Cyprus

Cyprus kỳ 05-2026 đạt 16 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Số người thất nghiệp
Cyprus16171718202122222223
Malta121212121212111098

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202617,6−23,2%20162013,04%1821,74%1729,17%1729,17%1633,33%·······
202522,92−7,72%24212314,81%2311,54%247,69%244%24+0%238%244%234,17%228,33%228,33%228,33%2112,5%
202424,83−15,82%27242715,63%2618,75%2616,13%2516,67%2420%2513,79%2516,67%2417,24%2417,24%2414,29%2411,11%2411,11%
202329,5−4,84%322732+14,29%32+14,29%31+6,9%303,23%303,23%299,38%306,25%299,38%296,45%2812,5%2718,18%2718,18%
202231−9,05%33282822,22%2824,32%2921,62%3113,89%3120,51%3217,95%323,03%32+0%31+3,33%32+3,23%33+10%33+13,79%
202134,08−2,39%392936+16,13%37+23,33%37+19,35%36+5,88%39+14,71%39+18,18%335,71%3215,79%3025%3126,19%3014,29%2919,44%
202034,92+7,71%42303111,43%3016,67%3113,89%34+0%34+6,25%33+0%35+6,06%38+18,75%40+33,33%42+44,83%35+16,67%36+24,14%
201932,42−11,39%36293520,45%3614,29%367,69%342,86%328,57%332,94%338,33%328,57%3016,67%2914,71%3014,29%2914,71%
201836,58−22,44%44344416,98%4220,75%3925%3530%3527,08%3426,09%3618,18%3520,45%3616,28%3420,93%3520,45%3426,09%
201747,17−12,79%534353+1,92%53+0%521,89%505,66%489,43%4614,81%4418,52%4420%4323,21%4323,21%4420%4616,36%
201654,08−13,81%56525226,76%5325,35%5323,19%5319,7%5317,19%5415,63%5415,63%5511,29%565,08%56+0%55+1,85%55+3,77%
201562,75−9,93%715371+9,23%71+7,58%695,48%665,71%645,88%647,25%649,86%6211,43%5915,71%5620%5425%5326,39%
201469,67+1,33%7365651,52%66+1,54%73+17,74%70+2,94%68+0%69+0%71+2,9%702,78%704,11%702,78%72+1,41%72+2,86%
201368,75+33,06%736266+53,49%65+51,16%62+34,78%68+38,78%68+30,77%69+38%69+25,45%72+35,85%73+32,73%72+26,32%71+24,56%70+16,67%
201251,67+52,33%604343+59,26%43+48,28%46+58,62%49+58,06%52+62,5%50+56,25%55+71,88%53+55,88%55+44,74%57+39,02%57+39,02%60+46,34%
201133,92+29,21%412727+3,85%29+11,54%29+7,41%31+14,81%32+18,52%32+14,29%32+23,08%34+30,77%38+46,15%41+57,69%41+64%41+64%
201026,25+19,77%282526+73,33%26+62,5%27+50%27+28,57%27+22,73%28+21,74%26+18,18%26+18,18%26+8,33%26+0%257,41%257,41%
200921,92+51,15%271515+0%16+6,67%18+20%21+50%22+57,14%23+64,29%22+57,14%22+57,14%24+60%26+73,33%27+92,86%27+80%
200814,5−6,45%15141511,76%156,25%15+0%146,67%146,67%14+0%1412,5%1417,65%156,25%156,25%14+0%15+0%
200715,5−8,82%17141715%1615,79%1516,67%1511,76%1511,76%1417,65%16+6,67%17+13,33%16+0%165,88%1412,5%1511,76%
200617−11,69%201520+11,11%19+5,56%185,26%1715%1719,05%1719,05%1521,05%1521,05%1615,79%1710,53%1615,79%1710,53%
200519,25+18,46%211818+28,57%18+38,46%19+35,71%20+25%21+31,25%21+31,25%19+18,75%19+18,75%19+5,56%19+5,56%19+0%19+0%
200416,25+14,71%191314+16,67%13+8,33%14+7,69%16+6,67%16+6,67%16+14,29%16+14,29%16+14,29%18+20%18+12,5%19+26,67%19+26,67%
200314,17+23,19%161212+9,09%12+20%13+30%15+36,36%15+25%14+27,27%14+27,27%14+27,27%15+25%16+23,08%15+15,38%15+15,38%
200211,5−9,21%13101115,38%1016,67%1016,67%1115,38%1214,29%1121,43%118,33%118,33%12+0%13+0%13+0%13+8,33%
200112,67−16,02%1412137,14%1220%1220%1323,53%1417,65%146,67%1214,29%1220%1220%1313,33%1313,33%1214,29%
200015,08·1714141515171715141515151514

27 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế