Litva

Litva kỳ 05-2026 đạt 7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp chung
Litva77,177,17,16,76,76,76,66,9
Slovenia4,14,14,14,14,14,14,24,24,13,9

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20267,06+0,27 đ%7,177,1+0,3 đ%7,1+0,3 đ%7+0,4 đ%7,1+0,2 đ%7+0 đ%·······
20256,79−0,29 đ%76,66,80,5 đ%6,80,5 đ%6,60,8 đ%6,90,2 đ%70,1 đ%70,2 đ%6,80,3 đ%6,90,2 đ%6,60,5 đ%6,70,1 đ%6,70,1 đ%6,7+0 đ%
20247,08+0,24 đ%7,46,77,3+0,6 đ%7,3+0,6 đ%7,4+0,6 đ%7,1+0,3 đ%7,1+0,5 đ%7,2+0,7 đ%7,1+0,2 đ%7,1+0,3 đ%7,1+0,3 đ%6,80,2 đ%6,80,3 đ%6,70,7 đ%
20236,84+0,76 đ%7,46,56,7+0,5 đ%6,7+0,6 đ%6,8+0,7 đ%6,8+0,8 đ%6,6+0,7 đ%6,5+0,6 đ%6,9+0,9 đ%6,8+0,7 đ%6,8+0,6 đ%7+0,9 đ%7,1+0,9 đ%7,4+1,2 đ%
20226,08−1,06 đ%6,25,96,21,7 đ%6,11,3 đ%6,11,5 đ%61,9 đ%5,91,8 đ%5,91,5 đ%60,9 đ%6,10,6 đ%6,20,5 đ%6,10,4 đ%6,20,4 đ%6,20,2 đ%
20217,14−1,38 đ%7,96,47,9+0,9 đ%7,4+0 đ%7,60,2 đ%7,90,1 đ%7,70,9 đ%7,41,5 đ%6,92,3 đ%6,72,5 đ%6,72,3 đ%6,53,1 đ%6,62,6 đ%6,42 đ%
20208,53+2,25 đ%9,677+0,9 đ%7,4+1,2 đ%7,8+1,6 đ%8+1,9 đ%8,6+2,6 đ%8,9+2,9 đ%9,2+3 đ%9,2+2,9 đ%9+2,6 đ%9,6+3,2 đ%9,2+2,7 đ%8,4+1,5 đ%
20196,28+0,08 đ%6,966,10,8 đ%6,20,6 đ%6,20,4 đ%6,10,1 đ%6+0,1 đ%60,1 đ%6,2+0,3 đ%6,3+0,3 đ%6,4+0,4 đ%6,4+0,3 đ%6,5+0,6 đ%6,9+1 đ%
20186,19−0,92 đ%6,95,96,90,9 đ%6,81 đ%6,61 đ%6,21,3 đ%5,91,3 đ%6,10,8 đ%5,90,9 đ%60,7 đ%60,6 đ%6,10,7 đ%5,90,9 đ%5,90,9 đ%
20177,11−0,81 đ%7,86,67,80,3 đ%7,80,2 đ%7,60,5 đ%7,50,4 đ%7,21,1 đ%6,91,2 đ%6,81,3 đ%6,71,2 đ%6,61,1 đ%6,80,8 đ%6,80,8 đ%6,80,8 đ%
20167,92−1,22 đ%8,37,68,11,5 đ%81,3 đ%8,10,9 đ%7,91,4 đ%8,30,9 đ%8,11,2 đ%8,11,1 đ%7,91,3 đ%7,71,4 đ%7,61,5 đ%7,61,2 đ%7,61 đ%
20159,14−1,59 đ%9,68,69,62 đ%9,32 đ%92 đ%9,31,7 đ%9,22 đ%9,31,7 đ%9,21,2 đ%9,21,1 đ%9,10,9 đ%9,11,2 đ%8,81,7 đ%8,61,6 đ%
201410,73−1,07 đ%11,61011,60,8 đ%11,30,7 đ%110,8 đ%110,9 đ%11,20,5 đ%110,6 đ%10,41,3 đ%10,31,5 đ%101,7 đ%10,31,4 đ%10,51,2 đ%10,21,4 đ%
201311,8−1,6 đ%12,411,612,41,5 đ%122,1 đ%11,82,2 đ%11,91,8 đ%11,71,8 đ%11,61,7 đ%11,71,4 đ%11,81,3 đ%11,71,4 đ%11,71,4 đ%11,71,4 đ%11,61,2 đ%
201213,4−2 đ%14,112,813,93,3 đ%14,12,7 đ%142,5 đ%13,72,3 đ%13,52,3 đ%13,32,3 đ%13,12,6 đ%13,12,3 đ%13,11,7 đ%13,10,9 đ%13,10,4 đ%12,80,7 đ%
201115,4−2,43 đ%17,213,517,2+0,5 đ%16,80,7 đ%16,51,3 đ%162,1 đ%15,82,4 đ%15,62,7 đ%15,72,6 đ%15,42,8 đ%14,83,2 đ%143,9 đ%13,54,1 đ%13,53,9 đ%
201017,83+4,03 đ%18,316,716,7+6,9 đ%17,5+6,8 đ%17,8+6,2 đ%18,1+5,5 đ%18,2+4,8 đ%18,3+4,3 đ%18,3+3,9 đ%18,2+3,3 đ%18+2,6 đ%17,9+2 đ%17,6+1,3 đ%17,4+0,8 đ%
200913,8+7,98 đ%16,69,89,8+5,6 đ%10,7+6,5 đ%11,6+7,5 đ%12,6+8,5 đ%13,4+9,1 đ%14+9,2 đ%14,4+8,8 đ%14,9+8,5 đ%15,4+8,3 đ%15,9+8,2 đ%16,3+8 đ%16,6+7,6 đ%
20085,82+1,57 đ%94,14,20,1 đ%4,20,2 đ%4,10,3 đ%4,10,3 đ%4,3+0 đ%4,8+0,5 đ%5,6+1,3 đ%6,4+2,2 đ%7,1+2,9 đ%7,7+3,6 đ%8,3+4,3 đ%9+4,9 đ%
20074,25−1,53 đ%4,444,32,4 đ%4,42 đ%4,41,8 đ%4,41,5 đ%4,31,5 đ%4,31,5 đ%4,31,6 đ%4,21,6 đ%4,21,4 đ%4,11,2 đ%41 đ%4,10,9 đ%
20065,78−2,53 đ%6,756,73,1 đ%6,43,1 đ%6,23,1 đ%5,93,4 đ%5,83,2 đ%5,82,8 đ%5,92,2 đ%5,81,9 đ%5,61,8 đ%5,31,9 đ%52 đ%51,9 đ%
20058,32−2,57 đ%9,86,99,81,8 đ%9,51,9 đ%9,31,9 đ%9,31,7 đ%91,9 đ%8,62,2 đ%8,12,7 đ%7,73,1 đ%7,43,3 đ%7,23,5 đ%73,5 đ%6,93,4 đ%
200410,89−1,55 đ%11,610,311,60,8 đ%11,41 đ%11,21,4 đ%111,9 đ%10,92,2 đ%10,82,2 đ%10,81,9 đ%10,81,6 đ%10,71,5 đ%10,71,3 đ%10,51,4 đ%10,31,4 đ%
200312,44−1,33 đ%13,111,712,44,3 đ%12,43,6 đ%12,62,5 đ%12,91,2 đ%13,10,2 đ%13+0 đ%12,70,2 đ%12,40,5 đ%12,20,7 đ%120,9 đ%11,90,9 đ%11,71 đ%
200213,78−3,62 đ%16,712,716,70,9 đ%161,8 đ%15,12,7 đ%14,13,6 đ%13,34,3 đ%134,3 đ%12,94 đ%12,93,8 đ%12,93,9 đ%12,94,7 đ%12,84,8 đ%12,74,6 đ%
200117,39+0,97 đ%17,816,717,6+2 đ%17,8+2,2 đ%17,8+2,1 đ%17,7+1,5 đ%17,6+1,1 đ%17,3+0,5 đ%16,90,1 đ%16,70,3 đ%16,80,1 đ%17,6+1,1 đ%17,6+1,1 đ%17,3+0,5 đ%
200016,43+1,8 đ%1715,615,6+2,2 đ%15,6+2,1 đ%15,7+2 đ%16,2+2,6 đ%16,5+2,7 đ%16,8+2,6 đ%17+2,2 đ%17+1,7 đ%16,9+1,3 đ%16,5+0,7 đ%16,5+0,6 đ%16,8+0,9 đ%
199914,63+1,38 đ%15,913,413,40,5 đ%13,50,5 đ%13,70,2 đ%13,60,2 đ%13,8+0,2 đ%14,2+0,9 đ%14,8+2,2 đ%15,3+3 đ%15,6+3,2 đ%15,8+3 đ%15,9+2,8 đ%15,9+2,6 đ%
199813,25·1412,313,91413,913,813,613,312,612,312,412,813,113,3

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế