7,61,9 đ%7,53 đ%8,42,3 đ%9,5+0,1 đ%9,9+0,5 đ%10,3+0,5 đ%
20249,06−0,21 đ%10,77,290,8 đ%8,61,2 đ%8,11,9 đ%7,22,7 đ%81,6 đ%8,50,7 đ%9,5+0,6 đ%10,5+1,6 đ%10,7+2 đ%9,4+0,5 đ%9,4+0,4 đ%9,8+1,3 đ%
20239,27+0,14 đ%108,59,8+1,3 đ%9,8+1,2 đ%10+0,8 đ%9,9+0 đ%9,60,6 đ%9,20,1 đ%8,9+0,2 đ%8,9+0,3 đ%8,7+0 đ%8,90,1 đ%90,2 đ%8,51,1 đ%
20229,13−0,74 đ%10,28,58,52,3 đ%8,61,9 đ%9,21,3 đ%9,90,2 đ%10,2+0,7 đ%9,30,3 đ%8,7+0,5 đ%8,6+0,3 đ%8,70,6 đ%91,5 đ%9,21,4 đ%9,60,9 đ%
20219,87−1,54 đ%10,88,210,80,7 đ%10,50,7 đ%10,50,1 đ%10,1+0,3 đ%9,51,5 đ%9,61,7 đ%8,24,3 đ%8,34,7 đ%9,32,6 đ%10,51 đ%10,60,7 đ%10,50,8 đ%
202011,41+1,19 đ%139,811,5+0,7 đ%11,20,4 đ%10,60,6 đ%9,80,2 đ%11+1,4 đ%11,3+1,9 đ%12,5+3,2 đ%13+3,7 đ%11,9+2,1 đ%11,5+1,3 đ%11,3+0,5 đ%11,3+0,7 đ%
201910,22+0,97 đ%11,69,310,8+1,3 đ%11,6+3 đ%11,2+2,5 đ%10+1,7 đ%9,6+1,6 đ%9,4+0,5 đ%9,30,3 đ%9,30,3 đ%9,80,4 đ%10,2+0,5 đ%10,8+1 đ%10,6+0,5 đ%
20189,25−1,33 đ%10,289,52,7 đ%8,63,5 đ%8,72,5 đ%8,31,7 đ%81,7 đ%8,90,6 đ%9,6+0 đ%9,60,9 đ%10,21,2 đ%9,71 đ%9,80,2 đ%10,1+0,1 đ%
201710,58−0,37 đ%12,29,512,2+3 đ%12,1+2,9 đ%11,2+1,5 đ%101,3 đ%9,71,7 đ%9,52,2 đ%9,61,7 đ%10,50,3 đ%11,4+1,1 đ%10,71,3 đ%102,1 đ%102,3 đ%
201610,94−0,55 đ%12,39,29,20,8 đ%9,21,6 đ%9,71,4 đ%11,30,6 đ%11,41,5 đ%11,71 đ%11,31,1 đ%10,81,3 đ%10,31,9 đ%12+0,2 đ%12,1+1,7 đ%12,3+2,7 đ%
201511,49−0,16 đ%12,99,6102,7 đ%10,82,2 đ%11,11,8 đ%11,90,4 đ%12,9+0,5 đ%12,7+0,3 đ%12,40,9 đ%12,10,7 đ%12,2+1 đ%11,8+2,5 đ%10,4+1,8 đ%9,6+0,7 đ%
201411,65−0,79 đ%13,38,612,7+1,8 đ%13+2,2 đ%12,9+1,6 đ%12,30,2 đ%12,40,9 đ%12,41 đ%13,3+0,3 đ%12,80,5 đ%11,22,3 đ%9,33,3 đ%8,63,8 đ%8,93,4 đ%
201312,44−1,56 đ%13,510,810,93,2 đ%10,83,2 đ%11,32,7 đ%12,51 đ%13,30,6 đ%13,40,7 đ%131,6 đ%13,31,8 đ%13,51,3 đ%12,62,1 đ%12,41,1 đ%12,3+0,6 đ%
201214+0,57 đ%15,111,714,10,8 đ%141,4 đ%140,9 đ%13,51,3 đ%13,9+0 đ%14,1+0,6 đ%14,6+2 đ%15,1+3,4 đ%14,8+3,3 đ%14,7+2,6 đ%13,5+1 đ%11,71,6 đ%
201113,43+0,34 đ%15,411,514,9+1,3 đ%15,4+2,2 đ%14,9+1,2 đ%14,80,4 đ%13,90,7 đ%13,5+0,4 đ%12,6+1 đ%11,7+1,4 đ%11,5+0,6 đ%12,10,8 đ%12,51,1 đ%13,31 đ%
201013,08−1,39 đ%15,210,313,6+1,1 đ%13,2+0,3 đ%13,70,2 đ%15,2+0,5 đ%14,60,4 đ%13,11,9 đ%11,62,4 đ%10,33,4 đ%10,93,4 đ%12,92,5 đ%13,62,7 đ%14,31,7 đ%
200914,48+2,77 đ%16,312,512,5+0,1 đ%12,9+0,3 đ%13,9+2,3 đ%14,7+4,4 đ%15+4,8 đ%15+4,1 đ%14+2,5 đ%13,7+1,3 đ%14,3+2,4 đ%15,4+3,3 đ%16,3+3,7 đ%16+4 đ%
200811,71−1,82 đ%12,610,212,43,3 đ%12,63,2 đ%11,63,4 đ%10,33 đ%10,22,8 đ%10,92,3 đ%11,52,2 đ%12,41,7 đ%11,91,4 đ%12,1+0 đ%12,6+1,1 đ%12+0,4 đ%
200713,52−1,95 đ%15,811,515,70,9 đ%15,80,1 đ%150,6 đ%13,32,3 đ%131,8 đ%13,21,9 đ%13,71,9 đ%14,12 đ%13,32,7 đ%12,12,7 đ%11,53 đ%11,63,5 đ%
200615,48−0,65 đ%16,614,516,6+1,4 đ%15,9+0,4 đ%15,60,3 đ%15,60,2 đ%14,80,9 đ%15,10,5 đ%15,60,5 đ%16,1+0,1 đ%160,4 đ%14,81,9 đ%14,52,7 đ%15,12,3 đ%
200516,13−0,43 đ%17,415,215,21,3 đ%15,51,3 đ%15,90,8 đ%15,81,3 đ%15,71,6 đ%15,61,7 đ%16,11,4 đ%161 đ%16,40,3 đ%16,7+0,9 đ%17,2+2,3 đ%17,4+2,4 đ%
200416,55+0,14 đ%17,514,916,5+3,6 đ%16,8+4,3 đ%16,7+3,3 đ%17,1+1,9 đ%17,3+0,8 đ%17,3+0,1 đ%17,51,6 đ%172,4 đ%16,72,3 đ%15,82,5 đ%14,92,4 đ%151,1 đ%
200316,41+1,63 đ%19,412,512,95,7 đ%12,55,4 đ%13,43,5 đ%15,20,8 đ%16,5+1,6 đ%17,2+3,4 đ%19,1+6,6 đ%19,4+7,2 đ%19+6,4 đ%18,3+4,4 đ%17,3+2,9 đ%16,1+2,4 đ%
200214,78−4,03 đ%18,612,218,6+2,4 đ%17,9+1 đ%16,90,9 đ%162,6 đ%14,94,3 đ%13,85,8 đ%12,57,1 đ%12,27,3 đ%12,66,7 đ%13,95,5 đ%14,45,5 đ%13,76,1 đ%
200118,82+5,15 đ%19,916,216,2+2,8 đ%16,9+3,4 đ%17,8+4,4 đ%18,6+5,3 đ%19,2+6 đ%19,6+6,5 đ%19,6+6,5 đ%19,5+6,1 đ%19,3+5,5 đ%19,4+5,3 đ%19,9+5,5 đ%19,8+4,5 đ%
200013,67·15,313,113,413,513,413,313,213,113,113,413,814,114,415,3

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế