Đức

Đức kỳ 05-2026 đạt 4,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1991 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Đức4,14,14,14,24,24,24,24,24,24,2
Pháp8,78,68,58,58,48,38,28,17,97,8

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,14+0,09 đ%4,24,14,2+0,5 đ%4,2+0,4 đ%4,1+0,2 đ%4,1+0,1 đ%4,1+0,1 đ%·······
20254,05+0,48 đ%4,23,73,7+0,3 đ%3,8+0,4 đ%3,9+0,4 đ%4+0,4 đ%4+0,4 đ%4,1+0,5 đ%4,1+0,5 đ%4,2+0,6 đ%4,2+0,6 đ%4,2+0,6 đ%4,2+0,6 đ%4,2+0,5 đ%
20243,57+0,28 đ%3,73,43,4+0,2 đ%3,4+0,2 đ%3,5+0,3 đ%3,6+0,4 đ%3,6+0,4 đ%3,6+0,4 đ%3,6+0,3 đ%3,6+0,3 đ%3,6+0,2 đ%3,6+0,2 đ%3,6+0,2 đ%3,7+0,3 đ%
20233,28−0,15 đ%3,43,23,20,5 đ%3,20,4 đ%3,20,3 đ%3,20,2 đ%3,20,2 đ%3,20,2 đ%3,30,1 đ%3,30,1 đ%3,4+0 đ%3,4+0 đ%3,4+0,1 đ%3,4+0,1 đ%
20223,43−0,52 đ%3,73,33,70,5 đ%3,60,7 đ%3,50,7 đ%3,40,7 đ%3,40,6 đ%3,40,5 đ%3,40,4 đ%3,40,4 đ%3,40,4 đ%3,40,4 đ%3,30,5 đ%3,30,4 đ%
20213,95−0,05 đ%4,33,74,2+0,7 đ%4,3+0,7 đ%4,2+0,5 đ%4,1+0,2 đ%4+0 đ%3,90,2 đ%3,80,4 đ%3,80,4 đ%3,80,4 đ%3,80,4 đ%3,80,4 đ%3,70,5 đ%
20204+0,72 đ%4,23,53,5+0,1 đ%3,6+0,3 đ%3,7+0,4 đ%3,9+0,7 đ%4+0,8 đ%4,1+0,9 đ%4,2+1 đ%4,2+0,9 đ%4,2+0,9 đ%4,2+0,9 đ%4,2+0,9 đ%4,2+0,8 đ%
20193,28−0,28 đ%3,43,23,40,3 đ%3,30,4 đ%3,30,4 đ%3,20,4 đ%3,20,4 đ%3,20,4 đ%3,20,4 đ%3,30,2 đ%3,30,2 đ%3,30,2 đ%3,30,1 đ%3,4+0 đ%
20183,57−0,27 đ%3,73,43,70,3 đ%3,70,3 đ%3,70,3 đ%3,60,3 đ%3,60,3 đ%3,60,3 đ%3,60,2 đ%3,50,2 đ%3,50,2 đ%3,50,2 đ%3,40,3 đ%3,40,3 đ%
20173,83−0,42 đ%43,740,4 đ%40,3 đ%40,3 đ%3,90,4 đ%3,90,4 đ%3,90,4 đ%3,80,5 đ%3,70,5 đ%3,70,5 đ%3,70,5 đ%3,70,4 đ%3,70,4 đ%
20164,25−0,42 đ%4,44,14,40,5 đ%4,30,5 đ%4,30,5 đ%4,30,5 đ%4,30,5 đ%4,30,4 đ%4,30,4 đ%4,20,4 đ%4,20,4 đ%4,20,3 đ%4,10,4 đ%4,10,3 đ%
20154,68−0,35 đ%4,94,44,90,2 đ%4,80,3 đ%4,80,3 đ%4,80,3 đ%4,80,2 đ%4,70,3 đ%4,70,3 đ%4,60,4 đ%4,60,4 đ%4,50,5 đ%4,50,5 đ%4,40,5 đ%
20145,02−0,18 đ%5,14,95,10,2 đ%5,10,2 đ%5,10,2 đ%5,10,2 đ%50,2 đ%50,2 đ%50,2 đ%50,2 đ%50,1 đ%50,1 đ%50,1 đ%4,90,2 đ%
20135,2−0,08 đ%5,35,15,30,1 đ%5,30,1 đ%5,3+0 đ%5,3+0 đ%5,20,1 đ%5,20,1 đ%5,20,1 đ%5,2+0 đ%5,10,1 đ%5,10,1 đ%5,10,1 đ%5,10,1 đ%
20125,28−0,45 đ%5,45,25,40,9 đ%5,40,7 đ%5,30,7 đ%5,30,5 đ%5,30,5 đ%5,30,4 đ%5,30,3 đ%5,20,4 đ%5,20,3 đ%5,20,3 đ%5,20,2 đ%5,20,2 đ%
20115,73−1,24 đ%6,35,46,31,2 đ%6,11,3 đ%61,3 đ%5,81,4 đ%5,81,3 đ%5,71,3 đ%5,61,3 đ%5,61,2 đ%5,51,2 đ%5,51,2 đ%5,41,2 đ%5,41 đ%
20106,97−0,76 đ%7,56,47,5+0,2 đ%7,4+0 đ%7,30,3 đ%7,20,5 đ%7,10,7 đ%70,9 đ%6,91,1 đ%6,81,2 đ%6,71,2 đ%6,71,1 đ%6,61,1 đ%6,41,2 đ%
20097,72+0,49 đ%87,37,30,5 đ%7,40,3 đ%7,6+0 đ%7,7+0,3 đ%7,8+0,5 đ%7,9+0,7 đ%8+1 đ%8+1,1 đ%7,9+1 đ%7,8+0,9 đ%7,7+0,7 đ%7,6+0,5 đ%
20087,23−1,2 đ%7,86,97,81,4 đ%7,71,2 đ%7,61,2 đ%7,41,2 đ%7,31,2 đ%7,21,2 đ%71,3 đ%6,91,4 đ%6,91,3 đ%6,91,2 đ%71 đ%7,10,8 đ%
20078,43−1,72 đ%9,27,99,21,5 đ%8,91,8 đ%8,81,8 đ%8,61,9 đ%8,51,8 đ%8,41,8 đ%8,31,8 đ%8,31,7 đ%8,21,7 đ%8,11,7 đ%81,6 đ%7,91,5 đ%
200610,15−1,14 đ%10,79,410,70,4 đ%10,70,5 đ%10,60,6 đ%10,51 đ%10,31,2 đ%10,21,4 đ%10,11,4 đ%101,5 đ%9,91,5 đ%9,81,4 đ%9,61,4 đ%9,41,4 đ%
200511,29+0,75 đ%11,610,811,1+1,2 đ%11,2+0,7 đ%11,2+0,8 đ%11,5+1,1 đ%11,5+1,1 đ%11,6+1,2 đ%11,5+1 đ%11,5+0,9 đ%11,4+0,7 đ%11,2+0,4 đ%11+0,1 đ%10,80,2 đ%
200410,54+0,58 đ%119,99,9+0,2 đ%10,5+0,7 đ%10,4+0,5 đ%10,4+0,4 đ%10,4+0,3 đ%10,4+0,3 đ%10,5+0,4 đ%10,6+0,6 đ%10,7+0,7 đ%10,8+0,8 đ%10,9+1 đ%11+1,1 đ%
20039,96+1,22 đ%10,19,79,7+1,5 đ%9,8+1,6 đ%9,9+1,6 đ%10+1,6 đ%10,1+1,6 đ%10,1+1,5 đ%10,1+1,3 đ%10+1,1 đ%10+1 đ%10+0,8 đ%9,9+0,6 đ%9,9+0,4 đ%
20028,74+1,02 đ%9,58,28,2+0,7 đ%8,2+0,7 đ%8,3+0,8 đ%8,4+0,9 đ%8,5+0,9 đ%8,6+1 đ%8,8+1,1 đ%8,9+1,1 đ%9+1,1 đ%9,2+1,2 đ%9,3+1,3 đ%9,5+1,4 đ%
20017,73+0,07 đ%8,17,57,50,3 đ%7,50,3 đ%7,50,2 đ%7,50,2 đ%7,60,1 đ%7,60,1 đ%7,7+0,1 đ%7,8+0,2 đ%7,9+0,3 đ%8+0,4 đ%8+0,4 đ%8,1+0,6 đ%
20007,66−0,5 đ%7,87,57,80,7 đ%7,80,6 đ%7,70,6 đ%7,70,6 đ%7,70,5 đ%7,70,5 đ%7,60,5 đ%7,60,5 đ%7,60,4 đ%7,60,4 đ%7,60,3 đ%7,50,4 đ%
19998,16−0,65 đ%8,57,98,50,5 đ%8,40,6 đ%8,30,7 đ%8,30,7 đ%8,20,7 đ%8,20,7 đ%8,10,7 đ%8,10,6 đ%80,7 đ%80,6 đ%7,90,7 đ%7,90,6 đ%
19988,81−0,16 đ%98,59+0,2 đ%9+0,1 đ%9+0,1 đ%9+0 đ%8,90,1 đ%8,90,1 đ%8,80,2 đ%8,70,3 đ%8,70,3 đ%8,60,4 đ%8,60,4 đ%8,50,5 đ%
19978,97+0,78 đ%98,88,8+1,1 đ%8,9+1,1 đ%8,9+1 đ%9+1 đ%9+0,9 đ%9+0,9 đ%9+0,8 đ%9+0,7 đ%9+0,6 đ%9+0,5 đ%9+0,4 đ%9+0,3 đ%
19968,19+1,06 đ%8,77,77,7+0,7 đ%7,8+0,9 đ%7,9+1,1 đ%8+1,1 đ%8,1+1,2 đ%8,1+1,1 đ%8,2+1,1 đ%8,3+1,1 đ%8,4+1,1 đ%8,5+1,1 đ%8,6+1,1 đ%8,7+1,1 đ%
19957,13−0,04 đ%7,66,870,1 đ%6,90,3 đ%6,80,5 đ%6,90,4 đ%6,90,4 đ%70,2 đ%7,10,1 đ%7,2+0 đ%7,3+0,2 đ%7,4+0,3 đ%7,5+0,4 đ%7,6+0,6 đ%
19947,18+0,72 đ%7,377,1+1,2 đ%7,2+1,2 đ%7,3+1,2 đ%7,3+1,1 đ%7,3+1 đ%7,2+0,8 đ%7,2+0,7 đ%7,2+0,6 đ%7,1+0,4 đ%7,1+0,3 đ%7,1+0,2 đ%7+0 đ%
19936,45+1,26 đ%75,95,9+1,2 đ%6+1,3 đ%6,1+1,3 đ%6,2+1,3 đ%6,3+1,3 đ%6,4+1,3 đ%6,5+1,3 đ%6,6+1,3 đ%6,7+1,2 đ%6,8+1,2 đ%6,9+1,2 đ%7+1,2 đ%
19925,19+0,71 đ%5,84,74,7+0,4 đ%4,7+0,4 đ%4,8+0,5 đ%4,9+0,6 đ%5+0,6 đ%5,1+0,7 đ%5,2+0,7 đ%5,3+0,7 đ%5,5+0,9 đ%5,6+0,9 đ%5,7+1 đ%5,8+1,1 đ%
19914,48·4,74,34,34,34,34,34,44,44,54,64,64,74,74,7

36 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế