Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt 6,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp chung
Latvia6,56,56,66,76,86,96,96,977,2
Estonia6,46,46,376,36,56,46,87,17,2

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,62−0,31 đ%6,86,56,80,3 đ%6,70,5 đ%6,60,3 đ%6,50,1 đ%6,50,1 đ%·······
20256,93+0,04 đ%7,26,67,1+0,3 đ%7,2+0,4 đ%6,9+0 đ%6,60,4 đ%6,60,3 đ%6,8+0 đ%7,1+0,3 đ%7,2+0,3 đ%7+0,2 đ%6,90,1 đ%6,90,1 đ%6,90,1 đ%
20246,89+0,37 đ%76,86,8+0,6 đ%6,8+0,8 đ%6,9+0,9 đ%7+0,8 đ%6,9+0,5 đ%6,8+0,2 đ%6,8+0,2 đ%6,9+0,3 đ%6,8+0,1 đ%7+0,2 đ%7+0 đ%70,1 đ%
20236,52−0,31 đ%7,166,20,9 đ%60,9 đ%60,7 đ%6,20,5 đ%6,40,2 đ%6,6+0 đ%6,60,3 đ%6,60,5 đ%6,70,3 đ%6,80,1 đ%7+0,2 đ%7,1+0,5 đ%
20226,82−0,71 đ%7,16,67,10,6 đ%6,90,7 đ%6,71 đ%6,71,1 đ%6,61,3 đ%6,61,4 đ%6,90,8 đ%7,10,2 đ%7+0 đ%6,90,1 đ%6,80,5 đ%6,60,8 đ%
20217,53−0,57 đ%877,7+0,6 đ%7,6+0,4 đ%7,7+0,1 đ%7,80,6 đ%7,90,7 đ%80,7 đ%7,71 đ%7,31,3 đ%71,3 đ%71,1 đ%7,30,7 đ%7,40,5 đ%
20208,1+1,78 đ%8,77,17,1+0,3 đ%7,2+0,6 đ%7,6+1,1 đ%8,4+2 đ%8,6+2,2 đ%8,7+2,3 đ%8,7+2,4 đ%8,6+2,4 đ%8,3+2,3 đ%8,1+2,3 đ%8+2,1 đ%7,9+1,4 đ%
20196,32−1,08 đ%6,85,86,81,1 đ%6,61,1 đ%6,51,3 đ%6,41,4 đ%6,41,3 đ%6,41,2 đ%6,31 đ%6,20,9 đ%61 đ%5,81,2 đ%5,91,1 đ%6,50,4 đ%
20187,4−1,29 đ%7,96,97,91,2 đ%7,71,2 đ%7,81 đ%7,81 đ%7,71,2 đ%7,61,3 đ%7,31,6 đ%7,11,6 đ%71,5 đ%71,4 đ%71,3 đ%6,91,2 đ%
20178,69−0,95 đ%9,18,19,10,9 đ%8,90,9 đ%8,80,9 đ%8,80,8 đ%8,90,6 đ%8,90,7 đ%8,90,9 đ%8,71,1 đ%8,51,2 đ%8,41,1 đ%8,31,1 đ%8,11,2 đ%
20169,64−0,25 đ%109,310+0,3 đ%9,8+0 đ%9,70,2 đ%9,60,1 đ%9,50,3 đ%9,60,3 đ%9,80,1 đ%9,80,2 đ%9,70,3 đ%9,50,5 đ%9,40,6 đ%9,30,7 đ%
20159,89−0,93 đ%109,79,71,7 đ%9,81,7 đ%9,91,4 đ%9,71,2 đ%9,80,8 đ%9,90,6 đ%9,90,8 đ%100,9 đ%100,8 đ%100,7 đ%100,5 đ%10+0 đ%
201410,82−1,04 đ%11,51011,41,6 đ%11,51,1 đ%11,30,7 đ%10,90,7 đ%10,60,8 đ%10,50,9 đ%10,71,1 đ%10,91,2 đ%10,81,2 đ%10,70,9 đ%10,50,9 đ%101,4 đ%
201311,86−3,16 đ%1311,4132,4 đ%12,63,2 đ%124,1 đ%11,65 đ%11,45,1 đ%11,44,1 đ%11,82,4 đ%12,11,7 đ%121,9 đ%11,62,8 đ%11,42,9 đ%11,42,3 đ%
201215,02−1,18 đ%16,613,715,41,7 đ%15,81,2 đ%16,10,9 đ%16,60,7 đ%16,50,6 đ%15,51 đ%14,21,5 đ%13,81,6 đ%13,91,4 đ%14,40,9 đ%14,31,1 đ%13,71,6 đ%
201116,2−3,27 đ%17,315,317,13,6 đ%173,5 đ%173,5 đ%17,33,3 đ%17,13,2 đ%16,53,2 đ%15,73,4 đ%15,43,7 đ%15,33,6 đ%15,33,3 đ%15,42,7 đ%15,32,2 đ%
201019,47+1,82 đ%20,717,520,7+8,2 đ%20,5+6,6 đ%20,5+5,5 đ%20,6+4,4 đ%20,3+3,2 đ%19,7+1,8 đ%19,1+0,3 đ%19,10,3 đ%18,90,9 đ%18,61,5 đ%18,12,3 đ%17,53,1 đ%
200917,64+9,86 đ%20,612,512,5+6,3 đ%13,9+7,3 đ%15+8,4 đ%16,2+9,8 đ%17,1+10,6 đ%17,9+11,3 đ%18,8+11,8 đ%19,4+11,8 đ%19,8+11,4 đ%20,1+10,6 đ%20,4+9,9 đ%20,6+9,1 đ%
20087,78+1,74 đ%11,56,26,20,6 đ%6,60,3 đ%6,60,1 đ%6,4+0,1 đ%6,5+0,4 đ%6,6+0,6 đ%7+1 đ%7,6+1,7 đ%8,4+2,7 đ%9,5+4,2 đ%10,5+5,2 đ%11,5+6 đ%
20076,04−0,95 đ%6,95,36,81,6 đ%6,91,4 đ%6,71,2 đ%6,31,1 đ%6,10,8 đ%60,5 đ%60,4 đ%5,90,4 đ%5,70,6 đ%5,31,1 đ%5,31,2 đ%5,51,1 đ%
20066,99−3 đ%8,46,38,43 đ%8,32,8 đ%7,92,9 đ%7,43 đ%6,93,2 đ%6,53,5 đ%6,43,6 đ%6,33,6 đ%6,33,4 đ%6,42,8 đ%6,52,3 đ%6,61,9 đ%
20059,99−1,75 đ%11,48,511,40,2 đ%11,10,9 đ%10,81,1 đ%10,41,2 đ%10,11,3 đ%101,3 đ%101,4 đ%9,91,8 đ%9,72,3 đ%9,23 đ%8,83,3 đ%8,53,2 đ%
200411,74+0,1 đ%12,211,311,6+0 đ%12+0,7 đ%11,9+0,6 đ%11,6+0,1 đ%11,40,4 đ%11,30,8 đ%11,41 đ%11,70,7 đ%120,1 đ%12,2+0,9 đ%12,1+1,2 đ%11,7+0,7 đ%
200311,64−0,84 đ%12,410,911,61 đ%11,31,1 đ%11,31,6 đ%11,52,2 đ%11,82 đ%12,11 đ%12,4+0,7 đ%12,4+1,1 đ%12,1+0,6 đ%11,30,8 đ%10,91,6 đ%111,2 đ%
200212,48−0,99 đ%13,811,312,61,5 đ%12,41,4 đ%12,90,6 đ%13,7+0,5 đ%13,8+0,7 đ%13,1+0,1 đ%11,71,4 đ%11,31,8 đ%11,51,7 đ%12,12,3 đ%12,51,4 đ%12,21,1 đ%
200113,48−0,9 đ%14,41314,10,3 đ%13,80,5 đ%13,50,8 đ%13,21,1 đ%13,11,3 đ%131,4 đ%13,11,2 đ%13,11,3 đ%13,21,2 đ%14,40,1 đ%13,90,6 đ%13,31 đ%
200014,38+0,33 đ%14,514,314,4+0,7 đ%14,3+0,5 đ%14,3+0,5 đ%14,3+0,5 đ%14,4+0,6 đ%14,4+0,5 đ%14,3+0,3 đ%14,4+0,3 đ%14,4+0,1 đ%14,5+0,1 đ%14,5+0 đ%14,30,1 đ%
199914,04−0,03 đ%14,513,713,713,813,813,80,5 đ%13,80,6 đ%13,90,5 đ%140,3 đ%14,1+0 đ%14,3+0,4 đ%14,4+0,6 đ%14,5+0,8 đ%14,4+0,7 đ%
199814,07·14,413,7···14,314,414,414,314,113,913,813,713,7

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế