Thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Hà Lan
Thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Hà Lan của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 8,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1983 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nam dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Hà Lan | 8,9 | 8,6 | 8,9 | 9 | 9,2 | 9,3 | 9,6 | 9,3 | 9,4 | 9,3 | |
| Bỉ | 23,3 | 23,3 | 23,3 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 |
Hiểu về thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Hà Lan
Đại lượng này tính toán tỷ trọng thanh thiếu niên thuộc lực lượng lao động nhưng chưa tìm được chỗ đứng tại thị trường việc làm của vùng đất thấp châu Âu, không tính nhóm đang theo đuổi con đường học vấn chuyên nghiệp. Chỉ tiêu này nổi bật nhờ mức dao động thường thấp hơn đáng kể so với các quốc gia nam Âu nhờ cấu trúc kinh tế linh hoạt tại Hà Lan.
Người phân tích cần cẩn trọng với các hiệu ứng thống kê từ quy mô mẫu nhỏ khi phân tách sâu theo giới tính và độ tuổi tại thị trường này. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước đóng vai trò then chốt để nhận diện xu hướng thực chất thay vì bị nhiễu bởi các biến động ngẫu nhiên trong từng khoảng thời gian ngắn.
Câu hỏi thường gặp
- Thị trường lao động Hà Lan có đặc điểm gì với giới trẻ?
- Tỷ lệ tham gia làm việc bán thời gian của học sinh sinh viên rất phổ biến.
- Số liệu có bị ảnh hưởng bởi kỳ nghỉ lễ không?
- Có một số biến động nhỏ do thời điểm sinh viên tìm việc làm thêm trong năm.
- Cách đọc nào hạn chế sai sót khi phân tích?
- Nên nhìn vào xu hướng trung hạn thay vì chỉ chú ý một vài điểm dữ liệu đơn lẻ.