Cyprus

Cyprus kỳ 05-2026 đạt 2,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nam
Cyprus2,933,23,43,73,83,93,844,1
Malta3,53,53,63,73,63,53,33,23,12,9

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,24−0,77 đ%3,72,93,70,1 đ%3,40,5 đ%3,21 đ%31,2 đ%2,91,3 đ%·······
20254,01−0,53 đ%4,23,83,81,7 đ%3,91,2 đ%4,20,6 đ%4,20,2 đ%4,2+0,1 đ%4,10,3 đ%4,10,4 đ%4,10,3 đ%40,4 đ%3,80,6 đ%3,90,4 đ%3,80,4 đ%
20244,54−1,16 đ%5,54,15,50,2 đ%5,10,8 đ%4,81 đ%4,41,4 đ%4,11,8 đ%4,41,4 đ%4,51,3 đ%4,41,3 đ%4,41,2 đ%4,41,1 đ%4,31,2 đ%4,21,2 đ%
20235,7−0,11 đ%5,95,45,7+0,1 đ%5,9+0,4 đ%5,8+0,2 đ%5,80,3 đ%5,90,1 đ%5,80,1 đ%5,8+0,1 đ%5,7+0 đ%5,60,2 đ%5,50,3 đ%5,50,5 đ%5,40,6 đ%
20225,81−1,22 đ%6,15,55,62,4 đ%5,52,6 đ%5,62,3 đ%6,11,1 đ%61,8 đ%5,92 đ%5,71 đ%5,70,8 đ%5,80,2 đ%5,80,4 đ%60,1 đ%6+0,1 đ%
20217,02−0,68 đ%8,15,98+1,5 đ%8,1+1,7 đ%7,9+1,2 đ%7,20,2 đ%7,8+0,1 đ%7,9+0,2 đ%6,71,4 đ%6,52,1 đ%62,6 đ%6,22,9 đ%6,11,6 đ%5,92 đ%
20207,7+1 đ%9,16,46,50,8 đ%6,40,8 đ%6,70,9 đ%7,40,2 đ%7,7+0,6 đ%7,7+0,9 đ%8,1+1,6 đ%8,6+2,5 đ%8,6+2,6 đ%9,1+3,2 đ%7,7+1,5 đ%7,9+1,8 đ%
20196,7−1,41 đ%7,65,97,32,8 đ%7,22,2 đ%7,61,1 đ%7,60,3 đ%7,10,6 đ%6,80,8 đ%6,51,2 đ%6,11,5 đ%61,7 đ%5,91,7 đ%6,21,5 đ%6,11,5 đ%
20188,11−2,79 đ%10,17,610,12,5 đ%9,43,2 đ%8,73,4 đ%7,93,2 đ%7,72,9 đ%7,62,6 đ%7,72,3 đ%7,62,4 đ%7,72,4 đ%7,62,6 đ%7,72,8 đ%7,63,2 đ%
201710,9−1,77 đ%12,61012,60,3 đ%12,60,3 đ%12,10,6 đ%11,11,3 đ%10,61,8 đ%10,22,6 đ%103,1 đ%103,1 đ%10,12,8 đ%10,22,3 đ%10,51,7 đ%10,81,4 đ%
201612,67−2,41 đ%13,112,212,94,1 đ%12,94,1 đ%12,73,9 đ%12,43,3 đ%12,42,8 đ%12,82,2 đ%13,11,9 đ%13,11,6 đ%12,91,2 đ%12,51,2 đ%12,21,4 đ%12,21,2 đ%
201515,08−2,05 đ%1713,417+1,1 đ%17+1 đ%16,61,2 đ%15,71,7 đ%15,22,1 đ%152,3 đ%152,7 đ%14,72,9 đ%14,13,1 đ%13,73,2 đ%13,63,8 đ%13,43,7 đ%
201417,13+0,52 đ%17,815,915,9+0,6 đ%16+0,7 đ%17,8+3 đ%17,4+1 đ%17,3+0,8 đ%17,3+0,5 đ%17,7+0,9 đ%17,6+0,3 đ%17,20,4 đ%16,90,8 đ%17,4+0 đ%17,10,3 đ%
201316,61+4,05 đ%17,714,815,3+4,5 đ%15,3+4,2 đ%14,8+3,2 đ%16,4+4,3 đ%16,5+3,8 đ%16,8+4,5 đ%16,8+3,7 đ%17,3+4,5 đ%17,6+4,4 đ%17,7+4,1 đ%17,4+4,1 đ%17,4+3,3 đ%
201212,56+4,42 đ%14,110,810,8+4,9 đ%11,1+4,6 đ%11,6+4,8 đ%12,1+4,9 đ%12,7+4,9 đ%12,3+4,5 đ%13,1+5,4 đ%12,8+4,7 đ%13,2+4,2 đ%13,6+3,6 đ%13,3+2,9 đ%14,1+3,7 đ%
20118,13+1,94 đ%10,45,95,90,5 đ%6,5+0,2 đ%6,8+0,4 đ%7,2+0,9 đ%7,8+1,6 đ%7,8+1,3 đ%7,7+1,3 đ%8,1+1,7 đ%9+2,8 đ%10+3,9 đ%10,4+4,8 đ%10,4+4,9 đ%
20106,19+0,88 đ%6,55,56,4+2,9 đ%6,3+2,6 đ%6,4+2,2 đ%6,3+1,5 đ%6,2+1 đ%6,5+1,2 đ%6,4+1 đ%6,4+0,8 đ%6,2+0,2 đ%6,10,3 đ%5,61,2 đ%5,51,3 đ%
20095,31+2,14 đ%6,83,53,5+0,1 đ%3,7+0,2 đ%4,2+0,9 đ%4,8+2 đ%5,2+2,5 đ%5,3+2,4 đ%5,4+2,2 đ%5,6+2,5 đ%6+2,7 đ%6,4+3,2 đ%6,8+3,6 đ%6,8+3,4 đ%
20083,17−0,23 đ%3,52,73,40,2 đ%3,50,1 đ%3,30,1 đ%2,80,7 đ%2,70,8 đ%2,90,5 đ%3,20,3 đ%3,10,4 đ%3,3+0 đ%3,2+0 đ%3,2+0,1 đ%3,4+0,2 đ%
20073,4−0,48 đ%3,63,13,61,2 đ%3,61,1 đ%3,41 đ%3,50,4 đ%3,50,3 đ%3,40,4 đ%3,5+0,1 đ%3,5+0,1 đ%3,30,2 đ%3,20,5 đ%3,10,5 đ%3,20,4 đ%
20063,88−0,48 đ%4,83,44,8+1,1 đ%4,7+0,9 đ%4,4+0,3 đ%3,90,4 đ%3,80,8 đ%3,80,8 đ%3,40,9 đ%3,41,1 đ%3,51 đ%3,70,8 đ%3,61,2 đ%3,61,1 đ%
20054,37+0,77 đ%4,83,73,7+0,2 đ%3,8+0,3 đ%4,1+0,6 đ%4,3+0,7 đ%4,6+1,1 đ%4,6+1 đ%4,3+0,7 đ%4,5+1 đ%4,5+0,8 đ%4,5+0,9 đ%4,8+1 đ%4,7+1 đ%
20043,59−0,06 đ%3,83,53,5+0,2 đ%3,5+0,1 đ%3,50,1 đ%3,60,2 đ%3,50,2 đ%3,60,2 đ%3,60,2 đ%3,50,3 đ%3,7+0 đ%3,60,1 đ%3,8+0,2 đ%3,7+0,1 đ%
20033,65+0,83 đ%3,83,33,3+0,7 đ%3,4+0,8 đ%3,6+1,1 đ%3,8+1,2 đ%3,7+1,1 đ%3,8+1,1 đ%3,8+1 đ%3,8+0,9 đ%3,7+0,7 đ%3,7+0,6 đ%3,6+0,4 đ%3,6+0,3 đ%
20022,82+0,17 đ%3,32,52,60,2 đ%2,60,2 đ%2,50,2 đ%2,6+0 đ%2,60,1 đ%2,7+0 đ%2,8+0,1 đ%2,9+0,3 đ%3+0,4 đ%3,1+0,5 đ%3,2+0,6 đ%3,3+0,8 đ%
20012,66−0,46 đ%2,82,52,80,4 đ%2,80,5 đ%2,70,6 đ%2,60,7 đ%2,70,5 đ%2,70,4 đ%2,70,4 đ%2,60,5 đ%2,60,4 đ%2,60,4 đ%2,60,3 đ%2,50,4 đ%
20003,12·3,32,93,23,33,33,33,23,13,13,1332,92,9

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế