Số người thất nghiệp Litva
Số người thất nghiệp Litva của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 97 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số người thất nghiệp | |||||||||||
| Litva | 97 | 97 | 100 | 101 | 112 | 113 | 112 | 104 | 104 | 105 | |
| Slovenia | 36 | 39 | 42 | 43 | 42 | 41 | 42 | 43 | 43 | 44 |
Hiểu về số người thất nghiệp Litva
Litva xác định tổng lượng nhân sự thuộc lực lượng lao động nhưng chưa tìm được việc làm và đang tích cực tham gia thị trường tìm kiếm. Dữ liệu tập trung vào số lượng thực tế thay vì tỷ trọng tương đối, giúp đo lường chính xác quy mô nguồn nhân lực chưa được sử dụng.
Bản báo cáo số liệu được phát hành theo tháng, đi kèm quy trình cập nhật và hoàn thiện số liệu ở các kỳ công bố sau đó. Người xem nên thận trọng với các biến động nhỏ giữa hai tháng liền kề vì chúng có thể xuất phát từ yếu tố kỹ thuật thống kê.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có bao gồm người tự nguyện thất nghiệp không?
- Không, chỉ tính những người đang tích cực tìm kiếm việc làm.
- Tần suất cập nhật dữ liệu ra sao?
- Số liệu được cập nhật đều đặn theo từng tháng.
- Có nên so sánh trực tiếp số liệu tháng này với tháng trước không?
- Nên cẩn trọng vì hiện tượng mùa vụ có thể làm sai lệch nhận định.