Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 05-2026 đạt 6,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nữ
Liên minh châu Âu6,26,26,26,36,16,16,26,26,26,2
Đức3,43,43,53,53,53,53,53,53,43,4

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,2+0,02 đ%6,36,16,10,1 đ%6,3+0,1 đ%6,2+0 đ%6,2+0,1 đ%6,2+0 đ%·······
20256,18−0,03 đ%6,26,16,20,2 đ%6,20,1 đ%6,20,1 đ%6,10,2 đ%6,20,1 đ%6,2+0 đ%6,2+0,1 đ%6,2+0,1 đ%6,2+0,1 đ%6,2+0,1 đ%6,2+0,1 đ%6,10,1 đ%
20246,21−0,17 đ%6,46,16,4+0 đ%6,30,1 đ%6,3+0 đ%6,3+0 đ%6,3+0 đ%6,20,1 đ%6,10,3 đ%6,10,3 đ%6,10,3 đ%6,10,4 đ%6,10,3 đ%6,20,2 đ%
20236,38−0,17 đ%6,56,36,40,3 đ%6,40,2 đ%6,30,3 đ%6,30,3 đ%6,30,3 đ%6,30,3 đ%6,40,1 đ%6,40,1 đ%6,4+0 đ%6,5+0 đ%6,40,1 đ%6,40,1 đ%
20226,55−0,85 đ%6,76,46,71,1 đ%6,61,3 đ%6,61,3 đ%6,61,3 đ%6,61,2 đ%6,61 đ%6,50,8 đ%6,50,7 đ%6,40,6 đ%6,50,4 đ%6,50,3 đ%6,50,2 đ%
20217,4−0,14 đ%7,96,77,8+0,7 đ%7,9+1 đ%7,9+1,2 đ%7,9+1 đ%7,8+0,5 đ%7,6+0 đ%7,30,8 đ%7,21 đ%71,1 đ%6,91,1 đ%6,81 đ%6,71,1 đ%
20207,54+0,39 đ%8,26,77,10,4 đ%6,90,5 đ%6,70,6 đ%6,90,4 đ%7,3+0,2 đ%7,6+0,6 đ%8,1+1 đ%8,2+1,2 đ%8,1+1,1 đ%8+1 đ%7,8+0,7 đ%7,8+0,8 đ%
20197,15−0,56 đ%7,577,50,7 đ%7,40,6 đ%7,30,7 đ%7,30,6 đ%7,10,6 đ%70,7 đ%7,10,4 đ%70,5 đ%70,5 đ%70,5 đ%7,10,4 đ%70,5 đ%
20187,71−0,88 đ%8,27,58,20,9 đ%81 đ%80,9 đ%7,90,8 đ%7,71 đ%7,70,8 đ%7,51 đ%7,51 đ%7,50,9 đ%7,50,8 đ%7,50,7 đ%7,50,7 đ%
20178,58−0,94 đ%9,18,29,10,7 đ%90,8 đ%8,90,9 đ%8,71 đ%8,71 đ%8,51,1 đ%8,51 đ%8,51 đ%8,40,9 đ%8,31 đ%8,21 đ%8,20,9 đ%
20169,53−0,82 đ%9,89,19,81 đ%9,80,9 đ%9,80,9 đ%9,70,9 đ%9,70,8 đ%9,60,8 đ%9,50,7 đ%9,50,6 đ%9,30,8 đ%9,30,8 đ%9,20,8 đ%9,10,9 đ%
201510,35−0,84 đ%10,81010,80,8 đ%10,70,7 đ%10,70,7 đ%10,60,6 đ%10,50,7 đ%10,40,8 đ%10,21 đ%10,11 đ%10,11 đ%10,10,9 đ%101,1 đ%100,8 đ%
201411,19−0,53 đ%11,610,811,60,2 đ%11,40,4 đ%11,40,4 đ%11,20,7 đ%11,20,6 đ%11,20,5 đ%11,20,4 đ%11,10,5 đ%11,10,6 đ%110,7 đ%11,10,6 đ%10,80,8 đ%
201311,73+0,52 đ%11,911,611,8+1,1 đ%11,8+0,9 đ%11,8+0,8 đ%11,9+0,9 đ%11,8+0,7 đ%11,7+0,5 đ%11,6+0,4 đ%11,6+0,3 đ%11,7+0,4 đ%11,7+0,2 đ%11,7+0,1 đ%11,6+0 đ%
201211,2+0,89 đ%11,610,710,7+0,5 đ%10,9+0,7 đ%11+0,9 đ%11+0,9 đ%11,1+1 đ%11,2+1 đ%11,2+0,9 đ%11,3+1 đ%11,3+0,9 đ%11,5+1 đ%11,6+1 đ%11,6+0,9 đ%
201110,31+0,1 đ%10,710,110,2+0,1 đ%10,2+0 đ%10,10,1 đ%10,10,2 đ%10,10,2 đ%10,2+0 đ%10,3+0,1 đ%10,3+0,2 đ%10,4+0,2 đ%10,5+0,2 đ%10,6+0,4 đ%10,7+0,5 đ%
201010,21+0,76 đ%10,310,110,1+1,3 đ%10,2+1,2 đ%10,2+1 đ%10,3+1 đ%10,3+0,9 đ%10,2+0,8 đ%10,2+0,7 đ%10,1+0,5 đ%10,2+0,5 đ%10,3+0,5 đ%10,2+0,4 đ%10,2+0,3 đ%
20099,45+1,46 đ%9,98,88,8+0,8 đ%9+1,1 đ%9,2+1,4 đ%9,3+1,4 đ%9,4+1,5 đ%9,4+1,4 đ%9,5+1,6 đ%9,6+1,7 đ%9,7+1,7 đ%9,8+1,8 đ%9,8+1,6 đ%9,9+1,5 đ%
20087,99−0,46 đ%8,47,881 đ%7,91 đ%7,80,9 đ%7,90,7 đ%7,90,6 đ%80,4 đ%7,90,5 đ%7,90,4 đ%80,2 đ%80,2 đ%8,2+0,1 đ%8,4+0,3 đ%
20078,45−1,24 đ%98,191,3 đ%8,91,3 đ%8,71,4 đ%8,61,3 đ%8,51,3 đ%8,41,3 đ%8,41,2 đ%8,31,3 đ%8,21,3 đ%8,21,1 đ%8,11,1 đ%8,11 đ%
20069,69−0,98 đ%10,39,110,30,5 đ%10,20,6 đ%10,10,6 đ%9,90,9 đ%9,80,9 đ%9,71,1 đ%9,61,1 đ%9,61 đ%9,51,1 đ%9,31,3 đ%9,21,3 đ%9,11,3 đ%
200510,67−0,35 đ%10,810,410,80,4 đ%10,80,3 đ%10,70,5 đ%10,80,3 đ%10,70,4 đ%10,80,1 đ%10,70,2 đ%10,60,2 đ%10,60,4 đ%10,60,4 đ%10,50,5 đ%10,40,5 đ%
200411,02+0,11 đ%11,210,811,2+0,3 đ%11,1+0,2 đ%11,2+0,3 đ%11,1+0,2 đ%11,1+0,2 đ%10,9+0 đ%10,9+0 đ%10,80,1 đ%11+0,1 đ%11+0,1 đ%11+0,1 đ%10,90,1 đ%
200310,91+0,21 đ%1110,910,9+0,3 đ%10,9+0,3 đ%10,9+0,3 đ%10,9+0,2 đ%10,9+0,2 đ%10,9+0,2 đ%10,9+0,1 đ%10,9+0,1 đ%10,9+0,1 đ%10,9+0,2 đ%10,9+0,2 đ%11+0,3 đ%
200210,7+0,19 đ%10,810,610,6+0,1 đ%10,6+0,1 đ%10,6+0,1 đ%10,7+0,2 đ%10,7+0,2 đ%10,7+0,2 đ%10,8+0,3 đ%10,8+0,3 đ%10,8+0,3 đ%10,7+0,2 đ%10,7+0,2 đ%10,7+0,1 đ%
200110,51−0,41 đ%10,610,510,50,6 đ%10,50,6 đ%10,50,6 đ%10,50,6 đ%10,50,5 đ%10,50,5 đ%10,50,4 đ%10,50,4 đ%10,50,3 đ%10,50,2 đ%10,50,2 đ%10,6+0 đ%
200010,92·11,110,611,111,111,111,1111110,910,910,810,710,710,6

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế