Tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Luxembourg
Tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Luxembourg của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 20 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1983 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nam dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Luxembourg | 20 | 19,8 | 19,4 | 19,6 | 19,2 | 19,7 | 19,1 | 19,3 | 19,3 | 18,2 | |
| Croatia | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 18,1 | 18,1 | 18,1 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Luxembourg
Đại lượng này xác định tỷ lệ phần trăm nam giới trong độ tuổi thanh thiếu niên tại đại công quốc này không có việc làm dù rất tích cực tìm kiếm cơ hội mưu sinh. Vùng giới hạn khảo sát chỉ nhắm đến những người đã sẵn sàng làm việc và không vướng bận việc học hành. Điểm phân biệt cốt lõi so với các bảng số liệu lân cận là quy mô dân số nhỏ khiến dữ liệu dễ bị tác động mạnh bởi một vài biến động đơn lẻ ở một số ít doanh nghiệp lớn.
Các giá trị thống kê xuất hiện định kỳ mỗi tháng và các ước tính ban đầu có thể được điều chỉnh nhẹ trong các kỳ công bố tiếp theo. Người dùng cần lưu ý hiện tượng dao động kỹ thuật do quy mô mẫu khảo sát hẹp. Phép so sánh tốt nhất là nhìn vào sự dịch chuyển so với cùng kỳ năm trước thay vì kỳ liền trước để tránh bị đánh lừa bởi nhiễu động thống kê ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Quy mô dân số nhỏ ảnh hưởng thế nào đến con số này?
- Nó làm cho tỷ lệ có thể thay đổi mạnh chỉ vì một nhóm nhỏ người thay đổi trạng thái việc làm.
- Tần suất cập nhật dữ liệu ra sao?
- Chỉ số được tính toán và công bố đều đặn theo từng tháng.
- Làm thế nào để đánh giá đúng xu hướng?
- Nên theo dõi đường đi của chỉ số qua chuỗi thời gian dài thay vì nhìn từng tháng rời rạc.